(Top Banner Ad)
boatbuilder
B2
danh từ B2 Hàng hải, Thủ công

boatbuilder

UK: /ˈbəʊtˌbɪldə(r)/ • US: /ˈboʊtˌbɪldər/

Nghĩa tiếng Việt

người đóng thuyền thợ đóng thuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who builds boats.

Vietnamese Meaning

Người đóng thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boatbuilder meticulously crafted each plank to ensure a watertight seal."

    "Người đóng thuyền tỉ mỉ chế tác từng tấm ván để đảm bảo độ kín nước."

  • "He worked as a boatbuilder for over 30 years."

    "Ông ấy đã làm thợ đóng thuyền hơn 30 năm."

  • "The small coastal town was known for its skilled boatbuilders."

    "Thị trấn nhỏ ven biển đó nổi tiếng với những người đóng thuyền lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boatbuilding ngành đóng thuyền, việc đóng thuyền
Verb build xây dựng, đóng (tàu, thuyền)
Noun builder người xây dựng, thợ xây
Noun boat thuyền, tàu nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bāt (boat) + bylda (builder)
Middle English
boot + buildere
Modern English
boatbuilder

Một Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'boatbuilder' là một từ ghép rất dễ hiểu trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'bāt' (có nghĩa là 'thuyền') và 'bylda' (có nghĩa là 'người xây dựng'). Khi việc đóng thuyền trở thành một nghề chuyên biệt, người ta chỉ đơn giản ghép hai từ này lại để mô tả chính xác người làm công việc đó. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới một cách trực tiếp và hiệu quả.

Usage Note

Từ 'boatbuilder' chỉ người có kỹ năng và chuyên môn trong việc xây dựng thuyền, thường là thuyền nhỏ đến trung bình. Nó nhấn mạnh quá trình xây dựng thủ công hơn là sản xuất hàng loạt. Có thể so sánh với 'shipbuilder' nhưng 'shipbuilder' thường ám chỉ người xây dựng tàu lớn hơn, phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boatbuilder
  • skilled boatbuilder
    (thợ đóng thuyền lành nghề)
  • master boatbuilder
    (thợ đóng thuyền bậc thầy)
  • traditional boatbuilder
    (thợ đóng thuyền truyền thống)
  • custom boatbuilder
    (thợ đóng thuyền theo yêu cầu)
Verb + boatbuilder
  • become a boatbuilder
    (trở thành một thợ đóng thuyền)
  • work as a boatbuilder
    (làm nghề thợ đóng thuyền)
  • hire a boatbuilder
    (thuê một thợ đóng thuyền)

Idioms

  • with a boatbuilder's eye (for detail)

    Cực kỳ tỉ mỉ, chính xác và chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất, giống như một người thợ đóng thuyền khi làm việc.

    "She reviewed the contract with a boatbuilder's eye, catching every small error."

    (Cô ấy đã xem lại hợp đồng một cách tỉ mỉ như thợ đóng thuyền, phát hiện ra mọi lỗi nhỏ.)

  • a boatbuilder's promise

    Một lời hứa hoặc một sản phẩm đáng tin cậy, chắc chắn và chất lượng cao; thứ được tạo ra để tồn tại lâu dài.

    "This warranty isn't just a piece of paper; it's a boatbuilder's promise of quality."

    (Giấy bảo hành này không chỉ là một tờ giấy; nó là một lời hứa chắc chắn về chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boatbuilder

danh từ
Lật mặt

Người đóng thuyền.

"The boatbuilder meticulously crafted each plank to ensure a watertight seal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a boatbuilder requires dedication and precision.
Trở thành một người đóng thuyền đòi hỏi sự tận tâm và chính xác.
Phủ định
He avoided becoming a boatbuilder due to the demanding physical labor.
Anh ấy tránh trở thành một người đóng thuyền vì công việc lao động chân tay vất vả.
Nghi vấn
Is being a boatbuilder your ultimate career goal?
Liệu việc trở thành một người đóng thuyền có phải là mục tiêu nghề nghiệp cuối cùng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boatbuilder".

Nghề Thủ Công Được Tôn Trọng

Ở nhiều nền văn hóa biển phương Tây (như Scandinavia, Anh Quốc, hoặc vùng New England của Mỹ), đóng thuyền không chỉ là một công việc mà còn là một hình thức nghệ thuật được kính trọng. Thợ đóng thuyền bậc thầy thường truyền lại kỹ năng qua các thế hệ thông qua quá trình học việc lâu dài. Các tác phẩm của họ, đặc biệt là thuyền gỗ, là niềm tự hào của cả cộng đồng.

Lễ Hội Thuyền Gỗ

Nhiều nơi ở Châu Âu và Bắc Mỹ tổ chức các lễ hội thuyền gỗ hàng năm. Đây là nơi các thợ đóng thuyền và những người đam mê tụ họp để tôn vinh nghề thủ công này. Các lễ hội trưng bày những chiếc thuyền gỗ được làm thủ công tuyệt đẹp và là dịp để mọi người chiêm ngưỡng kỹ năng của những người thợ đóng thuyền.