(Top Banner Ad)
body integrity identity disorder (biid)
C1
Danh từ C1 Tâm thần học, Y học

body integrity identity disorder (biid)

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể rối loạn nhận dạng về tính toàn vẹn cơ thể rối loạn mong muốn tàn tật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare psychiatric condition in which an individual experiences a persistent and intense desire to be disabled, typically involving amputation of a limb or paralysis.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng tâm thần hiếm gặp, trong đó một cá nhân trải qua mong muốn dai dẳng và mãnh liệt được tàn tật, thường liên quan đến việc cắt cụt một chi hoặc bị liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that BIID may be related to neurological differences in brain structure and function."

    "Nghiên cứu cho thấy BIID có thể liên quan đến sự khác biệt thần kinh trong cấu trúc và chức năng não."

  • "The man suffered from BIID and desperately wanted to have his leg amputated."

    "Người đàn ông mắc BIID và vô cùng mong muốn được cắt bỏ chân của mình."

  • "BIID is a complex disorder that requires specialized treatment and understanding."

    "BIID là một rối loạn phức tạp đòi hỏi sự điều trị và thấu hiểu chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym BIID Dạng viết tắt phổ biến của 'Body Integrity Identity Disorder'.
Related Concept Body Integrity Dysphoria (BID) Một tên gọi mới hơn cho tình trạng này, nhấn mạnh sự khó chịu, đau khổ (dysphoria) với sự toàn vẹn của cơ thể, tương tự như 'gender dysphoria' (bất định giới).
Core Symptom Xenomelia Thuật ngữ chỉ cảm giác rằng một chi không thuộc về cơ thể của chính mình. Đây là triệu chứng cốt lõi của BIID.
Related Term Apotemnophilia Một thuật ngữ cũ hơn, đôi khi được sử dụng nhầm lẫn với BIID, chỉ sự hấp dẫn tình dục đối với việc trở thành người bị cắt cụt chi.

Synonyms

apotemnophilia (Apotemnophilia (tên gọi khác cho BIID))

Related Words

Subject Area

Tâm thần học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Component)
body
Modern English (Component)
integrity
Modern English (Component)
identity
Modern English (Component)
disorder
Modern English (Full Term)
Body Integrity Identity Disorder (coined c. 2004)

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Y Khoa Hiện Đại

Đây là một thuật ngữ y khoa hiện đại, được đặt ra vào đầu thế kỷ 21 bởi nhà tâm lý học Michael First. Nó không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ xưa như Latin hay Hy Lạp, mà được ghép từ các từ tiếng Anh hiện đại để mô tả chính xác tình trạng này: 'Body' (cơ thể), 'Integrity' (sự toàn vẹn), 'Identity' (nhận dạng), và 'Disorder' (rối loạn). Cụm từ này có nghĩa là 'rối loạn nhận dạng về sự toàn vẹn của cơ thể', mô tả một tình trạng tâm lý trong đó một người cảm thấy rằng một hoặc nhiều chi của cơ thể họ không thuộc về họ và có một mong muốn mãnh liệt để loại bỏ chúng.

Usage Note

BIID là một rối loạn phức tạp, trong đó có sự khác biệt sâu sắc giữa hình ảnh cơ thể và nhận thức về bản thân của một người. Mong muốn tàn tật không phải là do tìm kiếm sự chú ý hay lẩn tránh trách nhiệm, mà là một cảm giác chân thật và lâu dài rằng cơ thể của họ không 'đúng'. Cần phân biệt BIID với các rối loạn tâm thần khác như rối loạn nhận dạng giới tính (gender dysphoria), mặc dù đôi khi có sự trùng lặp.

Prepositions

with in

* with: Thường được sử dụng để mô tả sự liên kết hoặc đồng hành, ví dụ: "Individuals with BIID".
* in: Thường được sử dụng để mô tả sự tham gia hoặc liên quan, ví dụ: "Interest in BIID research".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body integrity identity disorder (biid)
  • diagnose body integrity identity disorder
    (chẩn đoán rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể.)
  • suffer from body integrity identity disorder
    (mắc phải/chịu đựng rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể.)
  • treat body integrity identity disorder
    (điều trị rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể.)
  • research body integrity identity disorder
    (nghiên cứu về rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể.)
Noun + body integrity identity disorder (biid)
  • symptoms of body integrity identity disorder
    (các triệu chứng của rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể.)
  • a case of body integrity identity disorder
    (một trường hợp mắc rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể.)
  • the cause of body integrity identity disorder
    (nguyên nhân của rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể.)

