dash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small amount of something, especially liquid, added to something else.
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ của thứ gì đó, đặc biệt là chất lỏng, được thêm vào một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Add a dash of salt to the soup."
"Thêm một chút muối vào súp."
-
"She added a dash of Tabasco sauce to her eggs."
"Cô ấy thêm một chút tương ớt Tabasco vào trứng của mình."
-
"He made a dash for the train as the doors were closing."
"Anh ấy chạy vội lên tàu khi cửa đang đóng."
-
"The recipe calls for a dash of nutmeg."
"Công thức yêu cầu một chút nhục đậu khấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ gia vị, rượu, hoặc nước sốt được thêm vào món ăn hoặc đồ uống. So sánh với 'pinch' (một nhúm), 'splash' (một giọt lớn hơn), 'smidgen' (một chút xíu). 'Dash' mang ý nghĩa nhanh chóng và dứt khoát hơn khi thêm vào.
Prepositions
'dash of' được dùng khi muốn chỉ rõ thành phần chính của lượng nhỏ đó. Ví dụ: a dash of salt. 'dash with' được dùng khi muốn chỉ thứ được thêm vào thứ khác. Ví dụ: dash with pepper.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a dash for something (Lao nhanh về phía cái gì đó)
-
add a dash of something (Thêm một chút (gia vị, màu sắc, sự thú vị))
-
cut a dash (Trông thật bảnh bao, phong độ và gây ấn tượng)
-
mad dash (Cuộc chạy/lao đi vội vã, điên cuồng)
-
quick dash (Một cuộc chạy nhanh quãng ngắn)
-
frantic dash (Hành động lao đi một cách hốt hoảng, cuống cuồng)
-
dash off (Vội vã rời đi; hoặc viết/vẽ cái gì đó rất nhanh)
-
dash to pieces (Đập tan thành từng mảnh)
-
dash against (Va/đập mạnh vào (ví dụ: sóng đập vào đá))
Idioms
-
to dash someone's hopes
Dập tắt hy vọng của ai đó.
"The final exam results dashed his hopes of getting into his first-choice university."
(Kết quả kỳ thi cuối kỳ đã dập tắt hy vọng vào được trường đại học số một của anh ấy.)
-
to make a dash for it
Chạy thật nhanh để trốn thoát hoặc để đến một nơi nào đó.
"When the rain started, we had to make a dash for the nearest shelter."
(Khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi phải chạy thật nhanh đến nơi trú ẩn gần nhất.)
-
a dash of something
Một lượng rất nhỏ của thứ gì đó, thường là gia vị hoặc một phẩm chất.
"The story is a mix of adventure with a dash of romance."
(Câu chuyện là sự pha trộn giữa phiêu lưu với một chút lãng mạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dash
danh từMột lượng nhỏ của thứ gì đó, đặc biệt là chất lỏng, được thêm vào một thứ khác.
"Add a dash of salt to the soup."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dash".
