continuous feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of providing a steady and uninterrupted supply of nutrients or sustenance.
Vietnamese Meaning
Việc thực hành cung cấp một nguồn dinh dưỡng hoặc chất nuôi liên tục và không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient required continuous feeding through a nasogastric tube."
"Bệnh nhân cần được nuôi ăn liên tục qua ống thông mũi dạ dày."
-
"Continuous feeding of the calves resulted in faster growth rates."
"Việc cho bê con ăn liên tục đã dẫn đến tốc độ tăng trưởng nhanh hơn."
-
"Some premature infants require continuous feeding to maintain their blood sugar levels."
"Một số trẻ sinh non cần được nuôi ăn liên tục để duy trì mức đường huyết của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Adverb | continuously | liên tục, không ngừng |
| Verb | feed | cho ăn, cung cấp thức ăn |
| Noun | feed | bữa ăn (cho động vật), thức ăn, sự cho ăn |
| Noun | feeder | người/vật cho ăn, máng ăn, đường dẫn |
| Noun | food | thức ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong y học (ví dụ: nuôi ăn qua ống cho bệnh nhân), chăn nuôi (ví dụ: cho gia súc ăn liên tục), hoặc các quy trình công nghiệp (ví dụ: nạp liệu liên tục vào một lò phản ứng). 'Continuous' nhấn mạnh tính liên tục, không ngắt quãng. Khác với 'intermittent feeding' (cho ăn gián đoạn).
Prepositions
‘Continuous feeding with [nutrient]’: cho ăn liên tục với [chất dinh dưỡng]. ‘Continuous feeding through [tube]’: cho ăn liên tục qua [ống dẫn].
Collocations (Từ đi kèm)
-
uninterrupted uninterrupted continuous feeding (nuôi ăn liên tục không gián đoạn)
-
slow slow continuous feeding (nuôi ăn liên tục chậm)
-
automated automated continuous feeding (nuôi ăn liên tục tự động)
-
administer administer continuous feeding (thực hiện/tiến hành nuôi ăn liên tục)
-
initiate initiate continuous feeding (bắt đầu/khởi động nuôi ăn liên tục)
-
maintain maintain continuous feeding (duy trì nuôi ăn liên tục)
Idioms
-
continuous tube feeding
nuôi ăn liên tục qua ống (thông)
"The patient requires continuous tube feeding after surgery."
(Bệnh nhân cần được nuôi ăn liên tục qua ống sau phẫu thuật.)
-
continuous intravenous feeding
nuôi ăn liên tục qua đường tĩnh mạch
"Critically ill patients often receive continuous intravenous feeding."
(Bệnh nhân nguy kịch thường được nuôi ăn liên tục qua đường tĩnh mạch.)
-
continuous drip feeding
nuôi ăn nhỏ giọt liên tục
"Newborns with feeding difficulties might be put on continuous drip feeding."
(Trẻ sơ sinh gặp khó khăn khi bú có thể được đặt chế độ nuôi ăn nhỏ giọt liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuous feeding
Danh từViệc thực hành cung cấp một nguồn dinh dưỡng hoặc chất nuôi liên tục và không bị gián đoạn.
"The patient required continuous feeding through a nasogastric tube."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the initial setup, the machine provided continuous feeding, ensuring the plants received a consistent supply of nutrients. |
Sau khi thiết lập ban đầu, máy đã cung cấp sự cho ăn liên tục, đảm bảo cây trồng nhận được nguồn cung cấp chất dinh dưỡng ổn định. |
| Phủ định | Despite our best efforts, the automated system did not provide continuous feeding, and the animals suffered as a result. |
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, hệ thống tự động không cung cấp sự cho ăn liên tục, và động vật đã phải chịu đựng vì điều đó. |
| Nghi vấn | Considering the high cost, does the new incubator guarantee continuous feeding, thereby minimizing human intervention? |
Xét đến chi phí cao, liệu lồng ấp mới có đảm bảo sự cho ăn liên tục, từ đó giảm thiểu sự can thiệp của con người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous feeding".
