(Top Banner Ad)
intermittent feeding
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Dinh dưỡng, Y học

intermittent feeding

UK: /ˌɪntəˈmɪtənt ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˌɪntərˈmɪtənt ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn gián đoạn chế độ ăn gián đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeding schedule that involves alternating periods of eating and voluntary fasting on a regular basis.

Vietnamese Meaning

Một lịch trình ăn uống bao gồm các giai đoạn ăn và nhịn ăn tự nguyện luân phiên một cách thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intermittent feeding can improve insulin sensitivity."

    "Cho ăn gián đoạn có thể cải thiện độ nhạy insulin."

  • "Studies show that intermittent feeding can help with weight loss."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng cho ăn gián đoạn có thể giúp giảm cân."

  • "The patient was put on an intermittent feeding schedule after surgery."

    "Bệnh nhân được đưa vào lịch trình cho ăn gián đoạn sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intermittence sự gián đoạn, sự không liên tục
Adverb intermittently một cách gián đoạn, không liên tục
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, ăn
Noun feed bữa ăn, thức ăn (cho động vật)
Noun feeder người cho ăn, vật cho ăn, máng ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

intermittent fasting (nhịn ăn gián đoạn)time-restricted eating (ăn uống giới hạn thời gian)

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intermittere
Latin
intermittens
English
intermittent
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
English
feed

Nguồn gốc 'Intermittent Feeding'

'Intermittent feeding' là một cụm từ ghép, trong đó 'intermittent' có gốc từ tiếng Latin 'intermittere', nghĩa là 'tạm ngừng, gián đoạn'. Từ 'inter-' nghĩa là 'giữa' và 'mittere' nghĩa là 'để cho đi, gửi đi'. Khi kết hợp với 'feeding' (việc cho ăn/ăn uống), cụm từ này mô tả một kiểu ăn uống có khoảng thời gian ngưng nghỉ xen kẽ, rất đúng với bản chất của nó.

Usage Note

Cụm từ 'intermittent feeding' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, thể hình và y học, đặc biệt liên quan đến chế độ ăn gián đoạn (intermittent fasting). Nó nhấn mạnh vào quá trình cung cấp thức ăn có tính chất không liên tục, có chu kỳ. Khác với 'continuous feeding' (cho ăn liên tục), 'intermittent feeding' có những khoảng nghỉ giữa các bữa ăn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả những gì được cung cấp trong quá trình cho ăn gián đoạn, hoặc những lợi ích liên quan. Ví dụ: 'Intermittent feeding with a high-protein diet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intermittent feeding
  • strict strict intermittent feeding
    (chế độ ăn gián đoạn nghiêm ngặt)
  • modified modified intermittent feeding
    (chế độ ăn gián đoạn điều chỉnh)
  • time-restricted time-restricted intermittent feeding
    (ăn gián đoạn giới hạn thời gian)
Verb + intermittent feeding
  • practice practice intermittent feeding
    (thực hành ăn gián đoạn)
  • adopt adopt intermittent feeding
    (áp dụng chế độ ăn gián đoạn)
  • try try intermittent feeding
    (thử chế độ ăn gián đoạn)
  • follow follow intermittent feeding
    (tuân thủ chế độ ăn gián đoạn)
Noun + intermittent feeding
  • benefits of benefits of intermittent feeding
    (lợi ích của ăn gián đoạn)
  • types of types of intermittent feeding
    (các loại hình ăn gián đoạn)
  • effects of effects of intermittent feeding
    (tác động của ăn gián đoạn)

Idioms

  • to embark on intermittent feeding

    bắt đầu thực hiện chế độ ăn gián đoạn

    "Many people decide to embark on intermittent feeding for weight management."

    (Nhiều người quyết định bắt đầu thực hiện chế độ ăn gián đoạn để kiểm soát cân nặng.)

  • to stick to intermittent feeding

    tuân thủ/kiên trì với chế độ ăn gián đoạn

    "It requires discipline to stick to intermittent feeding long-term."

    (Cần có kỷ luật để kiên trì với chế độ ăn gián đoạn trong dài hạn.)

  • the principles of intermittent feeding

    các nguyên tắc của chế độ ăn gián đoạn

    "Understanding the principles of intermittent feeding is crucial for its effectiveness."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của chế độ ăn gián đoạn là rất quan trọng để đạt hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermittent feeding

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một lịch trình ăn uống bao gồm các giai đoạn ăn và nhịn ăn tự nguyện luân phiên một cách thường xuyên.

"Intermittent feeding can improve insulin sensitivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper uses intermittent feeding to keep the animals active.
Người quản lý vườn thú sử dụng việc cho ăn gián đoạn để giữ cho động vật hoạt động.
Phủ định
The doctor does not recommend intermittent feeding for infants.
Bác sĩ không khuyến nghị việc cho trẻ sơ sinh ăn gián đoạn.
Nghi vấn
Does the farmer practice intermittent feeding for his livestock?
Người nông dân có thực hành cho vật nuôi ăn gián đoạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use intermittent feeding for your plants, they will grow stronger.
Nếu bạn sử dụng phương pháp cho ăn gián đoạn cho cây trồng của bạn, chúng sẽ phát triển khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If you don't feed the baby intermittently, he might not develop a good digestive system.
Nếu bạn không cho em bé ăn gián đoạn, bé có thể không phát triển một hệ tiêu hóa tốt.
Nghi vấn
Will the machine work better if it feeds materials intermittently?
Liệu máy móc có hoạt động tốt hơn nếu nó cho vật liệu ăn một cách gián đoạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farm had implemented intermittent feeding schedules last year, they would reduce food waste now.
Nếu trang trại đã thực hiện lịch trình cho ăn gián đoạn vào năm ngoái, họ sẽ giảm lãng phí thức ăn bây giờ.
Phủ định
If the zookeepers weren't implementing intermittent feeding this week, the animals might not have maintained their healthy weight last month.
Nếu những người trông coi vườn thú không thực hiện việc cho ăn gián đoạn trong tuần này, các con vật có lẽ đã không duy trì được cân nặng khỏe mạnh vào tháng trước.
Nghi vấn
If we had known about intermittent feeding's benefits, would we be facing these problems now?
Nếu chúng ta đã biết về lợi ích của việc cho ăn gián đoạn, chúng ta có gặp phải những vấn đề này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermittent feeding".

Nhịn ăn trong tôn giáo và văn hóa

Khái niệm 'intermittent feeding' (ăn gián đoạn) có liên quan đến các truyền thống nhịn ăn đã tồn tại hàng ngàn năm trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới. Ví dụ, tháng Ramadan của người Hồi giáo, Mùa Chay của người Kitô giáo, hoặc Yom Kippur của người Do Thái đều bao gồm các giai đoạn nhịn ăn kéo dài, thường vì mục đích tâm linh hoặc thanh lọc cơ thể.

Xu hướng sức khỏe hiện đại

Trong thế kỷ 21, ăn gián đoạn đã trở thành một xu hướng sức khỏe và chế độ ăn kiêng phổ biến ở phương Tây và trên toàn cầu. Mặc dù có nguồn gốc cổ xưa, nó được quảng bá rộng rãi trong các cộng đồng sức khỏe hiện đại vì những lợi ích tiềm năng như giảm cân, cải thiện sức khỏe trao đổi chất và kéo dài tuổi thọ, dựa trên các nghiên cứu khoa học.