boarding
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boarding'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.
Definition (English Meaning)
The action of getting on or into a ship, aircraft, or other vehicle.
Ví dụ Thực tế với 'Boarding'
-
"Boarding for flight BA249 to New York will begin in ten minutes."
"Việc lên chuyến bay BA249 đến New York sẽ bắt đầu sau mười phút nữa."
-
"Please have your boarding pass ready."
"Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên tàu/máy bay của bạn."
-
"Boarding school is a popular choice for some parents."
"Trường nội trú là một lựa chọn phổ biến của một số phụ huynh."
-
"The boarding was delayed due to a technical issue."
"Việc lên máy bay bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Boarding'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Boarding'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ quá trình lên phương tiện công cộng như máy bay, tàu hỏa, tàu thủy. Khác với 'getting in/on' mang tính chung chung hơn, 'boarding' nhấn mạnh vào việc chính thức bước vào phương tiện để bắt đầu hành trình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'boarding for' được sử dụng để chỉ điểm đến của phương tiện. Ví dụ: 'boarding for London'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Boarding'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.