(Top Banner Ad)
screw
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Lóng

screw

UK: /skruː/ • US: /skruː/

Nghĩa tiếng Việt

ốc vít vặn lừa đảo chơi xỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal fastener with a pointed tip and helical thread, designed to be inserted into a material by turning.

Vietnamese Meaning

Một loại ốc vít bằng kim loại có đầu nhọn và ren xoắn, được thiết kế để được chèn vào vật liệu bằng cách xoay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used a screw to attach the two pieces of wood."

    "Người thợ mộc đã dùng một con ốc vít để gắn hai mảnh gỗ lại với nhau."

  • "I need a screwdriver to tighten this screw."

    "Tôi cần một cái tua vít để vặn chặt con ốc vít này."

  • "Don't let him screw you over!"

    "Đừng để hắn lừa gạt bạn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screw ốc vít, đinh vít
Verb screw vặn vít, bắt vít
Noun screwdriver tua vít
Verb unscrew tháo vít, mở vít
Adjective screwed gặp rắc rối, bị hỏng (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escreue
Middle English
screwe
Modern English
screw

Nguồn gốc của 'Screw'

Từ 'screw' mà chúng ta biết ngày nay có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escreue', ban đầu dùng để chỉ 'đai ốc' hoặc 'phần vít cái'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'screwe'. Mặc dù có nhiều tranh cãi về nguồn gốc sâu xa hơn (có thể từ tiếng Latin hoặc tiếng German cổ), nhưng ý tưởng về một vật thể có rãnh xoắn, dùng để kết nối hoặc siết chặt, đã xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử công nghệ, minh chứng cho tầm quan trọng của nó.

Usage Note

Thường dùng để cố định hai hoặc nhiều vật lại với nhau. Kích thước và hình dạng khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Prepositions

into in

'Screw into' chỉ hành động vặn ốc vít vào vật gì đó. 'Screw in' thường dùng khi chỉ hành động lắp ốc vít vào vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'screw' (as an object)
  • tighten tighten a screw
    (siết chặt ốc vít)
  • loosen loosen a screw
    (nới lỏng ốc vít)
  • turn turn a screw
    (vặn ốc vít)
Adjectives describing 'screw'
  • loose a loose screw
    (ốc vít lỏng lẻo)
  • rusted a rusted screw
    (ốc vít bị rỉ sét)
  • stripped a stripped screw
    (ốc vít bị trờn ren)
Compound Nouns with 'screw'
  • screw screw thread
    (ren ốc)
  • screw screw cap
    (nắp vặn)
  • screw screw gauge
    (thước đo ren)
Phrasal verbs with 'screw'
  • screw in screw in
    (vặn (vít) vào)
  • screw on screw on
    (vặn (nắp, bộ phận) vào)
  • screw off screw off
    (vặn (nắp, bộ phận) ra)

Idioms

  • have a screw loose

    có vấn đề về đầu óc, hơi khùng (thông tục)

    "I think he has a screw loose; he just tried to pay with a banana."

    (Tôi nghĩ anh ta hơi có vấn đề về đầu óc; anh ta vừa cố gắng thanh toán bằng một quả chuối.)

  • screw up

    làm hỏng, làm rối tung, mắc lỗi nghiêm trọng (thông tục)

    "I really screwed up that exam, I barely answered any questions."

    (Tôi đã làm hỏng bài thi đó thật rồi, tôi hầu như không trả lời được câu hỏi nào.)

  • put the screws on (someone)

    gây áp lực, ép buộc ai đó (thông tục)

    "The police really put the screws on him to confess."

    (Cảnh sát đã thực sự gây áp lực mạnh mẽ để anh ta thú tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screw

Danh từ
Lật mặt

Một loại ốc vít bằng kim loại có đầu nhọn và ren xoắn, được thiết kế để được chèn vào vật liệu bằng cách xoay.

"The carpenter used a screw to attach the two pieces of wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screw".

Sự đa nghĩa và nghĩa lóng của 'screw'

Từ 'screw' có một nghĩa đen là ốc vít hoặc hành động vặn vít, nhưng nó cũng có rất nhiều nghĩa lóng trong tiếng Anh, thường mang tính tiêu cực, thô tục hoặc xúc phạm. Người học tiếng Anh cần đặc biệt cẩn trọng khi sử dụng những nghĩa này, vì chúng có thể bị coi là rất khiếm nhã hoặc gây hiểu lầm nghiêm trọng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ, câu 'Screw you!' là một lời lăng mạ gay gắt, hoặc 'to screw someone over' nghĩa là lừa gạt, lợi dụng ai đó.