(Top Banner Ad)
entering
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present participle) B1 Chung

entering

UK: /ˈentərɪŋ/ • US: /ˈentərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi vào bước vào gia nhập nhập vào tham gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going or coming into a place or situation.

Vietnamese Meaning

Đi vào hoặc đến một nơi hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was entering the room when the phone rang."

    "Cô ấy đang bước vào phòng thì điện thoại reo."

  • "Entering the building, he felt a chill."

    "Khi bước vào tòa nhà, anh ấy cảm thấy lạnh."

  • "Entering data requires careful attention to detail."

    "Việc nhập dữ liệu đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, nhập vào, gia nhập
Noun entrance lối vào, cổng vào; sự vào
Noun entry lối vào, sự nhập cảnh; mục từ (trong danh sách)
Noun entrant người dự thi, người mới vào
Adjective entering đang vào, đi vào (dạng phân từ hiện tại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en-
Latin
intrāre
Old French
entrer
Middle English
entren
English
enter

Nguồn gốc của 'Enter'

Từ "entering" bắt nguồn từ động từ "enter", có gốc Latin là "intrare" nghĩa là "đi vào" hoặc "đi bên trong". Qua tiếng Pháp cổ "entrer", từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là di chuyển từ bên ngoài vào bên trong hoặc bắt đầu một trạng thái/hoạt động mới. Nó đã giữ vững ý nghĩa này qua hàng thế kỷ, trở thành một từ rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Ở dạng V-ing, 'entering' có thể diễn tả hành động đang diễn ra (present participle) hoặc đóng vai trò như một danh động từ (gerund). Cần phân biệt với dạng nguyên thể 'enter'. Ví dụ: 'Entering the building, he noticed...' (present participle, mô tả hành động đang diễn ra) vs. 'Entering the competition was a bold move.' (gerund, đóng vai trò là chủ ngữ).

Prepositions

into upon

'Entering into' thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu một mối quan hệ, thỏa thuận, hoặc tình huống. Ví dụ: 'Entering into a contract.' 'Entering upon' thường trang trọng hơn, diễn tả việc bắt đầu một giai đoạn hoặc nhiệm vụ mới. Ví dụ: 'Entering upon a new chapter in life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Common Actions/Situations with 'entering'
  • room/building/house entering the room/building/house
    (đi vào phòng/tòa nhà/nhà)
  • market entering the market
    (gia nhập thị trường)
  • phase/period/era entering a new phase/period/era
    (bước vào một giai đoạn/thời kỳ/kỷ nguyên mới)
  • data entering data
    (nhập dữ liệu)
  • into entering into a discussion/agreement
    (tham gia vào một cuộc thảo luận/thỏa thuận)
  • service entering service
    (đi vào hoạt động, đi vào phục vụ)

Idioms

  • entering into force

    có hiệu lực (thường dùng cho luật, hiệp định)

    "The new law will be entering into force next month."

    (Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)

  • entering the fray

    tham gia vào một cuộc tranh luận, cuộc chiến hoặc tình huống khó khăn

    "Seeing the difficult situation, she decided on entering the fray to help."

    (Thấy tình hình khó khăn, cô ấy quyết định tham gia vào cuộc chiến để giúp đỡ.)

  • entering one's prime

    bước vào thời kỳ đỉnh cao, hoàng kim của mình (về năng lực, sự nghiệp, v.v.)

    "At 30, he felt he was finally entering his prime as an artist."

    (Ở tuổi 30, anh ấy cảm thấy mình cuối cùng cũng đang bước vào thời kỳ đỉnh cao với tư cách là một nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entering

Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present participle)
Lật mặt

Đi vào hoặc đến một nơi hoặc tình huống nào đó.

"She was entering the room when the phone rang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is entering the competition with high hopes.
Cô ấy đang tham gia cuộc thi với nhiều hy vọng.
Phủ định
They are not entering the building without authorization.
Họ không được phép vào tòa nhà khi chưa được cho phép.
Nghi vấn
Are you entering the data correctly?
Bạn có đang nhập dữ liệu chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entering".

Lễ trưởng thành và cột mốc cuộc đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, "entering adulthood" (bước vào tuổi trưởng thành) là một cột mốc quan trọng, thường được đánh dấu bằng các nghi lễ hoặc sự kiện đặc biệt (như lễ tốt nghiệp, sinh nhật 18/21 tuổi) để tượng trưng cho việc một người bắt đầu gánh vác trách nhiệm xã hội và cá nhân.

Nghi thức tân gia

Việc "entering a new home" (bước vào một ngôi nhà mới) thường đi kèm với truyền thống tân gia (housewarming party). Đây là dịp bạn bè và gia đình đến thăm, mang theo quà tặng để chúc mừng và giúp chủ nhà làm ấm ngôi nhà mới, tượng trưng cho sự khởi đầu tốt đẹp và thịnh vượng.