(Top Banner Ad)
system crash
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

system crash

UK: /ˈsɪstəm kræʃ/ • US: /ˈsɪstəm kræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố hệ thống lỗi hệ thống sập hệ thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete failure of a computer system, resulting in the loss of work.

Vietnamese Meaning

Sự cố hệ thống, một lỗi hoàn toàn của hệ thống máy tính dẫn đến mất dữ liệu hoặc công việc đang thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system crash caused us to lose several hours of work."

    "Sự cố hệ thống khiến chúng tôi mất vài giờ làm việc."

  • "A system crash can be a frustrating experience for any computer user."

    "Sự cố hệ thống có thể là một trải nghiệm bực bội cho bất kỳ người dùng máy tính nào."

  • "The company lost a lot of money due to the system crash."

    "Công ty đã mất rất nhiều tiền do sự cố hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Verb crash sập, hỏng, va chạm (máy tính, máy bay, xe cộ)
Noun crash sự cố sập, vụ tai nạn, tiếng đổ vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
systēma
Late Latin
systēma
English (17th century)
system
Old Norse
krassa
Middle English
crasshen
English (14th century)
crash
English (20th century, computing)
system crash

Nguồn gốc của 'system' và 'crash'

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma' có nghĩa là 'một sự kết hợp, một thể thống nhất', chỉ cách các phần tử hoạt động cùng nhau. Còn 'crash' có thể có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'krassa' hoặc tiếng Anh trung đại 'crasshen', ban đầu mang ý nghĩa về tiếng ồn lớn, đổ vỡ hoặc sự va chạm mạnh. Khi kết hợp lại thành 'system crash' trong ngữ cảnh máy tính, cụm từ này xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ, mô tả việc một hệ thống phức tạp dừng hoạt động đột ngột và sụp đổ, tương tự như một cú va chạm mạnh khiến mọi thứ đổ vỡ.

Usage Note

Cụm từ 'system crash' thường ám chỉ một sự cố nghiêm trọng khiến máy tính không thể hoạt động bình thường và yêu cầu khởi động lại hoặc sửa chữa. Nó khác với 'system error' (lỗi hệ thống), vốn chỉ một vấn đề nhỏ hơn có thể được giải quyết mà không cần khởi động lại. 'Crash' nhấn mạnh tính chất đột ngột và nghiêm trọng của sự cố.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị nguyên nhân hoặc loại hệ thống bị lỗi. Ví dụ: 'a system crash of the operating system' (sự cố hệ thống của hệ điều hành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + system crash
  • complete complete system crash
    (sự cố sập hệ thống hoàn toàn)
  • catastrophic catastrophic system crash
    (sự cố sập hệ thống thảm khốc)
  • major major system crash
    (sự cố sập hệ thống lớn)
  • unexpected unexpected system crash
    (sự cố sập hệ thống bất ngờ)
Verb + system crash
  • experience experience a system crash
    (trải qua/gặp phải sự cố sập hệ thống)
  • cause cause a system crash
    (gây ra sự cố sập hệ thống)
  • prevent prevent a system crash
    (ngăn chặn sự cố sập hệ thống)
  • recover from recover from a system crash
    (phục hồi sau sự cố sập hệ thống)
Noun + system crash
  • system crash system crash recovery
    (quá trình phục hồi sau sự cố sập hệ thống)
  • system crash system crash report
    (báo cáo sự cố sập hệ thống)

Idioms

  • suffer a system crash

    gặp phải sự cố sập hệ thống

    "My computer suffered a system crash right before I saved my work."

    (Máy tính của tôi gặp sự cố sập hệ thống ngay trước khi tôi kịp lưu công việc.)

  • avoid a system crash

    tránh được sự cố sập hệ thống

    "Regular updates can help avoid a system crash."

    (Cập nhật thường xuyên có thể giúp tránh được sự cố sập hệ thống.)