Idioms

  • a limb that feels like a stranger

    Một cụm từ mô tả cảm giác một phần cơ thể (thường là tay hoặc chân) hoàn toàn xa lạ, không thuộc về mình.

    "Someone with BIID might say, 'My left leg has always felt like a stranger attached to my body.'"

    (Một người mắc BIID có thể nói, 'Chân trái của tôi luôn có cảm giác như một kẻ lạ được gắn vào cơ thể tôi.')

  • feeling incomplete by being complete

    Một cách diễn đạt nghịch lý để mô tả cảm giác không trọn vẹn khi cơ thể còn nguyên vẹn, và chỉ có thể cảm thấy 'đúng đắn' hoặc 'hoàn chỉnh' khi trở thành người khuyết tật.

    "The central struggle for people with BIID is the paradox of 'feeling incomplete by being complete,' where wholeness feels wrong."

    (Cuộc đấu tranh cốt lõi của người mắc BIID là nghịch lý 'cảm thấy không trọn vẹn khi còn nguyên vẹn,' nơi mà sự toàn vẹn lại tạo cảm giác sai trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body integrity identity disorder (biid)

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng tâm thần hiếm gặp, trong đó một cá nhân trải qua mong muốn dai dẳng và mãnh liệt được tàn tật, thường liên quan đến việc cắt cụt một chi hoặc bị liệt.

"Research suggests that BIID may be related to neurological differences in brain structure and function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers will have been studying the neurological basis of body integrity identity disorder for over a decade by 2030.
Các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang nghiên cứu cơ sở thần kinh của rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể trong hơn một thập kỷ vào năm 2030.
Phủ định
She won't have been experiencing the symptoms of body integrity identity disorder for very long before seeking professional help.
Cô ấy sẽ không trải qua các triệu chứng của rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể trong một thời gian dài trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will doctors have been debating the ethical implications of treating body integrity identity disorder for much longer?
Liệu các bác sĩ có đang tranh luận về những hệ quả đạo đức của việc điều trị rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể trong một thời gian dài hơn nữa không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors have been studying this rare disorder for many years, trying to understand the causes of Body Integrity Identity Disorder.
Các bác sĩ đã nghiên cứu rối loạn hiếm gặp này trong nhiều năm, cố gắng tìm hiểu nguyên nhân của Rối loạn Nhận dạng Toàn vẹn Cơ thể.
Phủ định
The patient hasn't been showing signs of improvement since he was diagnosed with Body Integrity Identity Disorder.
Bệnh nhân không có dấu hiệu cải thiện kể từ khi anh ta được chẩn đoán mắc Rối loạn Nhận dạng Toàn vẹn Cơ thể.
Nghi vấn
Has the research team been focusing on the neurological aspects of Body Integrity Identity Disorder?
Nhóm nghiên cứu có đang tập trung vào các khía cạnh thần kinh của Rối loạn Nhận dạng Toàn vẹn Cơ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body integrity identity disorder (biid)".

Tranh Cãi về Y Đức và Pháp Lý

BIID gây ra một cuộc tranh cãi lớn về mặt y đức. Các bác sĩ phải đối mặt với tình thế khó xử: thực hiện phẫu thuật cắt bỏ một chi khỏe mạnh có vi phạm lời thề Hippocrates 'trước hết, không gây hại' hay không? Mặt khác, việc từ chối phẫu thuật có thể khiến bệnh nhân tự tìm đến các phương pháp nguy hiểm. Điều này tạo ra một vùng xám pháp lý và đạo đức trong y học phương Tây.

BIID và Bản Sắc Người Khuyết Tật

Một số người mắc BIID cảm thấy nhận dạng thật sự của họ là một người khuyết tật. Họ khao khát có được cơ thể vật lý khớp với hình ảnh bản thân trong tâm trí. Điều này khác biệt với những người bị khuyết tật do tai nạn hoặc bệnh tật. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'bản sắc' (identity) rất được coi trọng, và BIID đặt ra câu hỏi phức tạp về mối quan hệ giữa cơ thể vật lý, bản sắc cá nhân và sức khỏe tâm thần.