(Top Banner Ad)
massage therapist
B1
noun B1 Y học, Chăm sóc sức khỏe

massage therapist

UK: /məˈsɑːʒ θer.ə.pɪst/ • US: /məˈsɑːʒ θer.ə.pɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên viên massage trị liệu kỹ thuật viên massage trị liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is trained and licensed to perform massage therapy.

Vietnamese Meaning

Một người được đào tạo và cấp phép để thực hiện liệu pháp massage.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My back was hurting, so I booked an appointment with a massage therapist."

    "Lưng tôi bị đau, vì vậy tôi đã đặt lịch hẹn với một chuyên viên massage trị liệu."

  • "She is a licensed massage therapist specializing in sports injuries."

    "Cô ấy là một chuyên viên massage trị liệu được cấp phép, chuyên về các chấn thương thể thao."

  • "The massage therapist used deep tissue massage to relieve the tension in my shoulders."

    "Chuyên viên massage trị liệu đã sử dụng massage mô sâu để giảm căng thẳng ở vai tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massage Sự xoa bóp, mát xa
Verb massage Xoa bóp, mát xa
Noun massager Người hoặc dụng cụ xoa bóp
Noun therapy Liệu pháp, sự điều trị
Adjective therapeutic Có tính trị liệu, chữa bệnh
Noun therapist Nhà trị liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
massein
Arabic
mass
French
masser
English
massage
Greek
therapeuein
English
therapist
English
massage therapist

Nguồn gốc của 'Massage'

Từ 'massage' có nguồn gốc đa dạng, nhưng thường được cho là từ tiếng Pháp 'masser' (có nghĩa là xoa bóp). Từ tiếng Pháp này lại có thể bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'mass' (chạm, cảm nhận) hoặc tiếng Hy Lạp 'massein' (nhào nặn). Dù từ nguyên chính xác là gì, ý nghĩa cốt lõi của việc chạm và xoa bóp để thư giãn hoặc chữa lành đã tồn tại từ xa xưa.

Ý nghĩa của 'Therapist'

Từ 'therapist' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'therapeuein', ban đầu có nghĩa là 'phục vụ, chăm sóc, chữa trị'. Nó mô tả một người cung cấp sự giúp đỡ hoặc điều trị cho người khác. Khi kết hợp với 'massage', nó chỉ người chuyên nghiệp dùng kỹ thuật xoa bóp để trị liệu, giúp giảm đau hoặc thư giãn.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ những người có chuyên môn, được đào tạo bài bản về kỹ thuật massage và có giấy phép hành nghề. Khác với người massage thông thường, massage therapist có kiến thức về cơ thể học, giải phẫu học và có thể sử dụng massage để điều trị các bệnh lý cụ thể.

Prepositions

with for

Với 'with': thường dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., 'The massage therapist used essential oils with the massage'). Với 'for': thường dùng để chỉ mục đích của việc massage (e.g., 'The massage therapist provided massage therapy for pain relief').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + massage therapist
  • qualified qualified massage therapist
    (nhà trị liệu mát xa có trình độ)
  • certified certified massage therapist
    (nhà trị liệu mát xa được cấp chứng chỉ)
  • professional professional massage therapist
    (nhà trị liệu mát xa chuyên nghiệp)
  • experienced experienced massage therapist
    (nhà trị liệu mát xa giàu kinh nghiệm)
Verb + massage therapist
  • consult consult a massage therapist
    (tham khảo ý kiến nhà trị liệu mát xa)
  • see see a massage therapist
    (gặp/đi khám nhà trị liệu mát xa)
  • hire hire a massage therapist
    (thuê nhà trị liệu mát xa)
  • become become a massage therapist
    (trở thành nhà trị liệu mát xa)
Massage therapist + Verb
  • works A massage therapist works
    (Một nhà trị liệu mát xa làm việc)
  • offers A massage therapist offers
    (Một nhà trị liệu mát xa cung cấp)
  • specializes in A massage therapist specializes in
    (Một nhà trị liệu mát xa chuyên về)
  • provides A massage therapist provides
    (Một nhà trị liệu mát xa cung cấp)

Idioms

  • see a massage therapist

    Đến gặp hoặc được điều trị bởi một nhà trị liệu mát xa (thường để thư giãn hoặc giảm đau).

    "I'm so stressed; I think I need to see a massage therapist."

    (Tôi rất căng thẳng; tôi nghĩ mình cần đi gặp nhà trị liệu mát xa.)

  • book an appointment with a massage therapist

    Đặt lịch hẹn với một nhà trị liệu mát xa.

    "She booked an appointment with a massage therapist to relieve her back pain."

    (Cô ấy đã đặt lịch hẹn với nhà trị liệu mát xa để giảm đau lưng.)

  • work as a massage therapist

    Làm nghề nhà trị liệu mát xa.

    "He decided to work as a massage therapist after completing his training."

    (Anh ấy quyết định làm nhà trị liệu mát xa sau khi hoàn thành khóa đào tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massage therapist

noun
Lật mặt

Một người được đào tạo và cấp phép để thực hiện liệu pháp massage.

"My back was hurting, so I booked an appointment with a massage therapist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a massage therapist requires extensive training and certification.
Trở thành một nhà trị liệu massage đòi hỏi quá trình đào tạo và chứng nhận chuyên sâu.
Phủ định
I am not considering becoming a massage therapist due to the physical demands.
Tôi không cân nhắc trở thành một nhà trị liệu massage vì những yêu cầu về thể chất.
Nghi vấn
Is being a massage therapist as rewarding as people say it is?
Liệu việc trở thành một nhà trị liệu massage có thực sự đáng giá như mọi người vẫn nói không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a massage therapist for five years.
Cô ấy đã làm việc như một nhà trị liệu massage được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been training to become massage therapists recently.
Gần đây họ đã không được đào tạo để trở thành nhà trị liệu massage.
Nghi vấn
Has he been seeing a massage therapist regularly to relieve his back pain?
Anh ấy có thường xuyên đi trị liệu massage để giảm đau lưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massage therapist".

Massage trị liệu: Từ thư giãn đến y tế

Ở các nước phương Tây, vai trò của nhà trị liệu mát xa đã phát triển từ việc cung cấp dịch vụ thư giãn sang một phần của hệ thống chăm sóc sức khỏe bổ sung. Nhiều người tìm đến họ không chỉ để giảm căng thẳng mà còn để điều trị các vấn đề về cơ, đau mãn tính và hỗ trợ phục hồi chức năng.

Quy định và Chứng chỉ

Nghề nhà trị liệu mát xa ở nhiều quốc gia phương Tây thường yêu cầu các khóa đào tạo chuyên sâu và chứng chỉ hành nghề. Điều này đảm bảo rằng các nhà trị liệu có kiến thức về giải phẫu, sinh lý học và các kỹ thuật mát xa an toàn, hiệu quả, giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và sự tin tưởng của khách hàng.