(Top Banner Ad)
blue screen of death
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

blue screen of death

Nghĩa tiếng Việt

màn hình xanh chết chóc màn hình xanh báo lỗi lỗi màn hình xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error screen displayed on a computer system after a fatal system error. It indicates the operating system has reached a condition where it can no longer operate safely.

Vietnamese Meaning

Một màn hình lỗi hiển thị trên hệ thống máy tính sau một lỗi hệ thống nghiêm trọng. Nó chỉ ra rằng hệ điều hành đã đạt đến trạng thái không còn hoạt động an toàn được nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My computer crashed and I got the blue screen of death."

    "Máy tính của tôi bị sập và tôi gặp phải màn hình xanh chết chóc."

  • "The blue screen of death appeared unexpectedly, causing me to lose my work."

    "Màn hình xanh chết chóc xuất hiện bất ngờ, khiến tôi mất hết công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (abbreviation) BSOD Là từ viết tắt của 'blue screen of death'.
Verb (informal) to blue screen Chỉ hành động máy tính bị treo và hiển thị màn hình xanh.
Noun system crash Sự cố hệ thống, một thuật ngữ chung hơn cho lỗi BSOD.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
blue (adj.) + screen (n.) + of + death (n.)

Nguồn gốc từ Microsoft Windows

Cụm từ này ra đời để chỉ màn hình thông báo lỗi nghiêm trọng của hệ điều hành Microsoft Windows. Nó xuất hiện lần đầu trong các phiên bản Windows đầu những năm 1990. Màn hình có nền xanh lam và chứa thông tin kỹ thuật về lỗi. Cụm từ 'of death' (chết chóc) được thêm vào vì lỗi này khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động, buộc người dùng phải khởi động lại máy và thường làm mất tất cả công việc chưa được lưu.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ lỗi hệ thống nghiêm trọng trên hệ điều hành Windows, khi màn hình chuyển sang màu xanh lam và hiển thị thông tin lỗi. Nó thường gây khó chịu cho người dùng vì dữ liệu có thể bị mất và hệ thống cần khởi động lại. Không nên nhầm lẫn với các lỗi ứng dụng nhỏ hoặc màn hình lỗi tạm thời khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue screen of death
  • get a blue screen of death
    (bị lỗi màn hình xanh chết chóc)
  • experience a blue screen of death
    (trải qua (việc bị) lỗi màn hình xanh chết chóc)
  • cause a blue screen of death
    (gây ra lỗi màn hình xanh chết chóc)
  • trigger a blue screen of death
    (kích hoạt lỗi màn hình xanh chết chóc)
  • encounter a blue screen of death
    (gặp phải lỗi màn hình xanh chết chóc)
Adjective + blue screen of death
  • the dreaded blue screen of death
    (màn hình xanh chết chóc đáng sợ)
  • the infamous blue screen of death
    (màn hình xanh chết chóc khét tiếng)
  • a sudden blue screen of death
    (lỗi màn hình xanh chết chóc đột ngột)
  • a random blue screen of death
    (lỗi màn hình xanh chết chóc ngẫu nhiên)

Idioms

  • My brain just hit the blue screen of death.

    Đầu óc tôi đột nhiên trống rỗng, không thể suy nghĩ hay nhớ ra bất cứ điều gì.

    "When the teacher asked me a difficult question, my brain just hit the blue screen of death."

    (Khi giáo viên hỏi tôi một câu hỏi khó, đầu óc tôi bỗng dưng trống rỗng.)

  • That meeting was the blue screen of death of productivity.

    Sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống nào đó đã làm cho mọi tiến độ hoặc năng suất bị dừng lại hoàn toàn.

    "We argued for two hours about unimportant details. That meeting was the blue screen of death of productivity."

    (Chúng tôi đã tranh cãi hai tiếng đồng hồ về những chi tiết không quan trọng. Buổi họp đó đúng là dấu chấm hết cho năng suất làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue screen of death

Danh từ
Lật mặt

Một màn hình lỗi hiển thị trên hệ thống máy tính sau một lỗi hệ thống nghiêm trọng. Nó chỉ ra rằng hệ điều hành đã đạt đến trạng thái không còn hoạt động an toàn được nữa.

"My computer crashed and I got the blue screen of death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My computer encountered the blue screen of death yesterday.
Máy tính của tôi đã gặp phải màn hình xanh chết chóc ngày hôm qua.
Phủ định
I have never experienced the blue screen of death on my new laptop.
Tôi chưa bao giờ trải nghiệm màn hình xanh chết chóc trên chiếc máy tính xách tay mới của mình.
Nghi vấn
Have you ever seen the blue screen of death?
Bạn đã bao giờ thấy màn hình xanh chết chóc chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My computer encountered the blue screen of death yesterday.
Máy tính của tôi gặp phải màn hình xanh chết chóc ngày hôm qua.
Phủ định
Hardly had I saved my work when the blue screen of death appeared.
Tôi vừa mới lưu công việc thì màn hình xanh chết chóc xuất hiện.
Nghi vấn
Should my computer encounter the blue screen of death again, will I lose all my unsaved data?
Nếu máy tính của tôi lại gặp phải màn hình xanh chết chóc, liệu tôi có mất tất cả dữ liệu chưa lưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue screen of death".

Biểu tượng của sự thất vọng trong công nghệ

Màn hình xanh chết chóc (BSOD) đã vượt ra ngoài lĩnh vực máy tính để trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng, tượng trưng cho sự cố kỹ thuật đột ngột và sự bực bội tột độ của người dùng. Nó thường xuất hiện trong các meme trên mạng, phim ảnh và chương trình truyền hình như một cách nói hài hước về một thất bại thảm hại.

Sự cố công khai nổi tiếng

Một trong những lần xuất hiện công khai nổi tiếng nhất của BSOD là trong buổi thuyết trình của Bill Gates tại triển lãm COMDEX năm 1998. Khi một trợ lý cắm máy quét vào máy tính chạy Windows 98, nó đã ngay lập tức gặp lỗi màn hình xanh, gây ra tiếng cười lớn từ khán giả và trở thành một khoảnh khắc đáng nhớ trong lịch sử công nghệ.