friendly fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accidental fire from one's own side in a military conflict, causing injury or death to one's own forces.
Vietnamese Meaning
Hỏa lực vô tình từ phía mình trong một cuộc xung đột quân sự, gây thương tích hoặc tử vong cho lực lượng của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were victims of friendly fire during the battle."
"Những người lính là nạn nhân của hỏa lực đồng đội trong trận chiến."
-
"An investigation was launched into the friendly fire incident."
"Một cuộc điều tra đã được tiến hành về vụ việc hỏa lực đồng đội."
-
"Friendly fire accounted for a significant number of casualties during the war."
"Hỏa lực đồng đội chiếm một số lượng đáng kể thương vong trong chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Friendly fire" là một thuật ngữ quân sự mô tả tình huống khi quân lính bị thương hoặc thiệt mạng do hỏa lực từ lực lượng đồng minh, thay vì từ đối phương. Nó nhấn mạnh sự vô tình và không cố ý của hành động này. Thường gây ra do nhầm lẫn, lỗi định vị, hoặc sai sót trong liên lạc.
Prepositions
"Fire from": Diễn tả nguồn gốc của hỏa lực. Ví dụ: "Injuries from friendly fire."
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer suffer friendly fire (chịu đựng hỏa lực đồng đội)
-
be killed by be killed by friendly fire (bị giết bởi hỏa lực đồng đội)
-
cause cause friendly fire (gây ra hỏa lực đồng đội)
-
avoid avoid friendly fire (tránh hỏa lực đồng đội)
-
accidental accidental friendly fire (hỏa lực đồng đội do tai nạn)
-
tragic tragic friendly fire (hỏa lực đồng đội bi thảm)
-
victim of victim of friendly fire (nạn nhân của hỏa lực đồng đội)
Idioms
-
friendly fire (metaphorical use)
Thiệt hại không chủ ý gây ra bởi đồng minh, đồng nghiệp hoặc những người cùng phe; sự chỉ trích, phản đối hoặc tấn công đến từ phía những người được cho là đồng minh.
"The new policy faced a lot of friendly fire from within the party itself."
(Chính sách mới phải đối mặt với nhiều 'hỏa lực đồng đội' ngay từ trong nội bộ đảng.)
-
come under friendly fire
Bị tấn công hoặc chỉ trích bởi những người cùng phe, đồng minh hoặc đồng nghiệp.
"During the internal review, the project manager came under friendly fire from his own team for the delays."
(Trong buổi đánh giá nội bộ, người quản lý dự án đã bị 'hỏa lực đồng đội' từ chính đội của mình vì sự chậm trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
friendly fire
Danh từHỏa lực vô tình từ phía mình trong một cuộc xung đột quân sự, gây thương tích hoặc tử vong cho lực lượng của mình.
"The soldiers were victims of friendly fire during the battle."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Friendly fire, which is a tragic mistake in warfare, can have devastating consequences. |
Bắn nhầm, một sai lầm bi thảm trong chiến tranh, có thể gây ra những hậu quả tàn khốc. |
| Phủ định | The incident, which was initially suspected to be friendly fire, was later determined to be an enemy attack. |
Vụ việc, ban đầu bị nghi ngờ là do bắn nhầm, sau đó được xác định là một cuộc tấn công của đối phương. |
| Nghi vấn | Is friendly fire, which commanders strive to avoid, sometimes unavoidable in the chaos of battle? |
Bắn nhầm, điều mà các chỉ huy cố gắng tránh, đôi khi có không thể tránh khỏi trong sự hỗn loạn của trận chiến? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the commander had known the enemy's position, he would have avoided the friendly fire incident. |
Nếu chỉ huy đã biết vị trí của kẻ địch, anh ta đã tránh được sự cố bắn nhầm quân mình. |
| Phủ định | If the pilot had not misidentified the vehicles, friendly fire would not have occurred. |
Nếu phi công không nhận dạng nhầm các phương tiện, thì đã không có bắn nhầm quân mình. |
| Nghi vấn | Would the mission have been successful if friendly fire had not hampered their advance? |
Liệu nhiệm vụ có thành công nếu việc bắn nhầm quân mình không cản trở bước tiến của họ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If soldiers are poorly trained, friendly fire incidents happen. |
Nếu binh lính được huấn luyện kém, các vụ bắn nhầm xảy ra. |
| Phủ định | When armies use clear communication, friendly fire doesn't usually happen. |
Khi quân đội sử dụng giao tiếp rõ ràng, bắn nhầm thường không xảy ra. |
| Nghi vấn | If the fog is thick, does friendly fire become more likely? |
Nếu sương mù dày đặc, liệu bắn nhầm có trở nên dễ xảy ra hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The incident was later determined to be friendly fire. |
Sự cố sau đó được xác định là do bắn nhầm. |
| Phủ định | It wasn't friendly fire; it was a deliberate attack. |
Đó không phải là bắn nhầm; đó là một cuộc tấn công có chủ ý. |
| Nghi vấn | Was it friendly fire that caused the explosion? |
Có phải là bắn nhầm gây ra vụ nổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly fire".
