(Top Banner Ad)
kernel panic
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

kernel panic

Nghĩa tiếng Việt

lỗi kernel panic lỗi nhân hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A critical failure of an operating system's kernel, resulting in the system halting to prevent data corruption.

Vietnamese Meaning

Một lỗi nghiêm trọng của kernel (nhân) hệ điều hành, dẫn đến việc hệ thống phải dừng hoạt động để ngăn chặn sự hỏng dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server experienced a kernel panic after the memory upgrade."

    "Máy chủ gặp phải lỗi kernel panic sau khi nâng cấp bộ nhớ."

  • "Troubleshooting a kernel panic can be a complex process."

    "Khắc phục sự cố kernel panic có thể là một quá trình phức tạp."

  • "The logs indicated a kernel panic caused by a faulty driver."

    "Nhật ký chỉ ra rằng lỗi kernel panic gây ra bởi một trình điều khiển bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kernel Hạt nhân; phần cốt lõi (trong máy tính: nhân hệ điều hành)
Noun panic Sự hoảng loạn, cơn hoảng loạn
Verb panic Hoảng loạn, hoảng sợ
Adjective panicky Hay hoảng sợ, dễ hoảng loạn
Adjective panicked Đã hoảng loạn, bị hoảng sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kurn-
Old English
cyrnel
English (14th C)
kernel
Ancient Greek
panikos
French
panique
English (17th C)
panic
English (1970s, Computing)
kernel panic

Nguồn Gốc Khẩn Cấp Của Hệ Điều Hành

Thuật ngữ 'kernel panic' xuất phát từ thế giới máy tính Unix vào đầu những năm 1970. 'Kernel' (hạt nhân) là phần cốt lõi của một hệ điều hành, chịu trách nhiệm quản lý mọi thứ từ bộ nhớ đến các thiết bị. Khi kernel gặp lỗi nghiêm trọng đến mức không thể phục hồi và phải ngừng hoạt động, nó được gọi là 'panic' (hoảng loạn). Giống như một cơ thể ngừng tim, hệ thống không thể tiếp tục hoạt động và buộc phải tắt hoặc khởi động lại.

Usage Note

Kernel panic là một thuật ngữ chỉ trạng thái hệ thống bị lỗi đến mức không thể tiếp tục hoạt động một cách an toàn. Nó thường xảy ra do lỗi phần cứng, lỗi trình điều khiển thiết bị, hoặc lỗi trong chính kernel. Không giống như các lỗi ứng dụng riêng lẻ, kernel panic ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kernel panic
  • experience experience a kernel panic
    (Trải qua một lỗi kernel panic)
  • trigger trigger a kernel panic
    (Gây ra (kích hoạt) một lỗi kernel panic)
  • resolve resolve a kernel panic
    (Khắc phục lỗi kernel panic)
Adjective + kernel panic
  • frequent frequent kernel panics
    (Các lỗi kernel panic thường xuyên)
  • unexpected unexpected kernel panic
    (Lỗi kernel panic bất ngờ)
Noun + kernel panic
  • message kernel panic message
    (Thông báo lỗi kernel panic)

Idioms

  • My brain is having a kernel panic

    Đầu óc tôi đang bị quá tải/rối loạn (như hệ thống máy tính bị lỗi nghiêm trọng).

    "After trying to fix that complex bug for five hours, my brain is having a kernel panic and I can't think straight anymore."

    (Sau năm giờ cố gắng sửa lỗi phức tạp đó, đầu óc tôi như đang bị 'kernel panic' và tôi không thể suy nghĩ thông suốt nữa.)

  • The system went into kernel panic

    Hệ thống bị lỗi kernel panic (tức là hệ điều hành bị sập hoàn toàn và không thể hoạt động tiếp).

    "The server suddenly went into kernel panic during the update, causing a major service outage."

    (Máy chủ đột nhiên bị lỗi kernel panic trong quá trình cập nhật, gây ra sự cố ngừng hoạt động dịch vụ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kernel panic

Danh từ
Lật mặt

Một lỗi nghiêm trọng của kernel (nhân) hệ điều hành, dẫn đến việc hệ thống phải dừng hoạt động để ngăn chặn sự hỏng dữ liệu.

"The server experienced a kernel panic after the memory upgrade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system experienced a kernel panic, resulting in an immediate shutdown.
Hệ thống gặp phải lỗi kernel panic, dẫn đến việc tắt máy ngay lập tức.
Phủ định
The server did not experience a kernel panic despite the unusual network activity.
Máy chủ đã không gặp phải lỗi kernel panic mặc dù có hoạt động mạng bất thường.
Nghi vấn
Did the recent software update cause a kernel panic?
Bản cập nhật phần mềm gần đây có gây ra lỗi kernel panic không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the server experienced a kernel panic, the IT team would investigate the root cause immediately.
Nếu máy chủ gặp phải lỗi kernel panic, đội ngũ IT sẽ điều tra nguyên nhân gốc rễ ngay lập tức.
Phủ định
If the system weren't experiencing a kernel panic, we wouldn't need to reboot it.
Nếu hệ thống không bị lỗi kernel panic, chúng ta sẽ không cần phải khởi động lại nó.
Nghi vấn
Would the system administrator be worried if a kernel panic occurred unexpectedly?
Liệu quản trị viên hệ thống có lo lắng nếu một lỗi kernel panic xảy ra bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kernel panic".

Đối Trọng của Màn Hình Xanh Chết Chóc (BSOD)

'Kernel panic' trong hệ điều hành Unix và macOS tương đương với 'Blue Screen of Death' (Màn hình xanh chết chóc) nổi tiếng trên Windows. Cả hai đều báo hiệu một lỗi hệ thống nghiêm trọng, không thể phục hồi, buộc máy tính phải khởi động lại. Đối với người dùng máy Mac, màn hình xám với thông báo lỗi văn bản là dấu hiệu đặc trưng của kernel panic, khác biệt với màn hình xanh của Windows.

Thông Điệp Chẩn Đoán Khẩn Cấp

Khi một kernel panic xảy ra, hệ thống thường hiển thị một chuỗi ký tự và mã lỗi gọi là 'panic string' hoặc 'panic message'. Mặc dù trông phức tạp và đáng sợ với người dùng thông thường, đây lại là thông tin vô cùng quý giá cho các kỹ sư và quản trị viên hệ thống. Nó giúp họ chẩn đoán nguyên nhân gốc rễ của sự cố, từ đó tìm cách khắc phục lỗi phần mềm hoặc phần cứng gây ra kernel panic.