(Top Banner Ad)
dash
B1
danh từ B1

dash

UK: /dæʃ/ • US: /dæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chút lao nhanh vội vã gạch ngang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of something, especially liquid, added to something else.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ của thứ gì đó, đặc biệt là chất lỏng, được thêm vào một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Add a dash of salt to the soup."

    "Thêm một chút muối vào súp."

  • "She added a dash of Tabasco sauce to her eggs."

    "Cô ấy thêm một chút tương ớt Tabasco vào trứng của mình."

  • "He made a dash for the train as the doors were closing."

    "Anh ấy chạy vội lên tàu khi cửa đang đóng."

  • "The recipe calls for a dash of nutmeg."

    "Công thức yêu cầu một chút nhục đậu khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dashing Bảnh bao, lôi cuốn, lịch lãm (thường dùng cho nam giới).
Noun dasher Người chạy nước rút, người lao đi nhanh chóng.
Noun dashboard Bảng điều khiển (trên xe hơi, máy bay).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
daska
Middle English
daschen
Modern English
dash

Âm thanh của sự va đập

Từ 'dash' ban đầu được cho là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một cú va đập hoặc va chạm đột ngột, mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng tiếng sóng 'đập' (dash) vào đá. Ý nghĩa cốt lõi về sự chuyển động nhanh và mạnh này đã mở rộng ra để chỉ việc chạy thật nhanh (make a dash for the bus), một chút gia vị được thêm vào thật nhanh (a dash of salt), và cả dấu gạch ngang trong văn viết (the dash punctuation mark).

Usage Note

Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ gia vị, rượu, hoặc nước sốt được thêm vào món ăn hoặc đồ uống. So sánh với 'pinch' (một nhúm), 'splash' (một giọt lớn hơn), 'smidgen' (một chút xíu). 'Dash' mang ý nghĩa nhanh chóng và dứt khoát hơn khi thêm vào.

Prepositions

of with

'dash of' được dùng khi muốn chỉ rõ thành phần chính của lượng nhỏ đó. Ví dụ: a dash of salt. 'dash with' được dùng khi muốn chỉ thứ được thêm vào thứ khác. Ví dụ: dash with pepper.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dash
  • make a dash for something
    (Lao nhanh về phía cái gì đó)
  • add a dash of something
    (Thêm một chút (gia vị, màu sắc, sự thú vị))
  • cut a dash
    (Trông thật bảnh bao, phong độ và gây ấn tượng)
Adjective + dash
  • mad dash
    (Cuộc chạy/lao đi vội vã, điên cuồng)
  • quick dash
    (Một cuộc chạy nhanh quãng ngắn)
  • frantic dash
    (Hành động lao đi một cách hốt hoảng, cuống cuồng)
dash + Preposition
  • dash off
    (Vội vã rời đi; hoặc viết/vẽ cái gì đó rất nhanh)
  • dash to pieces
    (Đập tan thành từng mảnh)
  • dash against
    (Va/đập mạnh vào (ví dụ: sóng đập vào đá))

Idioms

  • to dash someone's hopes

    Dập tắt hy vọng của ai đó.

    "The final exam results dashed his hopes of getting into his first-choice university."

    (Kết quả kỳ thi cuối kỳ đã dập tắt hy vọng vào được trường đại học số một của anh ấy.)

  • to make a dash for it

    Chạy thật nhanh để trốn thoát hoặc để đến một nơi nào đó.

    "When the rain started, we had to make a dash for the nearest shelter."

    (Khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi phải chạy thật nhanh đến nơi trú ẩn gần nhất.)

  • a dash of something

    Một lượng rất nhỏ của thứ gì đó, thường là gia vị hoặc một phẩm chất.

    "The story is a mix of adventure with a dash of romance."

    (Câu chuyện là sự pha trộn giữa phiêu lưu với một chút lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dash

danh từ
Lật mặt

Một lượng nhỏ của thứ gì đó, đặc biệt là chất lỏng, được thêm vào một thứ khác.

"Add a dash of salt to the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dash".

The Dash Poem - Dấu Gạch Nối Cuộc Đời

Trong văn hóa phương Tây, có một bài thơ nổi tiếng tên là 'The Dash' của Linda Ellis. Bài thơ nói về dấu gạch ngang (-) giữa ngày sinh và ngày mất trên một bia mộ. Dấu gạch nối này tượng trưng cho toàn bộ cuộc sống của một người. Bài thơ khuyến khích chúng ta sống 'dấu gạch nối' đó một cách trọn vẹn và ý nghĩa nhất, bởi đó mới là điều thực sự quan trọng.

DASH Diet - Chế độ ăn DASH

DASH là tên viết tắt của 'Dietary Approaches to Stop Hypertension' (Các phương pháp ăn kiêng để ngăn chặn tăng huyết áp). Đây là một kế hoạch ăn uống rất nổi tiếng và được các chuyên gia y tế khuyến nghị rộng rãi ở Mỹ và các nước phương Tây để tăng cường sức khỏe tim mạch. Tên gọi này là một cách chơi chữ thông minh, gợi ý một 'cú bứt phá' nhanh chóng hướng tới sức khỏe tốt hơn.