bodyworker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who practices bodywork.
Vietnamese Meaning
Một người thực hành các liệu pháp xoa bóp và trị liệu cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bodyworker used deep tissue massage to relieve my back pain."
"Chuyên viên trị liệu cơ thể đã sử dụng xoa bóp mô sâu để giảm đau lưng cho tôi."
-
"Finding a qualified bodyworker can be beneficial for managing chronic pain."
"Tìm một chuyên viên trị liệu cơ thể có trình độ có thể có lợi cho việc kiểm soát cơn đau mãn tính."
-
"Many athletes rely on bodyworkers to help them recover from intense training."
"Nhiều vận động viên dựa vào các chuyên viên trị liệu cơ thể để giúp họ phục hồi sau quá trình tập luyện cường độ cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bodyworker' bao hàm một loạt các chuyên gia trị liệu sử dụng các kỹ thuật khác nhau để tác động đến cấu trúc, chức năng và năng lượng của cơ thể. Các kỹ thuật này có thể bao gồm xoa bóp, vận động khớp, bấm huyệt, và các hình thức trị liệu bằng tay khác. 'Bodyworker' thường được sử dụng rộng rãi hơn 'massage therapist' vì nó bao gồm nhiều phương pháp tiếp cận hơn.
Prepositions
Sử dụng 'as' để mô tả vai trò hoặc chuyên môn của một bodyworker. Ví dụ: 'He works as a bodyworker at a local spa.' (Anh ấy làm việc như một chuyên viên trị liệu cơ thể tại một spa địa phương.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled bodyworker (chuyên viên trị liệu cơ thể lành nghề)
-
experienced bodyworker (chuyên viên trị liệu cơ thể có kinh nghiệm)
-
certified bodyworker (chuyên viên trị liệu cơ thể có chứng chỉ)
-
intuitive bodyworker (chuyên viên trị liệu cơ thể có trực giác tốt)
-
see a bodyworker (đi gặp một chuyên viên trị liệu cơ thể)
-
consult a bodyworker (tham vấn ý kiến một chuyên viên trị liệu cơ thể)
-
become a bodyworker (trở thành một chuyên viên trị liệu cơ thể)
Idioms
-
My bodyworker has magic hands.
Cách nói ví von để khen một chuyên viên trị liệu cơ thể cực kỳ giỏi, có kỹ năng điêu luyện.
"I couldn't move my neck this morning, but after one session, I feel brand new. My bodyworker has magic hands!"
(Sáng nay tôi không thể cử động cổ được, nhưng sau một buổi trị liệu, tôi cảm thấy như mới. Chuyên viên trị liệu của tôi có đôi tay thần kỳ!)
-
To be in good hands with a bodyworker.
Cảm thấy an tâm, tin tưởng khi được chăm sóc bởi một chuyên viên trị liệu cơ thể chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
"She has over 15 years of experience, so you'll be in good hands with this bodyworker."
(Cô ấy có hơn 15 năm kinh nghiệm, vì vậy bạn sẽ được chăm sóc chu đáo bởi chuyên viên trị liệu này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bodyworker
danh từMột người thực hành các liệu pháp xoa bóp và trị liệu cơ thể.
"The bodyworker used deep tissue massage to relieve my back pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodyworker".
