blue screen of death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An error screen displayed on a computer system after a fatal system error. It indicates the operating system has reached a condition where it can no longer operate safely.
Vietnamese Meaning
Một màn hình lỗi hiển thị trên hệ thống máy tính sau một lỗi hệ thống nghiêm trọng. Nó chỉ ra rằng hệ điều hành đã đạt đến trạng thái không còn hoạt động an toàn được nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My computer crashed and I got the blue screen of death."
"Máy tính của tôi bị sập và tôi gặp phải màn hình xanh chết chóc."
-
"The blue screen of death appeared unexpectedly, causing me to lose my work."
"Màn hình xanh chết chóc xuất hiện bất ngờ, khiến tôi mất hết công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (abbreviation) | BSOD | Là từ viết tắt của 'blue screen of death'. |
| Verb (informal) | to blue screen | Chỉ hành động máy tính bị treo và hiển thị màn hình xanh. |
| Noun | system crash | Sự cố hệ thống, một thuật ngữ chung hơn cho lỗi BSOD. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ lỗi hệ thống nghiêm trọng trên hệ điều hành Windows, khi màn hình chuyển sang màu xanh lam và hiển thị thông tin lỗi. Nó thường gây khó chịu cho người dùng vì dữ liệu có thể bị mất và hệ thống cần khởi động lại. Không nên nhầm lẫn với các lỗi ứng dụng nhỏ hoặc màn hình lỗi tạm thời khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get a blue screen of death (bị lỗi màn hình xanh chết chóc)
-
experience a blue screen of death (trải qua (việc bị) lỗi màn hình xanh chết chóc)
-
cause a blue screen of death (gây ra lỗi màn hình xanh chết chóc)
-
trigger a blue screen of death (kích hoạt lỗi màn hình xanh chết chóc)
-
encounter a blue screen of death (gặp phải lỗi màn hình xanh chết chóc)
-
the dreaded blue screen of death (màn hình xanh chết chóc đáng sợ)
-
the infamous blue screen of death (màn hình xanh chết chóc khét tiếng)
-
a sudden blue screen of death (lỗi màn hình xanh chết chóc đột ngột)
-
a random blue screen of death (lỗi màn hình xanh chết chóc ngẫu nhiên)
Idioms
-
My brain just hit the blue screen of death.
Đầu óc tôi đột nhiên trống rỗng, không thể suy nghĩ hay nhớ ra bất cứ điều gì.
"When the teacher asked me a difficult question, my brain just hit the blue screen of death."
(Khi giáo viên hỏi tôi một câu hỏi khó, đầu óc tôi bỗng dưng trống rỗng.)
-
That meeting was the blue screen of death of productivity.
Sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống nào đó đã làm cho mọi tiến độ hoặc năng suất bị dừng lại hoàn toàn.
"We argued for two hours about unimportant details. That meeting was the blue screen of death of productivity."
(Chúng tôi đã tranh cãi hai tiếng đồng hồ về những chi tiết không quan trọng. Buổi họp đó đúng là dấu chấm hết cho năng suất làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue screen of death
Danh từMột màn hình lỗi hiển thị trên hệ thống máy tính sau một lỗi hệ thống nghiêm trọng. Nó chỉ ra rằng hệ điều hành đã đạt đến trạng thái không còn hoạt động an toàn được nữa.
"My computer crashed and I got the blue screen of death."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My computer encountered the blue screen of death yesterday. |
Máy tính của tôi đã gặp phải màn hình xanh chết chóc ngày hôm qua. |
| Phủ định | I have never experienced the blue screen of death on my new laptop. |
Tôi chưa bao giờ trải nghiệm màn hình xanh chết chóc trên chiếc máy tính xách tay mới của mình. |
| Nghi vấn | Have you ever seen the blue screen of death? |
Bạn đã bao giờ thấy màn hình xanh chết chóc chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My computer encountered the blue screen of death yesterday. |
Máy tính của tôi gặp phải màn hình xanh chết chóc ngày hôm qua. |
| Phủ định | Hardly had I saved my work when the blue screen of death appeared. |
Tôi vừa mới lưu công việc thì màn hình xanh chết chóc xuất hiện. |
| Nghi vấn | Should my computer encounter the blue screen of death again, will I lose all my unsaved data? |
Nếu máy tính của tôi lại gặp phải màn hình xanh chết chóc, liệu tôi có mất tất cả dữ liệu chưa lưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue screen of death".
