bolts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metal pin or rod, usually threaded, used with a nut to fasten things together.
Vietnamese Meaning
Một thanh kim loại hoặc chốt, thường có ren, được sử dụng với đai ốc để gắn các vật lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge was constructed with heavy steel bolts."
"Cây cầu được xây dựng bằng các bu lông thép nặng."
-
"The shelf is bolted to the wall for extra stability."
"Cái kệ được gắn bu lông vào tường để tăng thêm độ ổn định."
-
"The prisoner bolted from the courtroom."
"Tù nhân đã trốn khỏi phòng xử án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chốt (bolt) thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu lực cao hơn so với ốc vít thông thường. Nó thường đi kèm với đai ốc (nut) để tạo thành một liên kết chắc chắn.
Trong ngữ cảnh này, 'bolts' chỉ các cuộn vải lớn được sản xuất hoặc bán. Thường được sử dụng trong ngành dệt may.
Hành động sử dụng bu lông để cố định hoặc khóa một cái gì đó.
Diễn tả hành động chạy hoặc di chuyển rất nhanh, thường do sợ hãi hoặc phấn khích.
Prepositions
Sử dụng 'with' khi chỉ ra cái gì đó được gắn hoặc cố định bằng bu lông. Ví dụ: 'The door is secured with bolts.' (Cửa được cố định bằng bu lông.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
tighten the bolts (siết chặt bu lông)
-
loosen the bolts (nới lỏng bu lông)
-
remove the bolts (tháo bu lông)
-
check the bolts (kiểm tra các bu lông)
-
heavy bolts (then cửa nặng, chắc chắn)
-
rusty bolts (bu lông gỉ sét)
-
steel bolts (bu lông bằng thép)
-
nuts and bolts (đai ốc và bu lông)
-
a bolt of lightning (một tia sét)
Idioms
-
a bolt from the blue
Tin sét đánh, một điều hoàn toàn bất ngờ.
"The news of her resignation came as a bolt from the blue."
(Tin cô ấy từ chức đến như một tiếng sét ngang tai.)
-
make a bolt for it
Chạy trốn, tẩu thoát một cách đột ngột.
"When he saw the police car, the thief made a bolt for the alley."
(Khi thấy xe cảnh sát, tên trộm đã lao vào con hẻm để tẩu thoát.)
-
the nuts and bolts
Những chi tiết cơ bản, thiết thực của một vấn đề.
"He explained the nuts and bolts of the new accounting system."
(Anh ấy đã giải thích những chi tiết cơ bản của hệ thống kế toán mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bolts
Danh từMột thanh kim loại hoặc chốt, thường có ren, được sử dụng với đai ốc để gắn các vật lại với nhau.
"The bridge was constructed with heavy steel bolts."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The door used to bolt automatically every night. |
Cửa từng tự động cài then mỗi đêm. |
| Phủ định | He didn't use to bolt the door before leaving the house. |
Anh ấy đã không quen cài then cửa trước khi rời khỏi nhà. |
| Nghi vấn | Did they use to bolt the gate after sunset? |
Họ có từng cài then cổng sau khi mặt trời lặn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolts".
