(Top Banner Ad)
preparatory school
B2
Danh từ B2 Giáo dục

preparatory school

UK: /prɪˈpærətəri skuːl/ • US: /prɪˈpærətɔːri skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường dự bị đại học trường tư thục chuẩn bị cho đại học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private secondary school, especially in the US and UK, that prepares students for college or university.

Vietnamese Meaning

Trường trung học tư thục, đặc biệt ở Mỹ và Anh, chuẩn bị cho học sinh vào cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He attended a prestigious preparatory school before going to Harvard."

    "Anh ấy đã học một trường dự bị đại học danh tiếng trước khi vào Harvard."

  • "Many preparatory schools offer scholarships to talented students."

    "Nhiều trường dự bị đại học cung cấp học bổng cho những học sinh tài năng."

  • "The preparatory school curriculum is designed to challenge students academically."

    "Chương trình giảng dạy của trường dự bị được thiết kế để thử thách học sinh về mặt học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, sự sửa soạn
Adjective preparatory có tính chất chuẩn bị, dự bị
Noun school trường học
Verb school dạy dỗ, huấn luyện (thường theo cách trang trọng)
Noun schooling sự giáo dục, quá trình học tập (chính quy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholḗ)
Latin
schola
Old English
scōl
English
school

Nguồn gốc của 'preparatory school'

Cụm từ 'preparatory school' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'preparatory' (mang tính chuẩn bị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparatorius', phát triển từ động từ 'praeparare' có nghĩa là 'chuẩn bị'. Từ 'school' (trường học) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholḗ', ban đầu mang nghĩa 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'nơi dành cho các cuộc thảo luận học thuật', sau này được truyền sang tiếng Latin thành 'schola' và tiếng Anh cổ thành 'scōl'. Khi kết hợp lại, 'preparatory school' mô tả một ngôi trường có chức năng chính là chuẩn bị học sinh cho giai đoạn giáo dục tiếp theo, đặc biệt là vào các trường trung học hoặc đại học danh tiếng.

Usage Note

Thường được gọi tắt là 'prep school'. Nhấn mạnh vào việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho học sinh về mặt học thuật và kỹ năng để thành công ở bậc đại học. Các trường này thường có chất lượng giảng dạy cao, sĩ số lớp nhỏ và nhiều hoạt động ngoại khóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preparatory school
  • private private preparatory school
    (trường dự bị tư thục)
  • independent independent preparatory school
    (trường dự bị độc lập)
  • boarding boarding preparatory school
    (trường dự bị nội trú)
  • elite elite preparatory school
    (trường dự bị ưu tú, chất lượng cao)
Verb + preparatory school
  • attend attend a preparatory school
    (theo học một trường dự bị)
  • go to go to a preparatory school
    (đi học trường dự bị)
  • enroll in enroll in a preparatory school
    (ghi danh vào một trường dự bị)
  • finish finish preparatory school
    (hoàn thành chương trình trường dự bị)
preparatory school + Noun
  • student preparatory school student
    (học sinh trường dự bị)
  • curriculum preparatory school curriculum
    (chương trình học của trường dự bị)
  • fees preparatory school fees
    (học phí trường dự bị)
  • system preparatory school system
    (hệ thống trường dự bị)

Idioms

  • to attend a preparatory school

    theo học một trường dự bị

    "Many ambitious parents send their children to attend a preparatory school to secure their future."

    (Nhiều phụ huynh có tham vọng gửi con cái họ theo học một trường dự bị để đảm bảo tương lai cho chúng.)

  • preparatory school education

    nền giáo dục tại trường dự bị

    "A preparatory school education often provides a strong foundation for higher learning."

    (Nền giáo dục tại trường dự bị thường cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc học cao hơn.)

  • from a preparatory school background

    xuất thân từ môi trường trường dự bị

    "Candidates from a preparatory school background often perform well in competitive university admissions."

    (Các ứng viên xuất thân từ môi trường trường dự bị thường thể hiện tốt trong các kỳ tuyển sinh đại học cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preparatory school

Danh từ
Lật mặt

Trường trung học tư thục, đặc biệt ở Mỹ và Anh, chuẩn bị cho học sinh vào cao đẳng hoặc đại học.

"He attended a prestigious preparatory school before going to Harvard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparatory school".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Ở Vương quốc Anh, 'preparatory school' (thường được gọi tắt là 'prep school') là các trường tiểu học tư thục dành cho trẻ em từ khoảng 7 đến 13 tuổi, có nhiệm vụ chính là chuẩn bị học sinh cho các kỳ thi đầu vào của các trường trung học độc lập ('public schools' theo cách gọi của Anh). Ngược lại, ở Hoa Kỳ, 'preparatory school' thường dùng để chỉ các trường trung học tư thục (từ lớp 9 đến lớp 12) có chương trình học thuật nghiêm ngặt, tập trung vào việc chuẩn bị học sinh vào đại học.

Biểu tượng của chất lượng và địa vị

Các trường dự bị thường gắn liền với hình ảnh chất lượng giáo dục cao cấp, cơ sở vật chất hiện đại, quy mô lớp học nhỏ và đội ngũ giáo viên tận tâm. Việc theo học tại một trường dự bị thường được coi là dấu hiệu của địa vị xã hội nhất định và được xem là con đường dẫn đến các trường đại học danh tiếng, mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể cho học sinh.