(Top Banner Ad)
blurred
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh, Thị giác

blurred

UK: /blɜːd/ • US: /blɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

mờ nhòe không rõ ràng mờ nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unclear in outline or form; indistinct.

Vietnamese Meaning

mờ, không rõ nét, không rõ ràng về hình dạng hoặc đường nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The edges of the photograph were blurred."

    "Các cạnh của bức ảnh bị mờ."

  • "The line between work and play has become blurred."

    "Ranh giới giữa công việc và giải trí đã trở nên mờ nhạt."

  • "Memories of that day are blurred."

    "Những ký ức về ngày hôm đó đã mờ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blurred Bị mờ, nhòe, không rõ nét.
Verb blur Làm mờ, làm nhòe; trở nên mờ đi.
Noun blur Một vệt mờ, một hình ảnh không rõ nét; một ký ức mơ hồ.
Adjective blurry Mờ ảo, không rõ nét (thường dùng để miêu tả thị giác hoặc ảnh chụp).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh, Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (suy đoán)
*blēz-
Old English
blerian ('to deceive, cloud the eyes')
Middle English
bleren ('to have dim sight')
Modern English (thế kỷ 16)
blur ('smear, stain')
Modern English (thế kỷ 18)
blurred ('made indistinct')

Từ 'Blear' đến 'Blur'

Từ 'blurred' có nguồn gốc không hoàn toàn chắc chắn nhưng có khả năng liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'blerian', có nghĩa là 'làm mờ mắt' hoặc 'đánh lừa'. Ban đầu, 'blur' (khoảng năm 1540) mang nghĩa là một vết bẩn hoặc vết nhòe. Mãi đến thế kỷ 18, nó mới bắt đầu được dùng để mô tả một thứ gì đó không rõ ràng về hình ảnh hoặc thị giác, gần với nghĩa hiện đại của chúng ta.

Sự tiến hóa về nghĩa

Từ ý nghĩa vật lý ban đầu là 'vết bẩn', 'blur' đã phát triển để bao hàm cả nghĩa trừu tượng. Ngày nay, chúng ta dùng nó không chỉ cho hình ảnh bị nhòe (blurred photo) mà còn cho những ký ức mờ nhạt (blurred memory) hay ranh giới không rõ ràng (blurred lines), cho thấy sự linh hoạt và phát triển của ngôn ngữ.

Usage Note

Tính từ 'blurred' thường được sử dụng để mô tả những thứ mà chúng ta không thể nhìn rõ, nghe rõ hoặc hiểu rõ. Nó có thể ám chỉ sự thiếu tập trung, không rõ ràng do tốc độ, khoảng cách, hoặc do một yếu tố khác.

Prepositions

by with

blurred by: mờ đi bởi (ví dụ: blurred by speed - mờ đi bởi tốc độ). blurred with: mờ đi với (ví dụ: blurred with tears - mờ đi vì nước mắt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blurred
  • become blurred
    (trở nên mờ đi)
  • get blurred
    (bị mờ đi)
  • seem blurred
    (trông có vẻ mờ nhạt)
Adverb + blurred
  • slightly blurred
    (hơi mờ, hơi nhòe)
  • hopelessly blurred
    (mờ mịt, không rõ ràng một cách vô vọng)
  • deliberately blurred
    (bị làm mờ một cách có chủ đích)
blurred + Noun
  • blurred vision
    (tầm nhìn bị mờ)
  • blurred memory
    (ký ức mờ nhạt)
  • blurred distinction / line
    (sự phân biệt / ranh giới không rõ ràng)
  • blurred photograph / image
    (bức ảnh / hình ảnh bị nhòe)

Idioms

  • blur the lines (between A and B)

    Xóa nhòa ranh giới (giữa A và B), làm cho hai thứ khó phân biệt với nhau.

    "The new technology blurs the lines between work and private life."

    (Công nghệ mới xóa nhòa ranh giới giữa công việc và cuộc sống riêng tư.)

  • a blur of (something)

    Một chuỗi (cái gì đó) diễn ra nhanh đến mức không thấy rõ, chỉ còn là một vệt mờ.

    "The last few weeks of the project were just a blur of activity."

    (Những tuần cuối của dự án chỉ là một chuỗi hoạt động diễn ra liên tục.)

  • the days blurred into one

    Các ngày trôi qua hòa lẫn vào nhau, không còn phân biệt được ngày này với ngày khác.

    "During the long holiday, the days blurred into one."

    (Trong suốt kỳ nghỉ dài, các ngày dường như hòa lẫn vào nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blurred

tính từ
Lật mặt

mờ, không rõ nét, không rõ ràng về hình dạng hoặc đường nét.

"The edges of the photograph were blurred."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blurred".

Nghệ thuật 'Bokeh' trong nhiếp ảnh

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc cố tình làm mờ hậu cảnh đã trở thành một kỹ thuật nghệ thuật phổ biến gọi là 'Bokeh' (từ tiếng Nhật có nghĩa là 'mờ'). Thay vì là một lỗi, một hậu cảnh 'blurred' (bị làm mờ) lại giúp làm nổi bật chủ thể, tạo ra những bức ảnh có chiều sâu và tính nghệ thuật cao.

Hiệu ứng mờ trong điện ảnh

Các nhà làm phim thường sử dụng hình ảnh bị mờ (blurred images) hoặc hiệu ứng 'soft focus' (lấy nét mềm) để thể hiện trạng thái tâm lý của nhân vật. Nó có thể biểu thị một giấc mơ, một ký ức đang phai nhạt, tình trạng say xỉn, hoặc một góc nhìn chủ quan. Đây là một công cụ kể chuyện bằng hình ảnh rất mạnh mẽ mà không cần đến lời thoại.