blurred
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
unclear in outline or form; indistinct.
Vietnamese Meaning
mờ, không rõ nét, không rõ ràng về hình dạng hoặc đường nét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The edges of the photograph were blurred."
"Các cạnh của bức ảnh bị mờ."
-
"The line between work and play has become blurred."
"Ranh giới giữa công việc và giải trí đã trở nên mờ nhạt."
-
"Memories of that day are blurred."
"Những ký ức về ngày hôm đó đã mờ nhạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'blurred' thường được sử dụng để mô tả những thứ mà chúng ta không thể nhìn rõ, nghe rõ hoặc hiểu rõ. Nó có thể ám chỉ sự thiếu tập trung, không rõ ràng do tốc độ, khoảng cách, hoặc do một yếu tố khác.
Prepositions
blurred by: mờ đi bởi (ví dụ: blurred by speed - mờ đi bởi tốc độ). blurred with: mờ đi với (ví dụ: blurred with tears - mờ đi vì nước mắt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become blurred (trở nên mờ đi)
-
get blurred (bị mờ đi)
-
seem blurred (trông có vẻ mờ nhạt)
-
slightly blurred (hơi mờ, hơi nhòe)
-
hopelessly blurred (mờ mịt, không rõ ràng một cách vô vọng)
-
deliberately blurred (bị làm mờ một cách có chủ đích)
-
blurred vision (tầm nhìn bị mờ)
-
blurred memory (ký ức mờ nhạt)
-
blurred distinction / line (sự phân biệt / ranh giới không rõ ràng)
-
blurred photograph / image (bức ảnh / hình ảnh bị nhòe)
Idioms
-
blur the lines (between A and B)
Xóa nhòa ranh giới (giữa A và B), làm cho hai thứ khó phân biệt với nhau.
"The new technology blurs the lines between work and private life."
(Công nghệ mới xóa nhòa ranh giới giữa công việc và cuộc sống riêng tư.)
-
a blur of (something)
Một chuỗi (cái gì đó) diễn ra nhanh đến mức không thấy rõ, chỉ còn là một vệt mờ.
"The last few weeks of the project were just a blur of activity."
(Những tuần cuối của dự án chỉ là một chuỗi hoạt động diễn ra liên tục.)
-
the days blurred into one
Các ngày trôi qua hòa lẫn vào nhau, không còn phân biệt được ngày này với ngày khác.
"During the long holiday, the days blurred into one."
(Trong suốt kỳ nghỉ dài, các ngày dường như hòa lẫn vào nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blurred
tính từmờ, không rõ nét, không rõ ràng về hình dạng hoặc đường nét.
"The edges of the photograph were blurred."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blurred".
