(Top Banner Ad)
marina
B1
noun B1 Hàng hải, Du lịch

marina

UK: /məˈriːnə/ • US: /məˈriːnə/

Nghĩa tiếng Việt

bến du thuyền cảng du thuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specially designed harbor with moorings for pleasure yachts and small boats.

Vietnamese Meaning

Bến du thuyền, cảng nhỏ được thiết kế đặc biệt với các bến neo đậu cho du thuyền giải trí và thuyền nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marina was filled with luxurious yachts."

    "Bến du thuyền chật kín những chiếc du thuyền sang trọng."

  • "They spent the weekend at the marina."

    "Họ đã trải qua cuối tuần ở bến du thuyền."

  • "The marina offers a wide range of services for boat owners."

    "Bến du thuyền cung cấp một loạt các dịch vụ cho chủ sở hữu thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marina bến du thuyền, bến tàu nhỏ (thường dành cho thuyền buồm hoặc du thuyền giải trí)
Adjective marine thuộc biển, liên quan đến biển (ví dụ: marine biology - sinh vật học biển)
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Adjective maritime thuộc hàng hải, thuộc biển (ví dụ: maritime law - luật hàng hải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Italian
marina
English
marina

Nguồn gốc tên gọi 'Marina'

Từ 'marina' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mare', có nghĩa là 'biển'. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý với nghĩa 'bờ biển', 'vùng ven biển' hoặc 'hải quân'. Vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, từ này được dùng để chỉ một bến cảng nhỏ chuyên dụng, có cơ sở vật chất đầy đủ để chứa và phục vụ các du thuyền và thuyền giải trí. Sự phát triển của ngành du thuyền đã phổ biến hóa khái niệm này.

Usage Note

Marina thường khác với cảng (port) ở quy mô và mục đích sử dụng. Marina tập trung vào du thuyền cá nhân và thuyền giải trí, cung cấp các tiện nghi như bến neo đậu, nhiên liệu, sửa chữa, và các dịch vụ khác. Cảng (port) thường lớn hơn và phục vụ tàu thương mại, tàu chở hàng.

Prepositions

at in near

Ví dụ:
- at the marina: chỉ vị trí cụ thể tại bến du thuyền.
- in the marina: chỉ vị trí bên trong khu vực bến du thuyền.
- near the marina: chỉ vị trí gần bến du thuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marina
  • luxury luxury marina
    (bến du thuyền sang trọng)
  • busy busy marina
    (bến du thuyền nhộn nhịp)
  • private private marina
    (bến du thuyền tư nhân)
Verb + marina
  • dock at dock at the marina
    (cập bến tại bến du thuyền)
  • build build a marina
    (xây dựng một bến du thuyền)
  • visit visit a marina
    (ghé thăm bến du thuyền)
Marina + Noun
  • fees marina fees
    (phí bến du thuyền)
  • facilities marina facilities
    (tiện nghi của bến du thuyền)
  • slip marina slip
    (chỗ neo đậu thuyền trong bến du thuyền)

Idioms

  • marina lifestyle

    lối sống gắn liền với bến du thuyền (thường sang trọng, giải trí)

    "Many people dream of enjoying the relaxed marina lifestyle."

    (Nhiều người mơ ước tận hưởng lối sống thư thái tại bến du thuyền.)

  • head for the marina

    đi đến bến du thuyền

    "After a long day at sea, we decided to head for the marina."

    (Sau một ngày dài trên biển, chúng tôi quyết định đi đến bến du thuyền.)

  • a berth in the marina

    một chỗ đậu thuyền trong bến du thuyền

    "It's hard to find a vacant berth in the marina during peak season."

    (Thật khó để tìm được một chỗ đậu trống trong bến du thuyền vào mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marina

noun
Lật mặt

Bến du thuyền, cảng nhỏ được thiết kế đặc biệt với các bến neo đậu cho du thuyền giải trí và thuyền nhỏ.

"The marina was filled with luxurious yachts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marina is a popular spot for tourists.
Bến du thuyền là một địa điểm nổi tiếng cho khách du lịch.
Phủ định
Isn't the marina usually crowded on weekends?
Không phải bến du thuyền thường đông đúc vào cuối tuần sao?
Nghi vấn
Is that new building near the marina a hotel?
Tòa nhà mới gần bến du thuyền có phải là một khách sạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived near a marina so I could go sailing every day.
Tôi ước tôi sống gần bến du thuyền để tôi có thể đi thuyền buồm mỗi ngày.
Phủ định
If only there weren't so much noise coming from the marina late at night.
Giá như không có quá nhiều tiếng ồn phát ra từ bến du thuyền vào đêm khuya.
Nghi vấn
Do you wish the new marina would be built further away from residential areas?
Bạn có ước bến du thuyền mới sẽ được xây dựng xa khu dân cư hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marina".

Biểu tượng của giải trí và sang trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'marina' không chỉ là nơi đậu thuyền mà còn là biểu tượng của lối sống thượng lưu, giải trí và thư giãn. Nó thường gắn liền với các du thuyền đắt tiền, các hoạt động thể thao dưới nước và là điểm đến cho những người tìm kiếm sự xa hoa, thoát ly khỏi cuộc sống thường ngày.

Trung tâm du lịch và cộng đồng

Nhiều bến du thuyền hiện đại đã phát triển thành các khu phức hợp sôi động, tích hợp nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng, khách sạn và căn hộ. Chúng không chỉ phục vụ chủ thuyền mà còn trở thành điểm đến du lịch, thu hút đông đảo du khách và tạo nên một không gian cộng đồng độc đáo ven biển.