(Top Banner Ad)
continuous feeding
B2
Danh từ B2 Y học, Chăn nuôi

continuous feeding

UK: /kənˈtɪnjuəs ˈfiːdɪŋ/ • US: /kənˈtɪnjuəs ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi ăn liên tục cấp liệu liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of providing a steady and uninterrupted supply of nutrients or sustenance.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành cung cấp một nguồn dinh dưỡng hoặc chất nuôi liên tục và không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient required continuous feeding through a nasogastric tube."

    "Bệnh nhân cần được nuôi ăn liên tục qua ống thông mũi dạ dày."

  • "Continuous feeding of the calves resulted in faster growth rates."

    "Việc cho bê con ăn liên tục đã dẫn đến tốc độ tăng trưởng nhanh hơn."

  • "Some premature infants require continuous feeding to maintain their blood sugar levels."

    "Một số trẻ sinh non cần được nuôi ăn liên tục để duy trì mức đường huyết của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, duy trì
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Adverb continuously liên tục, không ngừng
Verb feed cho ăn, cung cấp thức ăn
Noun feed bữa ăn (cho động vật), thức ăn, sự cho ăn
Noun feeder người/vật cho ăn, máng ăn, đường dẫn
Noun food thức ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenēre
Latin
continēre
Latin
continuus
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
English
continuous feeding

Nguồn gốc của 'Continuous'

Từ 'continuous' có gốc từ tiếng Latin 'continēre', có nghĩa là 'giữ chặt lại với nhau' hoặc 'kết nối'. Bạn có thể hình dung các sợi dây được giữ chặt không rời, tạo nên sự liền mạch, không đứt đoạn, luôn diễn ra không ngừng.

Nguồn gốc của 'Feeding'

Từ 'feeding' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic cổ '*fōdijaną', mang nghĩa 'nuôi dưỡng', 'cung cấp thức ăn'. Nó gợi lên hình ảnh sự sống được duy trì bằng nguồn dinh dưỡng đều đặn, thiết yếu để tồn tại và phát triển.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'continuous' (liên tục) và 'feeding' (cho ăn) kết hợp, chúng tạo ra một khái niệm cụ thể về việc cung cấp dinh dưỡng hoặc nguyên liệu một cách không ngừng nghỉ. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong y tế và công nghiệp, nơi sự gián đoạn có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong y học (ví dụ: nuôi ăn qua ống cho bệnh nhân), chăn nuôi (ví dụ: cho gia súc ăn liên tục), hoặc các quy trình công nghiệp (ví dụ: nạp liệu liên tục vào một lò phản ứng). 'Continuous' nhấn mạnh tính liên tục, không ngắt quãng. Khác với 'intermittent feeding' (cho ăn gián đoạn).

Prepositions

with through

‘Continuous feeding with [nutrient]’: cho ăn liên tục với [chất dinh dưỡng]. ‘Continuous feeding through [tube]’: cho ăn liên tục qua [ống dẫn].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + continuous feeding
  • uninterrupted uninterrupted continuous feeding
    (nuôi ăn liên tục không gián đoạn)
  • slow slow continuous feeding
    (nuôi ăn liên tục chậm)
  • automated automated continuous feeding
    (nuôi ăn liên tục tự động)
Verb + continuous feeding
  • administer administer continuous feeding
    (thực hiện/tiến hành nuôi ăn liên tục)
  • initiate initiate continuous feeding
    (bắt đầu/khởi động nuôi ăn liên tục)
  • maintain maintain continuous feeding
    (duy trì nuôi ăn liên tục)

Idioms

  • continuous tube feeding

    nuôi ăn liên tục qua ống (thông)

    "The patient requires continuous tube feeding after surgery."

    (Bệnh nhân cần được nuôi ăn liên tục qua ống sau phẫu thuật.)

  • continuous intravenous feeding

    nuôi ăn liên tục qua đường tĩnh mạch

    "Critically ill patients often receive continuous intravenous feeding."

    (Bệnh nhân nguy kịch thường được nuôi ăn liên tục qua đường tĩnh mạch.)

  • continuous drip feeding

    nuôi ăn nhỏ giọt liên tục

    "Newborns with feeding difficulties might be put on continuous drip feeding."

    (Trẻ sơ sinh gặp khó khăn khi bú có thể được đặt chế độ nuôi ăn nhỏ giọt liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuous feeding

Danh từ
Lật mặt

Việc thực hành cung cấp một nguồn dinh dưỡng hoặc chất nuôi liên tục và không bị gián đoạn.

"The patient required continuous feeding through a nasogastric tube."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the initial setup, the machine provided continuous feeding, ensuring the plants received a consistent supply of nutrients.
Sau khi thiết lập ban đầu, máy đã cung cấp sự cho ăn liên tục, đảm bảo cây trồng nhận được nguồn cung cấp chất dinh dưỡng ổn định.
Phủ định
Despite our best efforts, the automated system did not provide continuous feeding, and the animals suffered as a result.
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, hệ thống tự động không cung cấp sự cho ăn liên tục, và động vật đã phải chịu đựng vì điều đó.
Nghi vấn
Considering the high cost, does the new incubator guarantee continuous feeding, thereby minimizing human intervention?
Xét đến chi phí cao, liệu lồng ấp mới có đảm bảo sự cho ăn liên tục, từ đó giảm thiểu sự can thiệp của con người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous feeding".

Vai trò trong Y học Hiện đại

Trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là chăm sóc đặc biệt (ICU) và nhi khoa, 'continuous feeding' (nuôi ăn liên tục) là một phương pháp thiết yếu. Nó giúp cung cấp dinh dưỡng ổn định cho những bệnh nhân không thể ăn bằng miệng, như trẻ sinh non, bệnh nhân hôn mê, hoặc những người vừa trải qua phẫu thuật lớn. Phương pháp này phản ánh sự tiến bộ của y học trong việc duy trì sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những đối tượng dễ tổn thương.

Hiệu quả trong Công nghiệp và Sản xuất

Ngoài y tế, khái niệm 'continuous feeding' cũng rất quan trọng trong công nghiệp và sản xuất. Các hệ thống cấp liệu liên tục (continuous feeding systems) là nền tảng của tự động hóa và tăng hiệu suất. Chúng đảm bảo nguyên liệu được cung cấp không ngừng cho dây chuyền sản xuất, giảm thiểu gián đoạn, tối ưu hóa quy trình và là yếu tố then chốt trong các nhà máy hiện đại, từ chế biến thực phẩm đến sản xuất hóa chất.