(Top Banner Ad)
boarding school
B1
danh từ B1 Giáo dục

boarding school

UK: /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ • US: /ˈbɔːrdɪŋ skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường nội trú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school where pupils live during term time.

Vietnamese Meaning

Trường nội trú, trường học mà học sinh sống và học tập trong suốt học kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was sent to a boarding school at the age of 11."

    "Cô ấy được gửi đến một trường nội trú năm 11 tuổi."

  • "Boarding school can be a good option for students who live far from school."

    "Trường nội trú có thể là một lựa chọn tốt cho những học sinh sống xa trường."

  • "The boarding school has a long history of academic excellence."

    "Trường nội trú có một lịch sử lâu đời về thành tích học tập xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boarder học sinh nội trú
Verb to board ở nội trú, ăn ở tại trường
Noun boarding house nhà trọ (cung cấp phòng ở và bữa ăn), khu nội trú
Noun Phrase room and board chi phí ăn ở

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą (plank, table)
Greek
σχολή (skholē - leisure, philosophy)
Old English
bord (plank, table) & scōl (school, from Latin schola)
Middle English
boarden (to provide food and lodging)
English (c. 1500s)
boarding school (a school providing lodging)

Từ 'Tấm Ván' đến 'Bữa Ăn'

Từ 'boarding' bắt nguồn từ 'board', trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một tấm ván gỗ. Tấm ván này sau đó được dùng làm bàn ăn. Dần dần, 'board' có nghĩa là 'bữa ăn được cung cấp', và 'boarding' có nghĩa là việc cung cấp chỗ ở và các bữa ăn với một mức phí. Vì vậy, 'boarding school' là trường học nơi học sinh không chỉ học mà còn ăn ở.

Trường học bắt nguồn từ 'Lúc Rảnh Rỗi'

Từ 'school' có gốc từ chữ Hy Lạp 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi'. Vào thời Hy Lạp cổ đại, chỉ những người có thời gian rảnh, không phải lao động, mới có thể dành thời gian cho việc học hành, thảo luận và triết học. Những nơi diễn ra hoạt động này dần được gọi là 'trường học'.

Usage Note

Trường nội trú thường cung cấp chỗ ở (ký túc xá), bữa ăn và các hoạt động ngoại khóa cho học sinh. Khác với 'day school' (trường bán trú), nơi học sinh chỉ đến học trong ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boarding school
  • prestigious boarding school
    (trường nội trú danh tiếng)
  • private boarding school
    (trường nội trú tư thục)
  • exclusive boarding school
    (trường nội trú cao cấp/dành cho giới thượng lưu)
  • traditional boarding school
    (trường nội trú truyền thống)
Verb + boarding school
  • attend a boarding school
    (theo học một trường nội trú)
  • send someone to boarding school
    (gửi ai đó đến trường nội trú)
  • get into a boarding school
    (vào được một trường nội trú)
  • run a boarding school
    (điều hành một trường nội trú)
Noun + boarding school
  • boarding school life
    (cuộc sống ở trường nội trú)
  • boarding school fees
    (học phí trường nội trú)
  • boarding school student
    (học sinh nội trú)

Idioms

  • a boarding school accent

    Chất giọng đặc trưng của giới thượng lưu Anh, được cho là hình thành từ việc theo học các trường nội trú danh giá.

    "You can tell from his boarding school accent that he comes from a wealthy family."

    (Bạn có thể biết anh ta xuất thân từ một gia đình giàu có qua chất giọng 'trường nội trú' của anh ta.)

  • the old school tie network

    Mạng lưới quan hệ xã hội giữa các cựu học sinh của cùng một trường tư thục danh giá (thường là trường nội trú), dùng để giúp đỡ lẫn nhau trong sự nghiệp. Đây là một khái niệm văn hóa rất phổ biến ở Anh.

    "He got his first major job through the old school tie network."

    (Anh ấy có được công việc lớn đầu tiên của mình là nhờ vào mạng lưới quan hệ của hội cựu học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boarding school

danh từ
Lật mặt

Trường nội trú, trường học mà học sinh sống và học tập trong suốt học kỳ.

"She was sent to a boarding school at the age of 11."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boarding school".

Biểu tượng của Tầng lớp Thượng lưu Anh

Ở Vương quốc Anh, các trường nội trú lâu đời và danh tiếng như Eton College hay Harrow School thường gắn liền với giới quý tộc, hoàng gia và tầng lớp tinh hoa. Nhiều chính trị gia, bao gồm cả các Thủ tướng, và các nhân vật nổi tiếng đều xuất thân từ những ngôi trường này. Việc theo học tại đây được xem là một biểu tượng của địa vị xã hội.

Harry Potter và Hình mẫu Trường Nội trú

Bộ truyện Harry Potter đã phổ biến hình ảnh trường nội trú ra toàn thế giới. Trường Hogwarts được xây dựng dựa trên nhiều truyền thống có thật của các trường nội trú Anh, chẳng hạn như hệ thống 'nhà' (Gryffindor, Slytherin, v.v.), các môn thể thao độc đáo (Quidditch), đồng phục, và các bữa ăn tại Đại Sảnh Đường. Điều này đã tạo ra một hình dung lãng mạn và kỳ diệu về cuộc sống nội trú.