capital of colombia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The city that is the seat of government of a country or state.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của một quốc gia hoặc tiểu bang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bogotá is the capital of Colombia."
"Bogotá là thủ đô của Colombia."
-
"What is the capital of Colombia?"
"Thủ đô của Colombia là gì?"
-
"The capital of Colombia is a large and bustling city."
"Thủ đô của Colombia là một thành phố lớn và nhộn nhịp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capital | thủ đô, vốn |
| Noun | capitalism | chủ nghĩa tư bản |
| Adjective | capital | thuộc về thủ đô, quan trọng |
| Verb | capitalize | viết hoa, tận dụng cơ hội |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong trường hợp 'capital of Colombia', nó đề cập đến thành phố là trung tâm chính trị và hành chính của Colombia.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, 'capital of Colombia' có nghĩa là thủ đô thuộc về Colombia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the capital of Colombia (thăm thủ đô của Colombia)
-
fly to fly to the capital of Colombia (bay đến thủ đô của Colombia)
-
vibrant the vibrant capital of Colombia (thủ đô sôi động của Colombia)
-
high-altitude the high-altitude capital of Colombia (thủ đô nằm ở độ cao lớn của Colombia)
Idioms
-
The Athens of South America
Athens của Nam Mỹ (biệt danh của Bogotá do có nhiều thư viện và trường đại học)
"Bogotá is often called the Athens of South America due to its rich cultural life."
(Bogotá thường được gọi là Athens của Nam Mỹ nhờ đời sống văn hóa phong phú.)
-
The heart of Colombia
Trái tim của Colombia (ám chỉ tầm quan trọng về chính trị và kinh tế)
"Bogotá serves as the beating heart of Colombia's economy."
(Bogotá đóng vai trò là trái tim đang đập của nền kinh tế Colombia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capital of colombia
Danh từThủ đô của một quốc gia hoặc tiểu bang.
"Bogotá is the capital of Colombia."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because Bogotá is the capital of Colombia, it attracts many tourists. |
Bởi vì Bogotá là thủ đô của Colombia, nó thu hút rất nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | Although Medellín is a large city, it is not the capital of Colombia, as many tourists mistakenly believe. |
Mặc dù Medellín là một thành phố lớn, nó không phải là thủ đô của Colombia, như nhiều khách du lịch lầm tưởng. |
| Nghi vấn | Since Bogotá is the capital of Colombia, is it the best place to learn Spanish in South America? |
Vì Bogotá là thủ đô của Colombia, liệu đó có phải là nơi tốt nhất để học tiếng Tây Ban Nha ở Nam Mỹ không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bogota must be the capital of Colombia. |
Bogota chắc hẳn là thủ đô của Colombia. |
| Phủ định | Bogota cannot be the only capital of Colombia. |
Bogota không thể là thủ đô duy nhất của Colombia. |
| Nghi vấn | Could Bogota be the capital of Colombia? |
Bogota có thể là thủ đô của Colombia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital of colombia".
