(Top Banner Ad)
friendly fire
C1
Danh từ C1 Quân sự

friendly fire

UK: /ˈfrɛndli ˈfaɪər/ • US: /ˈfrɛndli ˈfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏa lực đồng đội bắn nhầm quân nhà tự bắn vào chân mình (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accidental fire from one's own side in a military conflict, causing injury or death to one's own forces.

Vietnamese Meaning

Hỏa lực vô tình từ phía mình trong một cuộc xung đột quân sự, gây thương tích hoặc tử vong cho lực lượng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were victims of friendly fire during the battle."

    "Những người lính là nạn nhân của hỏa lực đồng đội trong trận chiến."

  • "An investigation was launched into the friendly fire incident."

    "Một cuộc điều tra đã được tiến hành về vụ việc hỏa lực đồng đội."

  • "Friendly fire accounted for a significant number of casualties during the war."

    "Hỏa lực đồng đội chiếm một số lượng đáng kể thương vong trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective friendly Thân thiện, hữu nghị; thuộc về phe ta
Noun friend Bạn bè
Noun fire Lửa; phát súng; hỏa lực
Verb fire Bắn; sa thải; đốt cháy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
friendly
English
fire
English
friendly fire (compound)

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ 'friendly fire' xuất phát từ lĩnh vực quân sự, dùng để chỉ những trường hợp binh lính bị thương hoặc thiệt mạng do vũ khí của chính phe mình hoặc quân đồng minh. Đây là một khái niệm bi thảm, nhấn mạnh sự hỗn loạn và không lường trước được của chiến tranh, khi mà ngay cả những người cùng phe cũng có thể vô tình gây hại cho nhau.

Usage Note

"Friendly fire" là một thuật ngữ quân sự mô tả tình huống khi quân lính bị thương hoặc thiệt mạng do hỏa lực từ lực lượng đồng minh, thay vì từ đối phương. Nó nhấn mạnh sự vô tình và không cố ý của hành động này. Thường gây ra do nhầm lẫn, lỗi định vị, hoặc sai sót trong liên lạc.

Prepositions

from

"Fire from": Diễn tả nguồn gốc của hỏa lực. Ví dụ: "Injuries from friendly fire."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + friendly fire
  • suffer suffer friendly fire
    (chịu đựng hỏa lực đồng đội)
  • be killed by be killed by friendly fire
    (bị giết bởi hỏa lực đồng đội)
  • cause cause friendly fire
    (gây ra hỏa lực đồng đội)
  • avoid avoid friendly fire
    (tránh hỏa lực đồng đội)
Tính từ + friendly fire
  • accidental accidental friendly fire
    (hỏa lực đồng đội do tai nạn)
  • tragic tragic friendly fire
    (hỏa lực đồng đội bi thảm)
Danh từ/Cụm giới từ + friendly fire
  • victim of victim of friendly fire
    (nạn nhân của hỏa lực đồng đội)

Idioms

  • friendly fire (metaphorical use)

    Thiệt hại không chủ ý gây ra bởi đồng minh, đồng nghiệp hoặc những người cùng phe; sự chỉ trích, phản đối hoặc tấn công đến từ phía những người được cho là đồng minh.

    "The new policy faced a lot of friendly fire from within the party itself."

    (Chính sách mới phải đối mặt với nhiều 'hỏa lực đồng đội' ngay từ trong nội bộ đảng.)

  • come under friendly fire

    Bị tấn công hoặc chỉ trích bởi những người cùng phe, đồng minh hoặc đồng nghiệp.

    "During the internal review, the project manager came under friendly fire from his own team for the delays."

    (Trong buổi đánh giá nội bộ, người quản lý dự án đã bị 'hỏa lực đồng đội' từ chính đội của mình vì sự chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friendly fire

Danh từ
Lật mặt

Hỏa lực vô tình từ phía mình trong một cuộc xung đột quân sự, gây thương tích hoặc tử vong cho lực lượng của mình.

"The soldiers were victims of friendly fire during the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Friendly fire, which is a tragic mistake in warfare, can have devastating consequences.
Bắn nhầm, một sai lầm bi thảm trong chiến tranh, có thể gây ra những hậu quả tàn khốc.
Phủ định
The incident, which was initially suspected to be friendly fire, was later determined to be an enemy attack.
Vụ việc, ban đầu bị nghi ngờ là do bắn nhầm, sau đó được xác định là một cuộc tấn công của đối phương.
Nghi vấn
Is friendly fire, which commanders strive to avoid, sometimes unavoidable in the chaos of battle?
Bắn nhầm, điều mà các chỉ huy cố gắng tránh, đôi khi có không thể tránh khỏi trong sự hỗn loạn của trận chiến?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the commander had known the enemy's position, he would have avoided the friendly fire incident.
Nếu chỉ huy đã biết vị trí của kẻ địch, anh ta đã tránh được sự cố bắn nhầm quân mình.
Phủ định
If the pilot had not misidentified the vehicles, friendly fire would not have occurred.
Nếu phi công không nhận dạng nhầm các phương tiện, thì đã không có bắn nhầm quân mình.
Nghi vấn
Would the mission have been successful if friendly fire had not hampered their advance?
Liệu nhiệm vụ có thành công nếu việc bắn nhầm quân mình không cản trở bước tiến của họ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If soldiers are poorly trained, friendly fire incidents happen.
Nếu binh lính được huấn luyện kém, các vụ bắn nhầm xảy ra.
Phủ định
When armies use clear communication, friendly fire doesn't usually happen.
Khi quân đội sử dụng giao tiếp rõ ràng, bắn nhầm thường không xảy ra.
Nghi vấn
If the fog is thick, does friendly fire become more likely?
Nếu sương mù dày đặc, liệu bắn nhầm có trở nên dễ xảy ra hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incident was later determined to be friendly fire.
Sự cố sau đó được xác định là do bắn nhầm.
Phủ định
It wasn't friendly fire; it was a deliberate attack.
Đó không phải là bắn nhầm; đó là một cuộc tấn công có chủ ý.
Nghi vấn
Was it friendly fire that caused the explosion?
Có phải là bắn nhầm gây ra vụ nổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly fire".

Sự bi thảm trong chiến tranh và nỗ lực phòng tránh

'Friendly fire' là một thuật ngữ đau lòng trong quân sự, nhấn mạnh sự thật tàn khốc rằng ngay cả trong chiến tranh, nguy hiểm có thể đến từ bất ngờ, kể cả từ phía đồng minh. Khái niệm này thúc đẩy các lực lượng quân sự hiện đại đầu tư mạnh vào các hệ thống nhận dạng bạn thù (IFF - Identification Friend or Foe) và quy trình tác chiến nghiêm ngặt để giảm thiểu rủi ro này.

Áp dụng ngoài lĩnh vực quân sự

Ngoài ngữ cảnh quân sự, cụm từ 'friendly fire' đã được sử dụng rộng rãi một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực khác như chính trị, kinh doanh hoặc thể thao. Nó mô tả tình huống khi một người hoặc một tổ chức bị chỉ trích, gây hại hoặc suy yếu bởi chính những người lẽ ra phải ủng hộ họ, thường là do hiểu lầm, cạnh tranh nội bộ hoặc thiếu phối hợp.