(Top Banner Ad)
term
B1
danh từ B1 Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

term

UK: /tɜːm/ • US: /tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ kỳ hạn điều khoản giai đoạn thời kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a word or phrase used to describe a thing or to express a concept, especially in a particular kind of language or branch of study

Vietnamese Meaning

từ, thuật ngữ; kỳ hạn, thời hạn; điều khoản

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In legal terms, this contract is binding."

    "Xét về mặt pháp lý, hợp đồng này có tính ràng buộc."

  • "The term 'artificial intelligence' is widely used."

    "Thuật ngữ 'trí tuệ nhân tạo' được sử dụng rộng rãi."

  • "The summer term ends in July."

    "Học kỳ hè kết thúc vào tháng Bảy."

  • "What are the payment terms?"

    "Điều khoản thanh toán là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term thuật ngữ, học kỳ, điều khoản, giới hạn
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, ở giai đoạn cuối
Noun terminal ga cuối, thiết bị đầu cuối
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ
Adjective long-term dài hạn
Adjective short-term ngắn hạn
Adjective mid-term trung hạn
Noun midterm kỳ thi giữa kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ter-
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
English
term

Biên giới và Kết thúc

Từ 'term' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm cuối'. Ban đầu, nó chỉ một cột đá dùng để đánh dấu ranh giới đất đai. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ giới hạn thời gian (như học kỳ), các điều khoản trong hợp đồng, hoặc các khái niệm cụ thể trong một lĩnh vực (thuật ngữ).

Usage Note

Từ 'term' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một từ hoặc cụm từ chuyên môn, một khoảng thời gian cụ thể, hoặc một điều kiện trong hợp đồng.

Prepositions

in of

in terms of: xét về mặt, về phương diện; term of (a contract/agreement): điều khoản của (hợp đồng/thỏa thuận)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + term
  • academic academic term
    (học kỳ)
  • specific specific term
    (thuật ngữ cụ thể)
  • general general term
    (thuật ngữ chung)
  • favourable favourable terms
    (những điều khoản thuận lợi)
  • negotiable negotiable terms
    (các điều khoản có thể đàm phán)
Verb + term
  • define define a term
    (định nghĩa một thuật ngữ)
  • use use a term
    (sử dụng một thuật ngữ)
  • accept accept the terms
    (chấp nhận các điều khoản)
  • agree to agree to terms
    (đồng ý các điều khoản)
Prepositional Phrases
  • in in terms of
    (về mặt, xét về)
  • on on good terms
    (có mối quan hệ tốt đẹp)
  • on on her own terms
    (theo cách riêng của cô ấy, theo điều kiện của cô ấy)

Idioms

  • come to terms with (something)

    chấp nhận hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn, đau buồn

    "She's still coming to terms with the death of her husband."

    (Cô ấy vẫn đang cố gắng chấp nhận cái chết của chồng mình.)

  • in the long/short term

    về lâu dài/ngắn hạn

    "In the long term, investing in education will benefit society."

    (Về lâu dài, đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích cho xã hội.)

  • on good/bad terms (with someone)

    có mối quan hệ tốt/tồi với ai đó

    "Despite their divorce, they are still on good terms for the sake of their children."

    (Mặc dù đã ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt đẹp vì lợi ích của con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

term

danh từ
Lật mặt

từ, thuật ngữ; kỳ hạn, thời hạn; điều khoản

"In legal terms, this contract is binding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "term".

Các học kỳ (Academic Terms) ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục đại học, năm học thường được chia thành các 'terms' (học kỳ). Phổ biến nhất là hệ thống 'semester' (hai học kỳ chính) hoặc 'trimester' (ba học kỳ). Mỗi term có lịch trình và các kỳ thi riêng, quy định thời gian học tập và nghỉ ngơi của sinh viên.

Thuật ngữ 'Terms and Conditions' trong đời sống

Cụm từ 'Terms and Conditions' (Điều khoản và Điều kiện) là một phần rất quan trọng và phổ biến trong hầu hết các giao dịch, hợp đồng, hoặc sử dụng dịch vụ trực tuyến ở các nước phương Tây. Nó quy định các quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Việc không đọc kỹ 'Terms and Conditions' có thể dẫn đến những bất lợi về sau, do đó luôn được khuyến khích đọc kỹ.