(Top Banner Ad)
chiropractor
B2
noun B2 Y học

chiropractor

UK: /ˈkaɪərəʊˌpræktər/ • US: /ˈkaɪroʊˌpræktər/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ nắn khớp xương chuyên viên nắn chỉnh cột sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A healthcare professional who diagnoses and treats musculoskeletal problems, especially those of the spine, through manual adjustments and manipulation.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe chẩn đoán và điều trị các vấn đề về cơ xương khớp, đặc biệt là các vấn đề của cột sống, thông qua điều chỉnh và nắn chỉnh bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My back was hurting, so I went to see a chiropractor."

    "Lưng tôi bị đau, vì vậy tôi đã đi khám bác sĩ nắn khớp xương."

  • "She has been seeing a chiropractor for her scoliosis."

    "Cô ấy đã đi khám bác sĩ nắn khớp xương để điều trị chứng vẹo cột sống."

  • "Many athletes rely on chiropractors to maintain optimal performance."

    "Nhiều vận động viên dựa vào bác sĩ nắn khớp xương để duy trì hiệu suất tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chiropractic Khoa nắn xương; phương pháp điều trị cơ xương khớp bằng tay.
Adjective chiropractic Thuộc về khoa nắn xương hoặc phương pháp điều trị nắn xương.
Noun adjustment (Trong bối cảnh này) Sự điều chỉnh xương, nắn khớp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χείρ (cheir) - hand
Ancient Greek
πρακτικός (praktikos) - practical, related to action
English (Late 19th Century)
Chiropractic (coined by D.D. Palmer)
English (Modern)
Chiropractor

Nguồn Gốc Hy Lạp: Bàn Tay và Hành Động

Từ "chiropractor" (chuyên gia nắn xương) là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại. "Cheir" có nghĩa là bàn tay, và "praktos" có nghĩa là hành động hoặc thực hành. Do đó, chiropractor nghĩa đen là 'người thực hành bằng tay'. Thuật ngữ này được tạo ra vào năm 1895 để mô tả phương pháp chữa bệnh tập trung vào việc điều chỉnh cơ thể bằng cách sử dụng tay, đặc biệt là cột sống.

Usage Note

Chiropractors tập trung vào việc nắn chỉnh cột sống và các khớp khác để giảm đau và cải thiện chức năng. Họ không kê đơn thuốc hoặc phẫu thuật, mà sử dụng các kỹ thuật bằng tay. Sự khác biệt chính với bác sĩ vật lý trị liệu là chiropractor tập trung nhiều hơn vào cột sống và hệ thần kinh, trong khi vật lý trị liệu sử dụng nhiều phương pháp điều trị khác nhau cho nhiều vấn đề khác nhau.

Prepositions

to with

to: Dùng để chỉ việc đi đến chiropractor để điều trị. Ví dụ: "I went to the chiropractor for back pain."
with: Dùng để chỉ chiropractor làm việc với một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "The chiropractor is working with my neck stiffness."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chiropractor
  • Licensed licensed chiropractor
    (chuyên gia nắn xương có giấy phép hành nghề)
  • Experienced experienced chiropractor
    (chuyên gia nắn xương giàu kinh nghiệm)
  • Family family chiropractor
    (chuyên gia nắn xương chăm sóc cho cả gia đình)
Verb + Chiropractor
  • Visit visit a chiropractor
    (đi thăm khám chuyên gia nắn xương)
  • Consult consult a chiropractor
    (tham khảo ý kiến chuyên gia nắn xương)
  • Referral to a referral to a chiropractor
    (giấy giới thiệu đến chuyên gia nắn xương)

Idioms

  • See a chiropractor

    Đi khám chuyên gia nắn xương (thường là để điều trị đau lưng/cổ).

    "If your back pain persists, you should see a chiropractor immediately."

    (Nếu cơn đau lưng của bạn vẫn tiếp diễn, bạn nên đi khám chuyên gia nắn xương ngay lập tức.)

  • Under the care of a chiropractor

    Đang được chuyên gia nắn xương điều trị hoặc theo dõi.

    "She is currently under the care of a chiropractor following her sports injury."

    (Cô ấy hiện đang được chuyên gia nắn xương chăm sóc sau chấn thương thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chiropractor

noun
Lật mặt

Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe chẩn đoán và điều trị các vấn đề về cơ xương khớp, đặc biệt là các vấn đề của cột sống, thông qua điều chỉnh và nắn chỉnh bằng tay.

"My back was hurting, so I went to see a chiropractor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My chiropractor helped relieve my back pain.
Bác sĩ nắn khớp xương của tôi đã giúp giảm đau lưng cho tôi.
Phủ định
She is not a chiropractor, but a physical therapist.
Cô ấy không phải là bác sĩ nắn khớp xương mà là một nhà trị liệu vật lý.
Nghi vấn
Is Dr. Lee a licensed chiropractor?
Bác sĩ Lee có phải là một bác sĩ nắn khớp xương được cấp phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiropractor".

Vị Trí trong Hệ Thống Chăm Sóc Sức Khỏe

Ở nhiều quốc gia phương Tây (như Mỹ, Canada), chiropractic được coi là một hình thức chăm sóc sức khỏe chính thống hoặc bổ sung, không hoàn toàn là y học thay thế. Họ thường được bảo hiểm y tế chi trả và được các bác sĩ đa khoa giới thiệu, đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị các vấn đề đau lưng dưới và đau cổ không dùng thuốc.

Giáo Dục Chuyên Sâu

Để trở thành một chiropractor hợp pháp, người ta phải hoàn thành chương trình giáo dục sau đại học kéo dài 4 năm và nhận bằng Bác sĩ Chiropractic (D.C. – Doctor of Chiropractic). Quá trình này rất nghiêm ngặt, bao gồm cả kiến thức về giải phẫu, sinh lý học và chẩn đoán.