(Top Banner Ad)
dock
B1
Danh từ B1 Hàng hải, Vận tải, Kỹ thuật

dock

UK: /dɒk/ • US: /dɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

bến tàu cầu tàu cập bến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure extending along the shore or out into a body of water, typically supported on piles or pillars, used as a landing stage for boats and ships.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc kéo dài dọc theo bờ hoặc ra ngoài một vùng nước, thường được đỡ bằng cọc hoặc trụ, được sử dụng làm bến đỗ cho thuyền và tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship is waiting at the dock to unload its cargo."

    "Con tàu đang đợi ở bến tàu để dỡ hàng hóa."

  • "The workers were loading crates onto the ship at the dock."

    "Công nhân đang bốc những thùng hàng lên tàu tại bến tàu."

  • "The yacht docked in Monaco."

    "Du thuyền đã cập bến ở Monaco."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dock bến tàu, ụ tàu; khu vực bị cáo (trong tòa án); cây me đất; đuôi đã bị cắt cụt
Verb dock đưa tàu vào bến; khấu trừ (tiền lương); cắt cụt (đuôi động vật)
Noun docker công nhân bốc vác ở bến tàu
Noun docking sự cập bến, sự nối vào; sự cắt cụt
Verb undock rời bến, rời ụ tàu; tách ra (tàu vũ trụ)
Noun dockside khu vực bến cảng, cạnh bến tàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Vận tải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
docke
English
dock

Bến Tàu: Từ Ngữ Âu Châu Cổ Đại

Từ 'dock' mang nghĩa bến tàu hoặc ụ tàu (nơi tàu neo đậu hoặc sửa chữa) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ ('Middle Dutch') là 'docke'. Từ này du nhập vào tiếng Anh và được dùng rộng rãi từ thế kỷ 15, cho thấy tầm quan trọng của các bến cảng trong thương mại hàng hải.

Các Nghĩa Khác: Sự Đa Dạng Của 'Dock'

Thú vị là từ 'dock' còn có những nguồn gốc khác cho các nghĩa khác. Ví dụ, động từ 'to dock' (cắt ngắn, khấu trừ) có thể liên quan đến tiếng Anh cổ 'doccian' hoặc tiếng Pháp cổ 'doque' (nghĩa là một gốc cây). Danh từ 'dock' chỉ khu vực bị cáo đứng trong tòa án cũng có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ nghĩa 'lồng' hoặc 'chuồng' trong các ngôn ngữ Bắc Âu cổ.

Usage Note

Dock thường dùng để chỉ cấu trúc dùng để cập bến tàu thuyền, có thể là tạm thời hoặc lâu dài. Phân biệt với 'pier' thường nhô ra biển và có thể dùng cho mục đích giải trí. 'Wharf' thường là khu vực dọc bờ sông hoặc biển, dùng để xếp dỡ hàng hóa.

Prepositions

at on in

at the dock (tại bến tàu cụ thể); on the dock (trên bề mặt bến tàu); in the dock (trong khu vực bến tàu nói chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dock
  • cargo cargo dock
    (bến xếp dỡ hàng hóa)
  • dry dry dock
    (ụ nổi (để sửa tàu))
  • loading loading dock
    (bến bốc dỡ, khu vực bốc hàng)
  • fishing fishing dock
    (bến cá, cầu tàu đánh cá)
  • the the dock (courtroom)
    (khu vực bị cáo (trong tòa án))
Verb + dock
  • to to dock a ship/boat
    (đưa tàu/thuyền vào bến)
  • to to dock wages/pay
    (khấu trừ tiền lương/thù lao)
  • to to dock an animal's tail
    (cắt cụt đuôi động vật)
  • to to stand in the dock
    (đứng trước vành móng ngựa, bị xét xử)
Adjective + dock
  • busy busy dock
    (bến tàu tấp nập)
  • main main dock
    (bến chính)
  • floating floating dock
    (bến nổi, ụ nổi)
Prepositional phrases
  • at the at the dock
    (tại bến tàu)
  • in the in the dock
    (trong khu vực bị cáo (tòa án))

Idioms

  • in the dock

    đang bị xét xử, đang đối mặt với cáo buộc

    "He found himself in the dock for fraud."

    (Anh ta thấy mình đang bị xét xử vì tội lừa đảo.)

  • to put someone in the dock

    đưa ai đó ra tòa, buộc tội ai đó một cách công khai

    "The media was quick to put the CEO in the dock after the scandal."

    (Truyền thông nhanh chóng đưa CEO ra tòa (hoặc buộc tội công khai) sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dock

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc kéo dài dọc theo bờ hoặc ra ngoài một vùng nước, thường được đỡ bằng cọc hoặc trụ, được sử dụng làm bến đỗ cho thuyền và tàu.

"The ship is waiting at the dock to unload its cargo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dock".

Vai Trò Lịch Sử Của Bến Tàu

Trong suốt lịch sử, các bến tàu ('docks') là huyết mạch của thương mại và khám phá thế giới. Chúng là nơi hàng hóa được bốc dỡ, tàu thuyền được neo đậu và sửa chữa, kết nối các quốc gia và nền văn hóa. Các thành phố cảng lớn như London, New York hay Sài Gòn xưa đều phát triển mạnh mẽ nhờ có các bến cảng sầm uất.

Vành Móng Ngựa: Khu Vực Bị Cáo

Trong hệ thống tư pháp của Anh và nhiều nước phương Tây, 'the dock' là một khu vực đặc biệt trong phòng xử án, nơi bị cáo đứng trong quá trình xét xử. Nó tượng trưng cho việc một người đang đối mặt với công lý và chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi của mình.