bomb disposal
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bomb disposal'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quy trình làm cho các thiết bị nổ an toàn bằng cách tháo gỡ và loại bỏ hoặc phá hủy chúng.
Definition (English Meaning)
The procedure of rendering explosive devices safe by disarming them and removing or destroying them.
Ví dụ Thực tế với 'Bomb disposal'
-
"Bomb disposal is a highly dangerous job."
"Gỡ bom là một công việc vô cùng nguy hiểm."
-
"The bomb disposal team arrived quickly at the scene."
"Đội gỡ bom đã nhanh chóng đến hiện trường."
-
"He had years of experience in bomb disposal."
"Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực gỡ bom."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bomb disposal'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bomb disposal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bomb disposal'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ công việc của các chuyên gia gỡ bom. Nó nhấn mạnh vào quá trình vô hiệu hóa và loại bỏ mối nguy hiểm từ bom hoặc các thiết bị nổ khác. Không giống như 'demolition' (phá hủy), 'bomb disposal' tập trung vào việc xử lý an toàn, thay vì chỉ phá hủy đơn thuần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường đi sau danh từ chỉ người hoặc vật liên quan đến công việc gỡ bom. Ví dụ: 'bomb disposal expert', 'bomb disposal unit'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bomb disposal'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He said that he was interested in bomb disposal.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy quan tâm đến việc xử lý bom. |
| Phủ định |
She said that she was not involved in bomb disposal.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy không tham gia vào việc xử lý bom. |
| Nghi vấn |
They asked if I knew anything about bomb disposal.
|
Họ hỏi liệu tôi có biết gì về việc xử lý bom không. |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The army will be going to bomb disposal training next month.
|
Quân đội sẽ tham gia khóa huấn luyện xử lý bom vào tháng tới. |
| Phủ định |
They are not going to risk civilian lives in the bomb disposal operation.
|
Họ sẽ không mạo hiểm tính mạng dân thường trong chiến dịch xử lý bom. |
| Nghi vấn |
Will the new recruits be ready for bomb disposal duties after the course?
|
Liệu các tân binh có sẵn sàng cho nhiệm vụ xử lý bom sau khóa học không? |