(Top Banner Ad)
bolts
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Xây dựng

bolts

UK: /bəʊlts/ • US: /boʊlts/

Nghĩa tiếng Việt

bu lông chốt cuộn (vải) lao đi chạy trốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal pin or rod, usually threaded, used with a nut to fasten things together.

Vietnamese Meaning

Một thanh kim loại hoặc chốt, thường có ren, được sử dụng với đai ốc để gắn các vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was constructed with heavy steel bolts."

    "Cây cầu được xây dựng bằng các bu lông thép nặng."

  • "The shelf is bolted to the wall for extra stability."

    "Cái kệ được gắn bu lông vào tường để tăng thêm độ ổn định."

  • "The prisoner bolted from the courtroom."

    "Tù nhân đã trốn khỏi phòng xử án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bolt Bu lông, đinh ốc; then cửa; tia sét
Verb bolt Vặn chặt (bu lông); cài then (cửa); chạy trốn, lao đi
Verb unbolt Mở then, tháo chốt
Adjective bolted Được cài then, được vặn chặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bultas
Old English
bolt
Middle English
bolt
Modern English
bolts

Từ Mũi Tên Nỏ Đến Cái Then Cửa

Từ 'bolt' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một mũi tên ngắn, dày dùng cho nỏ. Hình ảnh một vật thể lao thẳng và nhanh về phía trước đã truyền cảm hứng cho các nghĩa khác. Nó được dùng để chỉ thanh kim loại trượt ngang để khóa cửa (then cửa), và sau này là tia sét (a bolt of lightning). Cuối cùng, nó còn được dùng để chỉ đinh vít có ren (bu lông) dùng để ghép các bộ phận lại với nhau.

Usage Note

Chốt (bolt) thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu lực cao hơn so với ốc vít thông thường. Nó thường đi kèm với đai ốc (nut) để tạo thành một liên kết chắc chắn.
Trong ngữ cảnh này, 'bolts' chỉ các cuộn vải lớn được sản xuất hoặc bán. Thường được sử dụng trong ngành dệt may.
Hành động sử dụng bu lông để cố định hoặc khóa một cái gì đó.
Diễn tả hành động chạy hoặc di chuyển rất nhanh, thường do sợ hãi hoặc phấn khích.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' khi chỉ ra cái gì đó được gắn hoặc cố định bằng bu lông. Ví dụ: 'The door is secured with bolts.' (Cửa được cố định bằng bu lông.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bolts
  • tighten the bolts
    (siết chặt bu lông)
  • loosen the bolts
    (nới lỏng bu lông)
  • remove the bolts
    (tháo bu lông)
  • check the bolts
    (kiểm tra các bu lông)
Adjective + bolts
  • heavy bolts
    (then cửa nặng, chắc chắn)
  • rusty bolts
    (bu lông gỉ sét)
  • steel bolts
    (bu lông bằng thép)
bolts + Noun
  • nuts and bolts
    (đai ốc và bu lông)
  • a bolt of lightning
    (một tia sét)

Idioms

  • a bolt from the blue

    Tin sét đánh, một điều hoàn toàn bất ngờ.

    "The news of her resignation came as a bolt from the blue."

    (Tin cô ấy từ chức đến như một tiếng sét ngang tai.)

  • make a bolt for it

    Chạy trốn, tẩu thoát một cách đột ngột.

    "When he saw the police car, the thief made a bolt for the alley."

    (Khi thấy xe cảnh sát, tên trộm đã lao vào con hẻm để tẩu thoát.)

  • the nuts and bolts

    Những chi tiết cơ bản, thiết thực của một vấn đề.

    "He explained the nuts and bolts of the new accounting system."

    (Anh ấy đã giải thích những chi tiết cơ bản của hệ thống kế toán mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bolts

Danh từ
Lật mặt

Một thanh kim loại hoặc chốt, thường có ren, được sử dụng với đai ốc để gắn các vật lại với nhau.

"The bridge was constructed with heavy steel bolts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door used to bolt automatically every night.
Cửa từng tự động cài then mỗi đêm.
Phủ định
He didn't use to bolt the door before leaving the house.
Anh ấy đã không quen cài then cửa trước khi rời khỏi nhà.
Nghi vấn
Did they use to bolt the gate after sunset?
Họ có từng cài then cổng sau khi mặt trời lặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolts".

Quái vật Frankenstein và chiếc Bu lông ở cổ

Trong văn hóa đại chúng, hình ảnh quái vật của Frankenstein thường có những chiếc bu lông lớn ở cổ. Điều này không được mô tả trong tiểu thuyết gốc mà bắt nguồn từ bộ phim năm 1931. Những chiếc bu lông này trở thành biểu tượng cho việc sinh vật được 'lắp ráp' từ nhiều bộ phận khác nhau, nhấn mạnh bản chất nhân tạo của nó.

Usain Bolt - Nhanh như một Tia chớp

Vận động viên điền kinh huyền thoại người Jamaica, Usain Bolt, có cái họ trùng với từ 'bolt' (tia sét). Biệt danh 'Lightning Bolt' của ông không chỉ là một cách chơi chữ mà còn mô tả chính xác tốc độ phi thường của ông trên đường chạy, nhanh như một tia chớp.