(Top Banner Ad)
bomb disposal
C1
Noun C1 Quân sự, Kỹ thuật

bomb disposal

UK: /ˈbɒm dɪˈspəʊzl/ • US: /ˈbɑːm dɪˈspoʊzl/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ bom xử lý bom tháo gỡ bom vô hiệu hóa bom
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The procedure of rendering explosive devices safe by disarming them and removing or destroying them.

Vietnamese Meaning

Quy trình làm cho các thiết bị nổ an toàn bằng cách tháo gỡ và loại bỏ hoặc phá hủy chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bomb disposal is a highly dangerous job."

    "Gỡ bom là một công việc vô cùng nguy hiểm."

  • "The bomb disposal team arrived quickly at the scene."

    "Đội gỡ bom đã nhanh chóng đến hiện trường."

  • "He had years of experience in bomb disposal."

    "Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực gỡ bom."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispose of vứt bỏ, xử lý, loại bỏ
Noun disposal sự vứt bỏ, sự xử lý
Adjective disposable dùng một lần, có thể vứt đi
Noun bomb quả bom
Verb bomb ném bom, đánh bom
Noun bomber máy bay ném bom; kẻ đánh bom
Noun bombing vụ ném bom, sự ném bom

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βόμβος (bómbos - 'booming sound')
Latin
bombus ('booming') + disponere ('to arrange')
Italian / Old French
bomba + disposer
Modern English
bomb + disposal

Ra đời từ khói lửa chiến tranh

Cụm từ 'bomb disposal' (gỡ bỏ/xử lý bom) trở nên phổ biến trong và sau hai cuộc Thế Chiến. Do số lượng bom mìn chưa nổ (unexploded ordnance) còn sót lại là cực kỳ lớn, các đội chuyên gia đã được thành lập để vô hiệu hóa chúng. Công việc nguy hiểm này đã tạo ra một thuật ngữ riêng, và 'bomb disposal' ra đời để mô tả hoạt động kỹ thuật cao và đầy rủi ro này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ công việc của các chuyên gia gỡ bom. Nó nhấn mạnh vào quá trình vô hiệu hóa và loại bỏ mối nguy hiểm từ bom hoặc các thiết bị nổ khác. Không giống như 'demolition' (phá hủy), 'bomb disposal' tập trung vào việc xử lý an toàn, thay vì chỉ phá hủy đơn thuần.

Prepositions

of

Thường đi sau danh từ chỉ người hoặc vật liên quan đến công việc gỡ bom. Ví dụ: 'bomb disposal expert', 'bomb disposal unit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bomb disposal
  • carry out bomb disposal
    (tiến hành xử lý bom mìn)
  • conduct bomb disposal
    (thực hiện công tác rà phá bom mìn)
  • specialize in bomb disposal
    (chuyên về xử lý bom mìn)
Adjective + bomb disposal
  • safe bomb disposal
    (việc xử lý bom mìn an toàn)
  • expert bomb disposal
    (việc xử lý bom mìn chuyên nghiệp)
  • controlled bomb disposal
    (việc xử lý bom mìn có kiểm soát)
Noun + bomb disposal
  • bomb disposal squad/unit
    (đội/biệt đội xử lý bom mìn)
  • bomb disposal expert
    (chuyên gia xử lý bom mìn)
  • bomb disposal robot
    (robot xử lý bom mìn)
  • bomb disposal equipment
    (thiết bị xử lý bom mìn)

Idioms

  • a conversation like bomb disposal

    Một cuộc trò chuyện cực kỳ căng thẳng và nhạy cảm, nơi một lời nói sai có thể gây ra 'thảm họa' (cãi vã, xung đột).

    "Discussing politics with my family feels like a conversation like bomb disposal; you have to be so careful with every word."

    (Thảo luận chính trị với gia đình tôi giống như một cuộc trò chuyện gỡ bom; bạn phải cẩn thận với từng lời nói.)

  • the bomb disposal of office politics

    Việc xử lý các mối quan hệ phức tạp và những xung đột ngầm trong môi trường công sở một cách cẩn thận để tránh gây ra rắc rối lớn.

    "As the new manager, her first job was the bomb disposal of office politics between the two rival teams."

    (Với tư cách là quản lý mới, công việc đầu tiên của cô ấy là gỡ quả bom 'chính trị công sở' giữa hai nhóm đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bomb disposal

Noun
Lật mặt

Quy trình làm cho các thiết bị nổ an toàn bằng cách tháo gỡ và loại bỏ hoặc phá hủy chúng.

"Bomb disposal is a highly dangerous job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was interested in bomb disposal.
Anh ấy nói rằng anh ấy quan tâm đến việc xử lý bom.
Phủ định
She said that she was not involved in bomb disposal.
Cô ấy nói rằng cô ấy không tham gia vào việc xử lý bom.
Nghi vấn
They asked if I knew anything about bomb disposal.
Họ hỏi liệu tôi có biết gì về việc xử lý bom không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will be going to bomb disposal training next month.
Quân đội sẽ tham gia khóa huấn luyện xử lý bom vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to risk civilian lives in the bomb disposal operation.
Họ sẽ không mạo hiểm tính mạng dân thường trong chiến dịch xử lý bom.
Nghi vấn
Will the new recruits be ready for bomb disposal duties after the course?
Liệu các tân binh có sẵn sàng cho nhiệm vụ xử lý bom sau khóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bomb disposal".

Người Hùng Thần Kinh Thép trên Màn Ảnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là phim ảnh (như 'The Hurt Locker'), chuyên gia gỡ bom thường được khắc họa như những người hùng thầm lặng, cực kỳ bình tĩnh và có 'thần kinh thép' (nerves of steel). Họ đơn độc đối mặt với áp lực nghẹt thở, tạo nên một hình tượng anh hùng rất đặc trưng.

Cắt Dây Đỏ hay Dây Xanh?

Một hình ảnh kinh điển trong phim là cảnh người hùng phải chọn cắt dây nào (thường là đỏ hoặc xanh) để vô hiệu hóa quả bom trong những giây cuối cùng. Mặc dù thực tế phức tạp hơn nhiều, tình huống 'dây đỏ, dây xanh' này đã trở thành một lối nói ẩn dụ (trope) trong văn hóa đại chúng, ám chỉ việc phải đưa ra một quyết định cực kỳ quan trọng và rủi ro dưới áp lực thời gian.