(Top Banner Ad)
error message
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

error message

UK: /ˈerərə ˌmesɪdʒ/ • US: /ˈerər ˌmesɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo lỗi báo lỗi lời báo lỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message displayed on a computer or other device to inform the user that an error has occurred.

Vietnamese Meaning

Một thông báo hiển thị trên máy tính hoặc thiết bị khác để thông báo cho người dùng rằng đã xảy ra lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program displayed an error message when I tried to open the file."

    "Chương trình hiển thị một thông báo lỗi khi tôi cố gắng mở tập tin."

  • "The error message suggested that I check my internet connection."

    "Thông báo lỗi gợi ý tôi nên kiểm tra kết nối internet."

  • "He ignored the error message and continued, causing the program to crash."

    "Anh ấy bỏ qua thông báo lỗi và tiếp tục, gây ra việc chương trình bị sập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sai sót
Verb err mắc lỗi, sai lầm (ít dùng trong ngữ cảnh công nghệ)
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác
Noun message thông điệp, tin nhắn
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại)
Noun messenger người đưa tin, sứ giả

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
error
English
message

Nguồn gốc của 'error message'

Cụm từ 'error message' là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành từ hai từ tiếng Anh: 'error' và 'message'. Từ 'error' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'error' (nghĩa là 'lạc lối, đi chệch hướng') và đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, chỉ sự sai sót, nhầm lẫn. Từ 'message' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'missus' (nghĩa là 'đã gửi') qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ một thông điệp hoặc lời nhắn được gửi đi. Khi kết hợp lại, 'error message' mô tả một thông báo hiển thị trên màn hình máy tính hoặc thiết bị điện tử để báo hiệu rằng có một vấn đề hoặc lỗi đã xảy ra.

Usage Note

Thông báo lỗi cung cấp thông tin về loại lỗi, vị trí và đôi khi các bước để khắc phục. Nó khác với 'warning message' ở chỗ 'warning message' chỉ thông báo về một vấn đề tiềm ẩn, không nhất thiết là lỗi đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + error message
  • critical critical error message
    (thông báo lỗi nghiêm trọng)
  • fatal fatal error message
    (thông báo lỗi gây dừng hệ thống)
  • generic generic error message
    (thông báo lỗi chung chung)
  • specific specific error message
    (thông báo lỗi cụ thể)
  • confusing confusing error message
    (thông báo lỗi khó hiểu)
  • helpful helpful error message
    (thông báo lỗi hữu ích)
Động từ + error message
  • display display an error message
    (hiển thị một thông báo lỗi)
  • receive receive an error message
    (nhận một thông báo lỗi)
  • get get an error message
    (gặp phải một thông báo lỗi)
  • ignore ignore an error message
    (bỏ qua một thông báo lỗi)
  • interpret interpret an error message
    (giải thích một thông báo lỗi)
  • troubleshoot troubleshoot an error message
    (khắc phục sự cố theo thông báo lỗi)
error message + Động từ
  • appears an error message appears
    (một thông báo lỗi xuất hiện)
  • pops up an error message pops up
    (một thông báo lỗi bật lên)
Danh từ (bổ nghĩa) + error message
  • system system error message
    (thông báo lỗi hệ thống)
  • network network error message
    (thông báo lỗi mạng)

Idioms

  • to run into an error message

    gặp phải hoặc đối mặt với một thông báo lỗi (thường là bất ngờ)

    "I was trying to save my document when I ran into an error message."

    (Tôi đang cố lưu tài liệu thì gặp một thông báo lỗi.)

  • to be bombarded with error messages

    bị tấn công dồn dập bởi nhiều thông báo lỗi liên tiếp

    "After the update, users were bombarded with error messages, making the software unusable."

    (Sau bản cập nhật, người dùng bị tấn công dồn dập bởi các thông báo lỗi, khiến phần mềm không thể sử dụng được.)

  • to clear an error message

    xóa, giải quyết hoặc làm cho thông báo lỗi biến mất

    "The first step is to try and clear the error message by restarting the application."

    (Bước đầu tiên là cố gắng xóa thông báo lỗi bằng cách khởi động lại ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

error message

Danh từ
Lật mặt

Một thông báo hiển thị trên máy tính hoặc thiết bị khác để thông báo cho người dùng rằng đã xảy ra lỗi.

"The program displayed an error message when I tried to open the file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error message".

Màn hình xanh chết chóc (Blue Screen of Death - BSOD)

Một trong những 'error message' nổi tiếng và đáng sợ nhất trong văn hóa máy tính phương Tây là 'Blue Screen of Death' (BSOD) của hệ điều hành Windows. Đây là màn hình lỗi toàn màu xanh hiển thị thông tin kỹ thuật khi hệ thống gặp lỗi nghiêm trọng không thể phục hồi, thường dẫn đến việc phải khởi động lại máy tính. BSOD đã trở thành biểu tượng của sự cố hệ thống và là nguồn cảm hứng cho nhiều meme trên internet.

Sự thất vọng và khiếu hài hước với lỗi kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, các 'error message' thường gây ra cảm giác bực bội, khó chịu cho người dùng, đặc biệt khi chúng khó hiểu hoặc xuất hiện liên tục. Tuy nhiên, chúng cũng là nguồn gốc của nhiều khiếu hài hước, châm biếm và meme trên mạng xã hội, khi mọi người chia sẻ trải nghiệm 'đau khổ' của mình với công nghệ. Các mã lỗi như '404 Not Found' cũng đã trở thành một phần của ngôn ngữ internet hàng ngày.