unfasten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mở hoặc tháo ra khỏi trạng thái được cài chặt; nới lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please unfasten your seatbelts."
"Vui lòng tháo dây an toàn."
-
"She unfastened the buttons of her coat."
"Cô ấy cởi các nút áo khoác."
-
"He unfastened the dog's leash."
"Anh ấy tháo dây xích chó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fasten | cột, gài, thắt chặt (vào) |
| Noun | fastener | vật dùng để gài, khóa (ví dụ: khóa kéo, nút) |
| Adjective | unfastened | đã được tháo ra, không còn gài |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unfasten thường được dùng để chỉ hành động tháo hoặc mở một vật gì đó được gắn chặt bằng nút, khóa, dây, hoặc các cơ chế tương tự. Nó mang ý nghĩa ngược lại với 'fasten' (cài, buộc, thắt). Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly unfasten (nhanh chóng tháo ra)
-
carefully carefully unfasten (cẩn thận tháo ra)
-
struggle to struggle to unfasten (vật lộn để tháo ra)
-
seatbelt unfasten your seatbelt (tháo dây an toàn)
-
button unfasten a button (cởi một cái nút)
-
clasp unfasten the clasp (mở cái móc cài)
Idioms
-
Unfasten your tongue
Bắt đầu nói, thường sau một thời gian im lặng.
"After a few drinks, he unfastened his tongue and started telling stories."
(Sau vài ly rượu, anh ta bắt đầu mở lời và kể chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfasten
Động từMở hoặc tháo ra khỏi trạng thái được cài chặt; nới lỏng.
"Please unfasten your seatbelts."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be unfastening my seatbelt when the plane lands. |
Tôi sẽ tháo dây an toàn khi máy bay hạ cánh. |
| Phủ định | She won't be unfastening her jacket because it's still cold. |
Cô ấy sẽ không cởi áo khoác vì trời vẫn còn lạnh. |
| Nghi vấn | Will they be unfastening the packages when they arrive? |
Họ sẽ mở các gói hàng khi chúng đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfasten".
