(Top Banner Ad)
unfasten
B1
Động từ B1 Tổng quát

unfasten

UK: /ˌʌnˈfɑːsən/ • US: /ˌʌnˈfæsən/

Nghĩa tiếng Việt

tháo cởi mở (khóa, nút) nới lỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To open or release from being fastened; to loosen.

Vietnamese Meaning

Mở hoặc tháo ra khỏi trạng thái được cài chặt; nới lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please unfasten your seatbelts."

    "Vui lòng tháo dây an toàn."

  • "She unfastened the buttons of her coat."

    "Cô ấy cởi các nút áo khoác."

  • "He unfastened the dog's leash."

    "Anh ấy tháo dây xích chó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fasten cột, gài, thắt chặt (vào)
Noun fastener vật dùng để gài, khóa (ví dụ: khóa kéo, nút)
Adjective unfastened đã được tháo ra, không còn gài

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæstnian (to make firm, confirm, betroth)
English
fasten
English
unfasten

Nguồn gốc của 'Unfasten'

Từ 'unfasten' xuất phát từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào động từ 'fasten' (có nghĩa là 'cột chặt', 'gài'). Ban đầu, 'fasten' có nghĩa là 'làm cho chắc chắn' hoặc 'xác nhận'. Vậy nên, 'unfasten' có nghĩa là 'tháo ra' hoặc 'mở ra' những gì đã được cột chặt.

Usage Note

Unfasten thường được dùng để chỉ hành động tháo hoặc mở một vật gì đó được gắn chặt bằng nút, khóa, dây, hoặc các cơ chế tương tự. Nó mang ý nghĩa ngược lại với 'fasten' (cài, buộc, thắt). Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfasten
  • quickly quickly unfasten
    (nhanh chóng tháo ra)
  • carefully carefully unfasten
    (cẩn thận tháo ra)
  • struggle to struggle to unfasten
    (vật lộn để tháo ra)
Object + unfasten
  • seatbelt unfasten your seatbelt
    (tháo dây an toàn)
  • button unfasten a button
    (cởi một cái nút)
  • clasp unfasten the clasp
    (mở cái móc cài)

Idioms

  • Unfasten your tongue

    Bắt đầu nói, thường sau một thời gian im lặng.

    "After a few drinks, he unfastened his tongue and started telling stories."

    (Sau vài ly rượu, anh ta bắt đầu mở lời và kể chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfasten

Động từ
Lật mặt

Mở hoặc tháo ra khỏi trạng thái được cài chặt; nới lỏng.

"Please unfasten your seatbelts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be unfastening my seatbelt when the plane lands.
Tôi sẽ tháo dây an toàn khi máy bay hạ cánh.
Phủ định
She won't be unfastening her jacket because it's still cold.
Cô ấy sẽ không cởi áo khoác vì trời vẫn còn lạnh.
Nghi vấn
Will they be unfastening the packages when they arrive?
Họ sẽ mở các gói hàng khi chúng đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfasten".

An toàn giao thông

Việc tháo dây an toàn (unfastening seatbelts) chỉ nên thực hiện sau khi xe đã dừng hẳn và an toàn. Đây là một quy tắc quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông.