(Top Banner Ad)
boatyard
B2
noun B2 Hàng hải, Đóng tàu

boatyard

UK: /ˈbəʊt.jɑːd/ • US: /ˈboʊt.jɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

xưởng đóng tàu xưởng sửa chữa tàu thuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where boats are built or repaired.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi thuyền được đóng hoặc sửa chữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old boatyard was bustling with activity as workers repaired the fishing boats."

    "Xưởng đóng tàu cũ nhộn nhịp với hoạt động khi các công nhân sửa chữa những chiếc thuyền đánh cá."

  • "He spent his summers working at the local boatyard."

    "Anh ấy đã trải qua những mùa hè làm việc tại xưởng đóng tàu địa phương."

  • "The boatyard offered a variety of services, including hull cleaning and engine repair."

    "Xưởng đóng tàu cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm làm sạch thân tàu và sửa chữa động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shipyard Xưởng đóng tàu (thường lớn hơn boatyard, dành cho tàu lớn).
Noun boating Hoạt động đi thuyền, chèo thuyền (để giải trí).
Noun boatman Người lái đò, người cho thuê thuyền.
Noun boatbuilder Thợ đóng thuyền.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Đóng tàu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bāt (boat)
Old English
ġeard (enclosure, yard)
Modern English
boat + yard

Sự kết hợp của 'Thuyền' và 'Sân'

Từ 'boatyard' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'boat' (thuyền) và 'yard' (sân). Trong tiếng Anh cổ, 'yard' (ġeard) có nghĩa là một khu đất được rào kín, không chỉ là sân vườn. Vì vậy, 'boatyard' có nghĩa đen là 'một khu vực được rào quanh dành cho thuyền', nơi chúng được đóng mới, sửa chữa và cất giữ.

Usage Note

Từ 'boatyard' thường chỉ một khu vực có cơ sở vật chất để nâng hạ, bảo trì và sửa chữa thuyền. Nó có thể bao gồm các xưởng, bãi đậu thuyền, và các thiết bị cần thiết khác. Không giống như 'marina' (bến du thuyền), 'boatyard' tập trung nhiều hơn vào công việc đóng và sửa chữa hơn là neo đậu và cung cấp dịch vụ cho thuyền giải trí.

Prepositions

at in near

* **at:** Chỉ vị trí cụ thể: 'The boat is being repaired at the boatyard.' (Chiếc thuyền đang được sửa chữa tại xưởng đóng tàu.)
* **in:** Chỉ sự nằm trong một khu vực lớn hơn: 'He works in the boatyard.' (Anh ấy làm việc trong xưởng đóng tàu.)
* **near:** Chỉ vị trí gần: 'The boatyard is near the river.' (Xưởng đóng tàu gần sông.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boatyard
  • local boatyard
    (xưởng thuyền địa phương)
  • small boatyard
    (xưởng thuyền nhỏ)
  • busy boatyard
    (xưởng thuyền bận rộn)
  • traditional boatyard
    (xưởng thuyền truyền thống)
Verb + boatyard
  • run a boatyard
    (điều hành một xưởng thuyền)
  • work at a boatyard
    (làm việc tại một xưởng thuyền)
  • store a boat at the boatyard
    (cất giữ thuyền tại xưởng)
Noun + boatyard
  • boatyard owner
    (chủ xưởng thuyền)
  • boatyard worker
    (công nhân xưởng thuyền)
  • boatyard facilities
    (cơ sở vật chất của xưởng thuyền)

Idioms

  • as busy as a boatyard before a storm

    Cực kỳ bận rộn, hối hả (giống như một xưởng thuyền phải gấp rút đưa thuyền vào nơi an toàn trước cơn bão).

    "Leading up to the product launch, the office was as busy as a boatyard before a storm."

    (Trước ngày ra mắt sản phẩm, văn phòng bận rộn như một xưởng thuyền trước bão.)

  • all hands on deck at the boatyard

    Một cách nói rằng tất cả mọi người ở xưởng thuyền đều cần phải chung tay làm việc, thường là để hoàn thành một công việc lớn hoặc khẩn cấp.

    "With three boats needing repairs before the weekend race, it was all hands on deck at the boatyard."

    (Với ba chiếc thuyền cần sửa trước cuộc đua cuối tuần, tất cả mọi người ở xưởng thuyền đều phải chung tay làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boatyard

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi thuyền được đóng hoặc sửa chữa.

"The old boatyard was bustling with activity as workers repaired the fishing boats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman docked his boat at the boatyard for repairs.
Người ngư dân đậu thuyền của mình tại xưởng đóng tàu để sửa chữa.
Phủ định
There isn't a boatyard in this small coastal town.
Không có xưởng đóng tàu nào ở thị trấn ven biển nhỏ này.
Nghi vấn
Is that old shed really a boatyard?
Cái nhà kho cũ kỹ đó có thực sự là một xưởng đóng tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boatyard".

Trái tim của Cộng đồng ven biển

Ở nhiều thị trấn ven biển phương Tây, xưởng thuyền không chỉ là nơi sửa chữa tàu thuyền. Nó còn là một trung tâm xã hội nơi các thủy thủ, ngư dân và thợ thủ công chia sẻ câu chuyện, kiến thức và tạo nên ý thức cộng đồng. Đây thường là các doanh nghiệp gia đình được truyền qua nhiều thế hệ.

Nơi Giao thoa giữa Truyền thống và Hiện đại

Xưởng thuyền là những nơi thú vị nơi kỹ thuật cũ và mới cùng tồn tại. Bạn có thể thấy các thợ thủ công sử dụng kỹ năng làm mộc truyền thống hàng thế kỷ bên cạnh việc áp dụng các vật liệu hiện đại như sợi thủy tinh và composite. Sự pha trộn này vừa bảo tồn di sản hàng hải vừa thích ứng với các thiết kế thuyền mới.