(Top Banner Ad)
boarding
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Giao thông

boarding

UK: /ˈbɔːdɪŋ/ • US: /ˈbɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên tàu lên máy bay ván sự lên (tàu, máy bay)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of getting on or into a ship, aircraft, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Hành động lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boarding for flight BA249 to New York will begin in ten minutes."

    "Việc lên chuyến bay BA249 đến New York sẽ bắt đầu sau mười phút nữa."

  • "Please have your boarding pass ready."

    "Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên tàu/máy bay của bạn."

  • "Boarding school is a popular choice for some parents."

    "Trường nội trú là một lựa chọn phổ biến của một số phụ huynh."

  • "The boarding was delayed due to a technical issue."

    "Việc lên máy bay bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb board Lên (tàu, máy bay); ở trọ, cung cấp chỗ ăn ở.
Noun boarder Người ở trọ; học sinh nội trú.
Noun board Tấm ván; cái bảng; ban, ủy ban.
Adverb / Preposition aboard Trên (tàu, thuyền, máy bay, xe lửa).
Adjective / Adverb onboard Trên tàu/máy bay; (nghĩa bóng) tham gia, là một phần của nhóm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą ('plank', 'table')
Old English
bord ('plank', 'table', 'shield')
Middle English
bord ('table') -> boarden ('to provide food/lodging')
16th Century English
board ('to get on a ship', from the idea of walking a plank)
Modern English
boarding (gerund form for all senses)

Từ Tấm Ván Đến Con Tàu

Nghĩa phổ biến nhất của 'boarding' là 'lên tàu/máy bay'. Nguồn gốc của nó rất thú vị: ngày xưa, để lên một con tàu lớn, người ta phải đi qua một tấm ván gỗ (a 'board'). Hành động đi qua tấm ván này dần dần được gọi là 'boarding the ship'.

Bàn Ăn Và Chỗ Ở

Một nghĩa khác của 'boarding' là 'ăn ở trọ'. Nghĩa này xuất phát từ từ 'board' có nghĩa là 'cái bàn ăn'. Khi bạn trả tiền cho 'board and lodging', bạn đang trả tiền cho cả bàn ăn (các bữa ăn) và chỗ ở. Đây là lý do tại sao chúng ta có 'boarding school' (trường nội trú) và 'boarding house' (nhà trọ).

Usage Note

Thường dùng để chỉ quá trình lên phương tiện công cộng như máy bay, tàu hỏa, tàu thủy. Khác với 'getting in/on' mang tính chung chung hơn, 'boarding' nhấn mạnh vào việc chính thức bước vào phương tiện để bắt đầu hành trình.

Prepositions

for

'boarding for' được sử dụng để chỉ điểm đến của phương tiện. Ví dụ: 'boarding for London'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boarding
  • begin / start boarding
    (bắt đầu lên máy bay/tàu)
  • announce boarding
    (thông báo (giờ) lên máy bay)
  • complete boarding
    (hoàn tất việc lên máy bay)
  • delay boarding
    (trì hoãn việc lên máy bay)
boarding + Noun
  • boarding pass
    (thẻ lên máy bay/tàu)
  • boarding time
    (giờ lên máy bay/tàu)
  • boarding gate
    (cổng lên máy bay)
  • boarding school
    (trường nội trú)
  • boarding house
    (nhà trọ (thường bao gồm bữa ăn))
Adjective + boarding
  • priority boarding
    (ưu tiên lên máy bay trước)
  • early boarding
    (lên máy bay sớm)
  • final boarding (call)
    (lượt gọi cuối cùng để lên máy bay)

Idioms

  • Full board

    Dịch vụ trọn gói bao gồm chỗ ở và tất cả các bữa ăn chính trong ngày (sáng, trưa, tối) tại khách sạn hoặc nhà nghỉ.

    "The hotel rate is $200 per night for full board."

    (Giá phòng khách sạn là 200 đô la một đêm cho dịch vụ ăn ở trọn gói.)

  • Now boarding at gate...

    Đây là một cụm từ cố định được sử dụng tại sân bay để thông báo cho hành khách bắt đầu di chuyển ra cổng được chỉ định để lên máy bay.

    "This is the final call for flight VN505. Now boarding at gate 12."

    (Đây là lần gọi cuối cùng cho chuyến bay VN505. Hiện đang mời hành khách lên máy bay tại cổng số 12.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boarding

danh từ
Lật mặt

Hành động lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

"Boarding for flight BA249 to New York will begin in ten minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boarding".

Trường Nội Trú Anh Quốc: Truyền Thống & Văn Hóa

Ở Anh, 'boarding school' (trường nội trú) có một lịch sử lâu đời và thường gắn liền với tầng lớp thượng lưu. Chúng nổi tiếng với kỷ luật nghiêm ngặt, chất lượng giáo dục cao và là nơi đào tạo nhiều thế hệ lãnh đạo. Hình ảnh về các trường nội trú này rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, ví dụ như trường Hogwarts trong truyện Harry Potter.

Sự Hấp Dẫn Của 'Water Boarding Sports'

Thuật ngữ 'boarding' cũng rất phổ biến trong các môn thể thao dưới nước sử dụng ván. Các môn như surfing (lướt sóng), paddleboarding (chèo ván đứng - SUP), và wakeboarding (lướt ván nước) đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa ven biển ở nhiều nước phương Tây, thể hiện một phong cách sống năng động, yêu tự do và gần gũi với thiên nhiên.