BODY
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The physical structure of a human or animal, including the bones, flesh, and organs.
Vietnamese Meaning
Cấu trúc vật lý của người hoặc động vật, bao gồm xương, thịt và các cơ quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the patient's body."
"Bác sĩ đã khám cơ thể của bệnh nhân."
-
"She has a strong, healthy body."
"Cô ấy có một cơ thể khỏe mạnh."
-
"The body of evidence suggests he is guilty."
"Tập hợp bằng chứng cho thấy anh ta có tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embody | hiện thân, là biểu tượng của, bao gồm |
| Noun | embodiment | sự hiện thân, hình ảnh thu nhỏ |
| Adjective/Adverb | bodily | (thuộc về) thân thể, thể xác |
| Noun | bodyguard | vệ sĩ |
| Adjective | able-bodied | khỏe mạnh, có đủ sức khỏe (để lao động) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'body' thường được dùng để chỉ toàn bộ cơ thể sống hoặc xác chết. Nó cũng có thể được dùng trong các thành ngữ như 'over my dead body' (chỉ sự phản đối kịch liệt). So với 'corpse' (xác chết) thì 'body' mang tính trung lập hơn.
Prepositions
in (the body) - chỉ vị trí bên trong cơ thể, on (the body) - chỉ vị trí trên bề mặt cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
human body (cơ thể con người)
-
healthy body (cơ thể khỏe mạnh)
-
upper/lower body (phần trên/dưới của cơ thể)
-
heavenly body (thiên thể (hành tinh, ngôi sao))
-
move your body (vận động cơ thể)
-
listen to your body (lắng nghe cơ thể bạn)
-
train your body (rèn luyện cơ thể)
-
discover a body (phát hiện một thi thể)
-
body language (ngôn ngữ cơ thể)
-
body temperature (thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể)
-
body of water (vùng nước (hồ, biển, sông))
-
body of evidence (loạt bằng chứng, tập hợp bằng chứng)
Idioms
-
over my dead body
bước qua xác tôi đã (dùng để thể hiện sự phản đối kịch liệt)
"My daughter wants a tattoo. I told her, 'Over my dead body!'"
(Con gái tôi muốn xăm mình. Tôi bảo nó, 'Bước qua xác mẹ đã!')
-
keep body and soul together
kiếm đủ sống qua ngày, sống lay lắt
"He earns just enough money from his part-time job to keep body and soul together."
(Anh ấy chỉ kiếm đủ tiền từ công việc bán thời gian để sống lay lắt qua ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
BODY
nounCấu trúc vật lý của người hoặc động vật, bao gồm xương, thịt và các cơ quan.
"The doctor examined the patient's body."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the body needs regular exercise is a well-known fact. |
Việc cơ thể cần tập thể dục thường xuyên là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the body is rejecting the organ transplant is not yet determined. |
Liệu cơ thể có đào thải ca cấy ghép tạng hay không vẫn chưa được xác định. |
| Nghi vấn | What the body requires to function optimally remains a topic of ongoing research. |
Cơ thể cần gì để hoạt động tối ưu vẫn là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police will be searching the body of water tomorrow morning. |
Cảnh sát sẽ tìm kiếm thi thể dưới nước vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be recovering the body from the wreckage until next week. |
Họ sẽ không vớt được thi thể từ đống đổ nát cho đến tuần sau. |
| Nghi vấn | Will they be examining the body at the morgue later today? |
Liệu họ có khám nghiệm tử thi tại nhà xác vào cuối ngày hôm nay không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes the marathon, his body will have been aching for hours. |
Đến lúc anh ấy hoàn thành cuộc đua marathon, cơ thể anh ấy sẽ đau nhức hàng giờ. |
| Phủ định | By next year, the medical team won't have been studying the human body for that long. |
Đến năm sau, đội ngũ y tế sẽ không nghiên cứu cơ thể người được lâu như vậy. |
| Nghi vấn | Will the police have been searching the body of water for evidence by the end of the week? |
Liệu cảnh sát có đang tìm kiếm bằng chứng trong lòng hồ vào cuối tuần này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The body was found near the river last week. |
Thi thể được tìm thấy gần bờ sông vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't want to leave her body to science after she passed away. |
Cô ấy không muốn hiến xác cho khoa học sau khi qua đời. |
| Nghi vấn | Did the body show any signs of struggle? |
Thi thể có dấu hiệu giằng co nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BODY".
