boatbuilder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who builds boats.
Vietnamese Meaning
Người đóng thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boatbuilder meticulously crafted each plank to ensure a watertight seal."
"Người đóng thuyền tỉ mỉ chế tác từng tấm ván để đảm bảo độ kín nước."
-
"He worked as a boatbuilder for over 30 years."
"Ông ấy đã làm thợ đóng thuyền hơn 30 năm."
-
"The small coastal town was known for its skilled boatbuilders."
"Thị trấn nhỏ ven biển đó nổi tiếng với những người đóng thuyền lành nghề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'boatbuilder' chỉ người có kỹ năng và chuyên môn trong việc xây dựng thuyền, thường là thuyền nhỏ đến trung bình. Nó nhấn mạnh quá trình xây dựng thủ công hơn là sản xuất hàng loạt. Có thể so sánh với 'shipbuilder' nhưng 'shipbuilder' thường ám chỉ người xây dựng tàu lớn hơn, phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled boatbuilder (thợ đóng thuyền lành nghề)
-
master boatbuilder (thợ đóng thuyền bậc thầy)
-
traditional boatbuilder (thợ đóng thuyền truyền thống)
-
custom boatbuilder (thợ đóng thuyền theo yêu cầu)
-
become a boatbuilder (trở thành một thợ đóng thuyền)
-
work as a boatbuilder (làm nghề thợ đóng thuyền)
-
hire a boatbuilder (thuê một thợ đóng thuyền)
Idioms
-
with a boatbuilder's eye (for detail)
Cực kỳ tỉ mỉ, chính xác và chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất, giống như một người thợ đóng thuyền khi làm việc.
"She reviewed the contract with a boatbuilder's eye, catching every small error."
(Cô ấy đã xem lại hợp đồng một cách tỉ mỉ như thợ đóng thuyền, phát hiện ra mọi lỗi nhỏ.)
-
a boatbuilder's promise
Một lời hứa hoặc một sản phẩm đáng tin cậy, chắc chắn và chất lượng cao; thứ được tạo ra để tồn tại lâu dài.
"This warranty isn't just a piece of paper; it's a boatbuilder's promise of quality."
(Giấy bảo hành này không chỉ là một tờ giấy; nó là một lời hứa chắc chắn về chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boatbuilder
danh từNgười đóng thuyền.
"The boatbuilder meticulously crafted each plank to ensure a watertight seal."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a boatbuilder requires dedication and precision. |
Trở thành một người đóng thuyền đòi hỏi sự tận tâm và chính xác. |
| Phủ định | He avoided becoming a boatbuilder due to the demanding physical labor. |
Anh ấy tránh trở thành một người đóng thuyền vì công việc lao động chân tay vất vả. |
| Nghi vấn | Is being a boatbuilder your ultimate career goal? |
Liệu việc trở thành một người đóng thuyền có phải là mục tiêu nghề nghiệp cuối cùng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boatbuilder".
