(Top Banner Ad)
bolus feeding
C1
danh từ C1 Y học

bolus feeding

UK: /ˈbəʊləs ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˈboʊləs ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn bolus nuôi ăn bolus bơm thức ăn bolus cho ăn gián đoạn qua ống thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of providing nutrition through a feeding tube, where a relatively large amount of food or formula is given over a short period of time, typically several times a day.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp cung cấp dinh dưỡng qua ống thông dạ dày, trong đó một lượng lớn thức ăn hoặc công thức được đưa vào trong một khoảng thời gian ngắn, thường là vài lần một ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse administered bolus feeding to the patient via the nasogastric tube."

    "Y tá thực hiện việc cho ăn bolus cho bệnh nhân qua ống thông mũi dạ dày."

  • "Bolus feeding is often preferred by patients because it allows for more freedom and a more normal eating schedule."

    "Cho ăn bolus thường được bệnh nhân ưa thích hơn vì nó cho phép tự do hơn và lịch trình ăn uống bình thường hơn."

  • "Before initiating bolus feeding, it's crucial to assess the patient's tolerance and digestive capabilities."

    "Trước khi bắt đầu cho ăn bolus, điều quan trọng là phải đánh giá khả năng dung nạp và khả năng tiêu hóa của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bolus Một liều lượng lớn thuốc hoặc thức ăn được đưa vào cơ thể cùng một lúc.
Verb to feed Cho ăn, nuôi dưỡng.
Noun feeding tube Ống cho ăn (ống xông), một dụng cụ y tế để cung cấp dinh dưỡng.
Noun continuous feeding Cho ăn liên tục, phương pháp cho dinh dưỡng nhỏ giọt từ từ trong một thời gian dài.

Synonyms

Antonyms

Related Words

nasogastric tube (ống thông mũi dạ dày)gastrostomy tube (ống thông dạ dày)enteral nutrition (dinh dưỡng đường ruột)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βῶλος (bôlos)
Latin
bolus ('lump, clod')
Proto-Germanic
*fōdijanan ('to feed')
Old English
fēdan ('to feed, nourish')
Modern English
bolus feeding

Từ Cục Đất Sét Đến Thuật Ngữ Y Khoa

Từ 'bolus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'bôlos', nghĩa là một 'cục' hoặc 'tảng', thường là đất sét. Trong y học, nó được mượn để mô tả một lượng lớn thuốc hoặc thức ăn được đưa vào cơ thể cùng một lúc, giống như một 'cục' đơn lẻ, thay vì truyền từ từ. Vì vậy, 'bolus feeding' mô tả việc cho ăn một 'bữa' lớn tại một thời điểm.

Usage Note

Bolus feeding được sử dụng khi bệnh nhân không thể ăn bằng miệng, nhưng vẫn có khả năng tiêu hóa và hấp thụ thức ăn ở dạ dày và ruột non. Phương pháp này mô phỏng cách ăn uống bình thường hơn so với cho ăn liên tục. Nó có thể phù hợp cho những bệnh nhân ổn định về mặt y tế và có nhu cầu dinh dưỡng có thể đáp ứng bằng các bữa ăn gián đoạn. Cần phân biệt với 'continuous feeding' (cho ăn liên tục), trong đó thức ăn được cung cấp liên tục trong một khoảng thời gian dài hơn.

Prepositions

with

"Bolus feeding with a syringe" (Cho ăn bolus bằng ống tiêm). Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ dụng cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện việc cho ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bolus feeding
  • initiate bolus feeding
    (bắt đầu cho ăn qua sonde từng bữa)
  • administer bolus feeding
    (thực hiện việc cho ăn qua sonde từng bữa)
  • tolerate bolus feeding
    (dung nạp (chịu được) việc cho ăn qua sonde từng bữa)
  • switch to bolus feeding
    (chuyển sang phương pháp cho ăn qua sonde từng bữa)
Noun + bolus feeding
  • bolus feeding schedule
    (lịch trình cho ăn qua sonde từng bữa)
  • bolus feeding technique
    (kỹ thuật cho ăn qua sonde từng bữa)
  • bolus feeding volume
    (thể tích mỗi cữ cho ăn qua sonde)
Adjective + bolus feeding
  • intermittent bolus feeding
    (cho ăn qua sonde từng bữa ngắt quãng)
  • gravity bolus feeding
    (cho ăn qua sonde từng bữa bằng phương pháp trọng lực (nhỏ giọt tự nhiên))

Idioms

  • push a bolus

    (Thuật ngữ/tiếng lóng y khoa) Bơm nhanh một liều lớn thức ăn hoặc thuốc, thay vì cho chảy từ từ.

    "The patient's blood sugar was low, so the nurse had to push a bolus of formula through the feeding tube."

    (Đường huyết của bệnh nhân thấp, vì vậy y tá phải bơm nhanh một lượng sữa công thức qua ống cho ăn.)

  • a bolus and a flush

    (Cụm từ chỉ quy trình) Một quy trình tiêu chuẩn trong y tế: đầu tiên là cho ăn một cữ (bolus), sau đó là tráng ống bằng nước (flush) để làm sạch.

    "For every meal, remember the procedure: a bolus and a flush to keep the tube from clogging."

    (Đối với mỗi bữa ăn, hãy nhớ quy trình: cho ăn một cữ rồi tráng ống để tránh bị tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bolus feeding

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp cung cấp dinh dưỡng qua ống thông dạ dày, trong đó một lượng lớn thức ăn hoặc công thức được đưa vào trong một khoảng thời gian ngắn, thường là vài lần một ngày.

"The nurse administered bolus feeding to the patient via the nasogastric tube."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided that bolus feeding was the most efficient method for him.
Họ quyết định rằng việc cho ăn bolus là phương pháp hiệu quả nhất cho anh ấy.
Phủ định
She doesn't believe bolus feeding is appropriate for all patients; herself included.
Cô ấy không tin rằng việc cho ăn bolus là phù hợp với tất cả bệnh nhân; bao gồm cả bản thân cô ấy.
Nghi vấn
Is bolus feeding something we should consider for her?
Có phải việc cho ăn bolus là điều chúng ta nên xem xét cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolus feeding".

Mô Phỏng Lịch Trình Bữa Ăn Tự Nhiên

Trong văn hóa y tế phương Tây, 'bolus feeding' thường được ưa chuộng hơn 'continuous feeding' (cho ăn liên tục) vì nó giống với lịch trình ăn uống bình thường của con người (ví dụ: 3-5 bữa ăn lớn mỗi ngày). Điều này giúp bệnh nhân có cảm giác 'bình thường' hơn và có nhiều thời gian tự do giữa các cữ ăn.

Tăng Cường Sự Độc Lập Tại Nhà

Phương pháp 'bolus feeding' thường không yêu cầu máy bơm điện tử phức tạp; người chăm sóc có thể sử dụng một ống tiêm lớn. Điều này giúp việc chăm sóc tại nhà trở nên đơn giản hơn, trao quyền cho bệnh nhân và gia đình, đồng thời thúc đẩy sự độc lập khỏi các thiết bị y tế cồng kềnh.