blue ridge mountains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountain range in the eastern United States, part of the Appalachian Mountains.
Vietnamese Meaning
Một dãy núi ở miền đông Hoa Kỳ, là một phần của dãy núi Appalachian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hiked in the Blue Ridge Mountains last summer."
"Chúng tôi đã đi bộ đường dài ở dãy núi Blue Ridge vào mùa hè năm ngoái."
-
"The Blue Ridge Mountains are known for their scenic beauty."
"Dãy núi Blue Ridge nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên."
-
"Many tourists visit the Blue Ridge Mountains each year."
"Nhiều khách du lịch đến thăm dãy núi Blue Ridge mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Appalachians | Dãy núi Appalachia (Dãy Blue Ridge là một phần của dãy núi lớn này). |
| Noun | foothills | Vùng chân núi; vùng đồi thấp ở chân một dãy núi. |
| Noun | mountaineer | Người miền núi; người sống ở vùng núi. |
| Adjective | Appalachian | Thuộc về vùng Appalachia (ví dụ: văn hóa Appalachian, nhạc Appalachian). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một dãy núi cụ thể với đặc điểm địa lý và văn hóa riêng. Màu xanh lam ám chỉ màu sắc đặc trưng của dãy núi khi nhìn từ xa, do sự khuếch tán ánh sáng từ các hợp chất hữu cơ bay hơi được giải phóng từ thảm thực vật. Không nên nhầm lẫn với các dãy núi khác có màu sắc khác.
Prepositions
in: 'in the Blue Ridge Mountains' - chỉ vị trí bên trong dãy núi. of: 'part of the Blue Ridge Mountains' - chỉ mối quan hệ thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hike the Blue Ridge Mountains (đi bộ đường dài ở dãy Blue Ridge)
-
drive through the Blue Ridge Mountains (lái xe xuyên qua dãy Blue Ridge)
-
explore the Blue Ridge Mountains (khám phá dãy Blue Ridge)
-
visit the Blue Ridge Mountains (thăm dãy Blue Ridge)
-
in the Blue Ridge Mountains (ở trong dãy Blue Ridge)
-
along the Blue Ridge Mountains (dọc theo dãy Blue Ridge)
-
from the Blue Ridge Mountains (từ dãy Blue Ridge)
-
the beauty of the Blue Ridge Mountains (vẻ đẹp của dãy Blue Ridge)
-
the views of the Blue Ridge Mountains (khung cảnh của dãy Blue Ridge)
-
the foothills of the Blue Ridge Mountains (vùng chân đồi của dãy Blue Ridge)
Idioms
-
Blue Ridge Parkway
Đây không phải là thành ngữ mà là tên một cung đường ngắm cảnh nổi tiếng chạy dọc theo dãy Blue Ridge, thường được gọi là 'Cung đường được yêu thích nhất nước Mỹ'.
"We drove the Blue Ridge Parkway last fall to see the autumn colors."
(Chúng tôi đã lái xe trên cung đường Blue Ridge Parkway vào mùa thu năm ngoái để ngắm sắc màu mùa thu.)
-
Bluegrass Music
Một thể loại âm nhạc truyền thống của Mỹ bắt nguồn từ những người nhập cư gốc Anh-Ireland ở vùng Appalachia, trong đó có dãy Blue Ridge. Nhạc Bluegrass nổi bật với các nhạc cụ như banjo, fiddle (vĩ cầm) và mandolin.
"The sound of Bluegrass music often reminds people of the Blue Ridge Mountains."
(Giai điệu của nhạc Bluegrass thường gợi cho mọi người nhớ về dãy núi Blue Ridge.)
-
The Blue Ridge Mountains of Virginia
Một cụm từ nổi tiếng từ bài hát dân ca 'The Trail of the Lonesome Pine'. Cụm từ này thường được dùng để gợi lên hình ảnh lãng mạn, hoài niệm về vùng núi này.
"In the Blue Ridge Mountains of Virginia, on the trail of the lonesome pine."
(Tại dãy Blue Ridge của Virginia, trên con đường mòn của cây thông cô đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue ridge mountains
Danh từMột dãy núi ở miền đông Hoa Kỳ, là một phần của dãy núi Appalachian.
"We hiked in the Blue Ridge Mountains last summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue ridge mountains".