  • lead to a system crash

    dẫn đến sự cố sập hệ thống

    "Overheating can lead to a system crash."

    (Quá nhiệt có thể dẫn đến sự cố sập hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system crash

Danh từ
Lật mặt

Sự cố hệ thống, một lỗi hoàn toàn của hệ thống máy tính dẫn đến mất dữ liệu hoặc công việc đang thực hiện.

"The system crash caused us to lose several hours of work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the system crash, the IT team worked tirelessly to restore the server.
Sau vụ sập hệ thống, đội ngũ IT đã làm việc không mệt mỏi để khôi phục máy chủ.
Phủ định
Unless the backup was corrupted, the system crash won't result in permanent data loss.
Trừ khi bản sao lưu bị hỏng, vụ sập hệ thống sẽ không dẫn đến mất dữ liệu vĩnh viễn.
Nghi vấn
If the system crash occurs again, will the backup system be reliable enough to prevent any data loss?
Nếu sự cố hệ thống xảy ra lần nữa, liệu hệ thống sao lưu có đủ tin cậy để ngăn chặn mọi mất mát dữ liệu không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the system crash occurred during the presentation made everyone nervous.
Việc hệ thống bị sập trong buổi thuyết trình khiến mọi người lo lắng.
Phủ định
Whether a system crash will happen again is not a concern for the development team at the moment.
Việc hệ thống có bị sập lại hay không không phải là mối quan tâm của đội ngũ phát triển vào lúc này.
Nghi vấn
Whether the company should invest in better servers or not depends on whether a system crash can be prevented in the future.
Công ty có nên đầu tư vào các máy chủ tốt hơn hay không phụ thuộc vào việc liệu việc hệ thống bị sập có thể được ngăn chặn trong tương lai hay không.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced a major setback: a system crash resulted in the loss of critical data.
Công ty đã đối mặt với một thất bại lớn: một sự cố hệ thống dẫn đến việc mất dữ liệu quan trọng.
Phủ định
The IT team avoided a disaster: no system crash occurred despite the power outage.
Đội ngũ IT đã tránh được một thảm họa: không có sự cố hệ thống nào xảy ra mặc dù mất điện.
Nghi vấn
Is this the reason for the delay: a system crash?
Đây có phải là lý do cho sự chậm trễ không: một sự cố hệ thống?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had backed up my data, I wouldn't have lost everything in the system crash.
Nếu tôi đã sao lưu dữ liệu của mình, tôi đã không mất tất cả mọi thứ trong sự cố hệ thống.
Phủ định
If the server weren't so old, we wouldn't have experienced a system crash.
Nếu máy chủ không quá cũ, chúng ta đã không gặp phải sự cố hệ thống.
Nghi vấn
Would the company have lost so much money if the system crash hadn't happened?
Công ty có bị mất nhiều tiền đến vậy nếu sự cố hệ thống không xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system crash".

Màn hình xanh chết chóc (Blue Screen of Death)

Trong văn hóa máy tính phương Tây, đặc biệt gắn liền với hệ điều hành Windows, 'màn hình xanh chết chóc' (Blue Screen of Death hay BSOD) là một hình ảnh biểu tượng của sự cố sập hệ thống nghiêm trọng. Nó tượng trưng cho sự thất vọng tột độ và mất mát dữ liệu không mong muốn, là khoảnh khắc mà người dùng nhận ra máy tính của mình đã ngừng hoạt động và cần khởi động lại.

Tầm quan trọng của việc sao lưu dữ liệu

Do rủi ro thường trực của 'system crash', việc sao lưu dữ liệu định kỳ đã trở thành một thói quen quan trọng trong môi trường làm việc và cá nhân ở các nước phương Tây. Đây là một biện pháp phòng ngừa thiết yếu để bảo vệ thông tin quan trọng khỏi bị mất vĩnh viễn, phản ánh sự hiểu biết chung về tính dễ tổn thương của công nghệ và tầm quan trọng của dữ liệu số.