system crash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự cố hệ thống, một lỗi hoàn toàn của hệ thống máy tính dẫn đến mất dữ liệu hoặc công việc đang thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system crash caused us to lose several hours of work."
"Sự cố hệ thống khiến chúng tôi mất vài giờ làm việc."
-
"A system crash can be a frustrating experience for any computer user."
"Sự cố hệ thống có thể là một trải nghiệm bực bội cho bất kỳ người dùng máy tính nào."
-
"The company lost a lot of money due to the system crash."
"Công ty đã mất rất nhiều tiền do sự cố hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
| Verb | crash | sập, hỏng, va chạm (máy tính, máy bay, xe cộ) |
| Noun | crash | sự cố sập, vụ tai nạn, tiếng đổ vỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'system crash' thường ám chỉ một sự cố nghiêm trọng khiến máy tính không thể hoạt động bình thường và yêu cầu khởi động lại hoặc sửa chữa. Nó khác với 'system error' (lỗi hệ thống), vốn chỉ một vấn đề nhỏ hơn có thể được giải quyết mà không cần khởi động lại. 'Crash' nhấn mạnh tính chất đột ngột và nghiêm trọng của sự cố.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị nguyên nhân hoặc loại hệ thống bị lỗi. Ví dụ: 'a system crash of the operating system' (sự cố hệ thống của hệ điều hành).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete system crash (sự cố sập hệ thống hoàn toàn)
-
catastrophic catastrophic system crash (sự cố sập hệ thống thảm khốc)
-
major major system crash (sự cố sập hệ thống lớn)
-
unexpected unexpected system crash (sự cố sập hệ thống bất ngờ)
-
experience experience a system crash (trải qua/gặp phải sự cố sập hệ thống)
-
cause cause a system crash (gây ra sự cố sập hệ thống)
-
prevent prevent a system crash (ngăn chặn sự cố sập hệ thống)
-
recover from recover from a system crash (phục hồi sau sự cố sập hệ thống)
-
system crash system crash recovery (quá trình phục hồi sau sự cố sập hệ thống)
-
system crash system crash report (báo cáo sự cố sập hệ thống)
Idioms
-
suffer a system crash
gặp phải sự cố sập hệ thống
"My computer suffered a system crash right before I saved my work."
(Máy tính của tôi gặp sự cố sập hệ thống ngay trước khi tôi kịp lưu công việc.)
-
avoid a system crash
tránh được sự cố sập hệ thống
"Regular updates can help avoid a system crash."
(Cập nhật thường xuyên có thể giúp tránh được sự cố sập hệ thống.)
-
lead to a system crash
dẫn đến sự cố sập hệ thống
"Overheating can lead to a system crash."
(Quá nhiệt có thể dẫn đến sự cố sập hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
system crash
Danh từSự cố hệ thống, một lỗi hoàn toàn của hệ thống máy tính dẫn đến mất dữ liệu hoặc công việc đang thực hiện.
"The system crash caused us to lose several hours of work."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the system crash, the IT team worked tirelessly to restore the server. |
Sau vụ sập hệ thống, đội ngũ IT đã làm việc không mệt mỏi để khôi phục máy chủ. |
| Phủ định | Unless the backup was corrupted, the system crash won't result in permanent data loss. |
Trừ khi bản sao lưu bị hỏng, vụ sập hệ thống sẽ không dẫn đến mất dữ liệu vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | If the system crash occurs again, will the backup system be reliable enough to prevent any data loss? |
Nếu sự cố hệ thống xảy ra lần nữa, liệu hệ thống sao lưu có đủ tin cậy để ngăn chặn mọi mất mát dữ liệu không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the system crash occurred during the presentation made everyone nervous. |
Việc hệ thống bị sập trong buổi thuyết trình khiến mọi người lo lắng. |
| Phủ định | Whether a system crash will happen again is not a concern for the development team at the moment. |
Việc hệ thống có bị sập lại hay không không phải là mối quan tâm của đội ngũ phát triển vào lúc này. |
| Nghi vấn | Whether the company should invest in better servers or not depends on whether a system crash can be prevented in the future. |
Công ty có nên đầu tư vào các máy chủ tốt hơn hay không phụ thuộc vào việc liệu việc hệ thống bị sập có thể được ngăn chặn trong tương lai hay không. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company faced a major setback: a system crash resulted in the loss of critical data. |
Công ty đã đối mặt với một thất bại lớn: một sự cố hệ thống dẫn đến việc mất dữ liệu quan trọng. |
| Phủ định | The IT team avoided a disaster: no system crash occurred despite the power outage. |
Đội ngũ IT đã tránh được một thảm họa: không có sự cố hệ thống nào xảy ra mặc dù mất điện. |
| Nghi vấn | Is this the reason for the delay: a system crash? |
Đây có phải là lý do cho sự chậm trễ không: một sự cố hệ thống? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had backed up my data, I wouldn't have lost everything in the system crash. |
Nếu tôi đã sao lưu dữ liệu của mình, tôi đã không mất tất cả mọi thứ trong sự cố hệ thống. |
| Phủ định | If the server weren't so old, we wouldn't have experienced a system crash. |
Nếu máy chủ không quá cũ, chúng ta đã không gặp phải sự cố hệ thống. |
| Nghi vấn | Would the company have lost so much money if the system crash hadn't happened? |
Công ty có bị mất nhiều tiền đến vậy nếu sự cố hệ thống không xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system crash".
