kernel panic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A critical failure of an operating system's kernel, resulting in the system halting to prevent data corruption.
Vietnamese Meaning
Một lỗi nghiêm trọng của kernel (nhân) hệ điều hành, dẫn đến việc hệ thống phải dừng hoạt động để ngăn chặn sự hỏng dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The server experienced a kernel panic after the memory upgrade."
"Máy chủ gặp phải lỗi kernel panic sau khi nâng cấp bộ nhớ."
-
"Troubleshooting a kernel panic can be a complex process."
"Khắc phục sự cố kernel panic có thể là một quá trình phức tạp."
-
"The logs indicated a kernel panic caused by a faulty driver."
"Nhật ký chỉ ra rằng lỗi kernel panic gây ra bởi một trình điều khiển bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kernel panic là một thuật ngữ chỉ trạng thái hệ thống bị lỗi đến mức không thể tiếp tục hoạt động một cách an toàn. Nó thường xảy ra do lỗi phần cứng, lỗi trình điều khiển thiết bị, hoặc lỗi trong chính kernel. Không giống như các lỗi ứng dụng riêng lẻ, kernel panic ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience a kernel panic (Trải qua một lỗi kernel panic)
-
trigger trigger a kernel panic (Gây ra (kích hoạt) một lỗi kernel panic)
-
resolve resolve a kernel panic (Khắc phục lỗi kernel panic)
-
frequent frequent kernel panics (Các lỗi kernel panic thường xuyên)
-
unexpected unexpected kernel panic (Lỗi kernel panic bất ngờ)
-
message kernel panic message (Thông báo lỗi kernel panic)
Idioms
-
My brain is having a kernel panic
Đầu óc tôi đang bị quá tải/rối loạn (như hệ thống máy tính bị lỗi nghiêm trọng).
"After trying to fix that complex bug for five hours, my brain is having a kernel panic and I can't think straight anymore."
(Sau năm giờ cố gắng sửa lỗi phức tạp đó, đầu óc tôi như đang bị 'kernel panic' và tôi không thể suy nghĩ thông suốt nữa.)
-
The system went into kernel panic
Hệ thống bị lỗi kernel panic (tức là hệ điều hành bị sập hoàn toàn và không thể hoạt động tiếp).
"The server suddenly went into kernel panic during the update, causing a major service outage."
(Máy chủ đột nhiên bị lỗi kernel panic trong quá trình cập nhật, gây ra sự cố ngừng hoạt động dịch vụ lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kernel panic
Danh từMột lỗi nghiêm trọng của kernel (nhân) hệ điều hành, dẫn đến việc hệ thống phải dừng hoạt động để ngăn chặn sự hỏng dữ liệu.
"The server experienced a kernel panic after the memory upgrade."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system experienced a kernel panic, resulting in an immediate shutdown. |
Hệ thống gặp phải lỗi kernel panic, dẫn đến việc tắt máy ngay lập tức. |
| Phủ định | The server did not experience a kernel panic despite the unusual network activity. |
Máy chủ đã không gặp phải lỗi kernel panic mặc dù có hoạt động mạng bất thường. |
| Nghi vấn | Did the recent software update cause a kernel panic? |
Bản cập nhật phần mềm gần đây có gây ra lỗi kernel panic không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the server experienced a kernel panic, the IT team would investigate the root cause immediately. |
Nếu máy chủ gặp phải lỗi kernel panic, đội ngũ IT sẽ điều tra nguyên nhân gốc rễ ngay lập tức. |
| Phủ định | If the system weren't experiencing a kernel panic, we wouldn't need to reboot it. |
Nếu hệ thống không bị lỗi kernel panic, chúng ta sẽ không cần phải khởi động lại nó. |
| Nghi vấn | Would the system administrator be worried if a kernel panic occurred unexpectedly? |
Liệu quản trị viên hệ thống có lo lắng nếu một lỗi kernel panic xảy ra bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kernel panic".
