(Top Banner Ad)
enteral nutrition
C1
noun C1 Y học

enteral nutrition

UK: /ˈɛntərəl njuːˈtrɪʃən/ • US: /ˈɛntərəl nuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dinh dưỡng đường ruột nuôi ăn qua đường ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nutrition delivered directly into the gastrointestinal (GI) tract, bypassing the mouth and esophagus.

Vietnamese Meaning

Dinh dưỡng được cung cấp trực tiếp vào đường tiêu hóa (GI), bỏ qua miệng và thực quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received enteral nutrition via a nasogastric tube after surgery."

    "Bệnh nhân được nuôi dưỡng bằng đường ruột qua ống thông mũi dạ dày sau phẫu thuật."

  • "Enteral nutrition is often necessary for patients with severe dysphagia."

    "Dinh dưỡng đường ruột thường cần thiết cho bệnh nhân bị chứng khó nuốt nghiêm trọng."

  • "The dietitian will determine the appropriate enteral nutrition formula for the patient."

    "Chuyên gia dinh dưỡng sẽ xác định công thức dinh dưỡng đường ruột phù hợp cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient Chất dinh dưỡng
Verb nourish Nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Noun nutritionist Chuyên gia dinh dưỡng
Adjective enteric Thuộc về ruột (thường dùng trong y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

nasogastric tube (ống thông mũi dạ dày)gastrostomy tube (ống thông dạ dày)jejunostomy tube (ống thông hỗng tràng)dietitian (chuyên gia dinh dưỡng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔντερον (énteron) (ruột)
Latin
nutrire (nuôi dưỡng)
English
enteral nutrition

Nguồn gốc 'Dinh dưỡng đường ruột'

Cụm từ 'enteral nutrition' (dinh dưỡng đường ruột) được ghép từ hai gốc từ cổ đại. 'Enteral' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἔντερον' (enteron), có nghĩa là 'ruột' hoặc 'nội tạng'. Còn 'nutrition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire', nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp chất dinh dưỡng'. Do đó, 'enteral nutrition' chính xác mô tả việc cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp vào đường tiêu hóa, thông qua ruột.

Usage Note

Enteral nutrition, còn được gọi là feeding tube hoặc ống thông dạ dày, được sử dụng khi bệnh nhân không thể dung nạp đủ dinh dưỡng bằng đường uống. Nó khác với parenteral nutrition (dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa), trong đó dinh dưỡng được truyền trực tiếp vào tĩnh mạch.

Prepositions

with via

"enteral nutrition with": đề cập đến thành phần hoặc phương pháp của dinh dưỡng. Ví dụ: 'enteral nutrition with high protein'. "enteral nutrition via": đề cập đến con đường cung cấp dinh dưỡng. Ví dụ: 'enteral nutrition via a nasogastric tube'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enteral nutrition
  • administer administer enteral nutrition
    (cấp dinh dưỡng qua đường ruột, tiến hành dinh dưỡng đường ruột)
  • initiate initiate enteral nutrition
    (bắt đầu chế độ dinh dưỡng đường ruột)
  • provide provide enteral nutrition
    (cung cấp dinh dưỡng đường ruột)
  • receive receive enteral nutrition
    (nhận dinh dưỡng qua đường ruột)
  • tolerate tolerate enteral nutrition
    (dung nạp dinh dưỡng đường ruột (không bị tác dụng phụ))
Adjective + enteral nutrition
  • continuous continuous enteral nutrition
    (dinh dưỡng đường ruột liên tục)
  • intermittent intermittent enteral nutrition
    (dinh dưỡng đường ruột ngắt quãng)
  • supplemental supplemental enteral nutrition
    (dinh dưỡng đường ruột bổ sung)
  • total total enteral nutrition
    (dinh dưỡng đường ruột toàn phần)
  • adequate adequate enteral nutrition
    (dinh dưỡng đường ruột đầy đủ)

Idioms

  • initiate enteral nutrition

    Bắt đầu chế độ dinh dưỡng qua đường ruột

    "The doctor decided to initiate enteral nutrition for the patient who couldn't swallow."

    (Bác sĩ quyết định bắt đầu chế độ dinh dưỡng đường ruột cho bệnh nhân không thể nuốt.)

  • maintain enteral nutrition

    Duy trì dinh dưỡng qua đường ruột

    "It's crucial to maintain enteral nutrition to ensure the patient's recovery."

    (Việc duy trì dinh dưỡng đường ruột là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân hồi phục.)

  • complications of enteral nutrition

    Biến chứng của dinh dưỡng đường ruột

    "Nurses closely monitor patients for potential complications of enteral nutrition, such as aspiration or diarrhea."

    (Các y tá theo dõi sát sao bệnh nhân để phát hiện các biến chứng tiềm ẩn của dinh dưỡng đường ruột, như sặc hoặc tiêu chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enteral nutrition

noun
Lật mặt

Dinh dưỡng được cung cấp trực tiếp vào đường tiêu hóa (GI), bỏ qua miệng và thực quản.

"The patient received enteral nutrition via a nasogastric tube after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enteral nutrition is often recommended for patients who are unable to eat.
Dinh dưỡng đường ruột thường được khuyến nghị cho những bệnh nhân không thể ăn.
Phủ định
Enteral nutrition is not always considered the first option for nutritional support.
Dinh dưỡng đường ruột không phải lúc nào cũng được coi là lựa chọn đầu tiên để hỗ trợ dinh dưỡng.
Nghi vấn
Is enteral nutrition being considered for the patient's long-term care?
Dinh dưỡng đường ruột có đang được xem xét cho việc chăm sóc dài hạn của bệnh nhân không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor says enteral nutrition is essential for his recovery.
Bác sĩ nói dinh dưỡng đường ruột là cần thiết cho sự phục hồi của anh ấy.
Phủ định
She does not need enteral nutrition because she can eat normally.
Cô ấy không cần dinh dưỡng đường ruột vì cô ấy có thể ăn uống bình thường.
Nghi vấn
Does the hospital provide enteral nutrition for patients who cannot swallow?
Bệnh viện có cung cấp dinh dưỡng đường ruột cho những bệnh nhân không thể nuốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enteral nutrition".

Một Phương pháp Cứu sống Hiện đại

Dinh dưỡng đường ruột là một thành tựu quan trọng của y học hiện đại, giúp duy trì sự sống và cải thiện chất lượng sống cho hàng triệu bệnh nhân không thể ăn uống bình thường. Nó được sử dụng rộng rãi trong các khoa chăm sóc đặc biệt, phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn, thể hiện sự phát triển của công nghệ y tế trong việc hỗ trợ dinh dưỡng.

Quyết định Đạo đức và Chăm sóc Bệnh nhân

Việc sử dụng dinh dưỡng đường ruột đôi khi liên quan đến các quyết định đạo đức phức tạp, đặc biệt với bệnh nhân cuối đời hoặc có tổn thương não nặng. Quyết định này thường được đưa ra sau khi thảo luận kỹ lưỡng giữa gia đình, bệnh nhân (nếu có thể) và đội ngũ y tế, cân nhắc giữa lợi ích của việc duy trì sự sống và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.