(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unfasten
B1

unfasten

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

tháo cởi mở (khóa, nút) nới lỏng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unfasten'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mở hoặc tháo ra khỏi trạng thái được cài chặt; nới lỏng.

Definition (English Meaning)

To open or release from being fastened; to loosen.

Ví dụ Thực tế với 'Unfasten'

  • "Please unfasten your seatbelts."

    "Vui lòng tháo dây an toàn."

  • "She unfastened the buttons of her coat."

    "Cô ấy cởi các nút áo khoác."

  • "He unfastened the dog's leash."

    "Anh ấy tháo dây xích chó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unfasten'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: unfasten
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

fasten(cài, buộc, thắt)
tighten(thắt chặt)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unfasten'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Unfasten thường được dùng để chỉ hành động tháo hoặc mở một vật gì đó được gắn chặt bằng nút, khóa, dây, hoặc các cơ chế tương tự. Nó mang ý nghĩa ngược lại với 'fasten' (cài, buộc, thắt). Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unfasten'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be unfastening my seatbelt when the plane lands.
Tôi sẽ tháo dây an toàn khi máy bay hạ cánh.
Phủ định
She won't be unfastening her jacket because it's still cold.
Cô ấy sẽ không cởi áo khoác vì trời vẫn còn lạnh.
Nghi vấn
Will they be unfastening the packages when they arrive?
Họ sẽ mở các gói hàng khi chúng đến chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)