to feed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho ăn, nuôi ăn (người hoặc động vật).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feed my cat twice a day."
"Tôi cho mèo ăn hai lần một ngày."
-
"Don't feed the animals at the zoo."
"Đừng cho động vật trong sở thú ăn."
-
"She feeds her baby every four hours."
"Cô ấy cho em bé ăn mỗi bốn tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'feed' mang nghĩa cung cấp thức ăn cho ai đó hoặc con gì đó để giúp họ hoặc chúng sống và phát triển. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc chăm sóc và nuôi dưỡng. So sánh với 'nourish' (nuôi dưỡng) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc cung cấp những thứ cần thiết cho sự phát triển, không chỉ thức ăn.
Prepositions
Khi 'feed' đi với 'on', nó có nghĩa là ăn một loại thức ăn cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Cows feed on grass.' (Bò ăn cỏ.). Khi 'feed' đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng được cho ăn. Ví dụ: 'Feed the scraps to the dogs' (Cho chó ăn thức ăn thừa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Difficult to feed (khó cho ăn)
-
Easy to feed (dễ cho ăn)
-
Try to feed (cố gắng cho ăn)
-
Refuse to feed (từ chối cho ăn)
-
To feed the birds (cho chim ăn)
-
To feed the baby (cho em bé ăn)
Idioms
-
to feed off something
hưởng lợi từ điều gì, khai thác cái gì
"The media feeds off celebrity scandals."
(Giới truyền thông hưởng lợi từ những vụ bê bối của người nổi tiếng.)
-
Don't bite the hand that feeds you
Đừng cắn vào tay cho mình ăn (vô ơn)
"He criticized his boss, forgetting the saying, 'Don't bite the hand that feeds you'."
(Anh ta chỉ trích ông chủ của mình, quên mất câu 'Đừng cắn vào tay cho mình ăn'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to feed
Động từCho ăn, nuôi ăn (người hoặc động vật).
"I feed my cat twice a day."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feed my cat twice a day. |
Tôi cho mèo ăn hai lần một ngày. |
| Phủ định | She doesn't feed the birds in winter. |
Cô ấy không cho chim ăn vào mùa đông. |
| Nghi vấn | Do you feed your dog regularly? |
Bạn có cho chó ăn thường xuyên không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been feeding the stray cats for an hour. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã cho lũ mèo hoang ăn được một tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been feeding her baby solid food for long when she returns to work. |
Cô ấy sẽ chưa cho con ăn dặm được lâu khi cô ấy quay lại làm việc. |
| Nghi vấn | Will they have been feeding the animals properly at the zoo? |
Liệu họ có đang cho động vật ăn uống đầy đủ ở sở thú không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been feeding the stray cats for weeks before we found them a home. |
Cô ấy đã cho những con mèo hoang ăn trong nhiều tuần trước khi chúng tôi tìm được nhà cho chúng. |
| Phủ định | They hadn't been feeding the information to the public honestly. |
Họ đã không cung cấp thông tin một cách trung thực cho công chúng. |
| Nghi vấn | Had the machine been feeding paper correctly before it jammed? |
Máy đã nạp giấy đúng cách trước khi nó bị kẹt phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She feeds her cat every morning. |
Cô ấy cho mèo ăn mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not feed the birds in winter. |
Họ không cho chim ăn vào mùa đông. |
| Nghi vấn | Does he feed the fish daily? |
Anh ấy có cho cá ăn hàng ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to feed".
