(Top Banner Ad)
explosive ordnance disposal (eod)
C1
Noun C1 Quân sự, Kỹ thuật

explosive ordnance disposal (eod)

UK: /ɪkˈspləʊsɪv ˈɔːdnəns dɪˈspəʊzl/ • US: /ɪkˈsploʊsɪv ˈɔːrdnəns dɪˈspoʊzl/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý vật liệu nổ gỡ bom mìn tháo gỡ và xử lý bom mìn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The detection, identification, evaluation, rendering safe, recovery, and final disposal of unexploded explosive ordnance.

Vietnamese Meaning

Việc phát hiện, nhận dạng, đánh giá, làm cho an toàn, thu hồi và xử lý cuối cùng các loại bom đạn chưa nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The EOD team was called in to disarm the bomb."

    "Đội EOD được gọi đến để gỡ bom."

  • "EOD technicians are highly trained professionals."

    "Kỹ thuật viên EOD là những chuyên gia được đào tạo chuyên sâu."

  • "The EOD unit successfully neutralized the threat."

    "Đơn vị EOD đã vô hiệu hóa thành công mối đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun explosive Chất nổ, vật liệu nổ
Adjective explosive Dễ nổ, có tính chất bùng nổ
Verb explode Nổ, làm nổ
Noun disposal Sự vứt bỏ, sự xử lý
Verb dispose Vứt bỏ, xử lý
Noun ordnance Vũ khí, đạn dược (thường dùng để chỉ chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
explosive
English
ordnance
English
disposal
English
explosive ordnance disposal (EOD)

Nguồn gốc của 'explosive ordnance disposal'

Cụm từ 'explosive ordnance disposal' (viết tắt EOD) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp. 'Explosive' (chất nổ) xuất phát từ tiếng Latin 'explodere' (có nghĩa là nổ tung). 'Ordnance' (vũ khí, đạn dược) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'ordonnance' (sự sắp đặt, trật tự), sau này chuyên biệt hóa cho các loại vũ khí. 'Disposal' (xử lý, loại bỏ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desposer' (đặt xuống, sắp xếp). Khi ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác và trực tiếp nhiệm vụ quan trọng và nguy hiểm: xử lý, tháo gỡ các loại bom, mìn, đạn dược chưa nổ để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường.

Usage Note

EOD đề cập đến một lĩnh vực chuyên môn cao trong quân đội và các cơ quan thực thi pháp luật. Nó bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc xử lý an toàn các vật liệu nổ nguy hiểm. Sự khác biệt chính với các hoạt động xử lý chất nổ thông thường là EOD tập trung vào các vật phẩm chưa nổ và có thể không quen thuộc, có thể được tùy biến (ví dụ: IED).

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ bản chất của việc xử lý (ví dụ: disposal of explosive ordnance). in: Dùng để chỉ một phần của một hoạt động lớn hơn (ví dụ: EOD in a combat zone).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + explosive ordnance disposal (EOD)
  • EOD team An EOD team
    (Một đội xử lý bom mìn)
  • EOD technician An EOD technician
    (Một kỹ thuật viên xử lý bom mìn)
  • EOD robot An EOD robot
    (Một robot xử lý bom mìn)
Verb + explosive ordnance disposal (EOD)
  • conduct conduct explosive ordnance disposal (EOD) operations
    (Thực hiện các chiến dịch xử lý bom mìn)
  • perform perform explosive ordnance disposal (EOD) duties
    (Thực hiện nhiệm vụ xử lý bom mìn)
Adjective + explosive ordnance disposal (EOD)
  • specialized specialized explosive ordnance disposal (EOD) unit
    (Đơn vị xử lý bom mìn chuyên trách)
  • military military explosive ordnance disposal (EOD) personnel
    (Nhân viên xử lý bom mìn quân đội)

Idioms

  • EOD mission

    Nhiệm vụ xử lý bom mìn (một cụm từ chuyên ngành thường dùng)

    "The EOD team was deployed for an urgent EOD mission."

    (Đội EOD được triển khai cho một nhiệm vụ xử lý bom mìn khẩn cấp.)

  • EOD specialist

    Chuyên gia xử lý bom mìn (một cụm từ ghép thông dụng trong lĩnh vực này)

    "He is a highly trained EOD specialist with years of experience."

    (Anh ấy là một chuyên gia EOD được đào tạo chuyên sâu với nhiều năm kinh nghiệm.)

  • EOD operations

    Các hoạt động xử lý bom mìn (cụm từ dùng để chỉ chung các công việc của EOD)

    "EOD operations are critical for post-conflict recovery and public safety."

    (Các hoạt động EOD rất quan trọng cho quá trình phục hồi sau xung đột và an toàn công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explosive ordnance disposal (eod)

Noun
Lật mặt

Việc phát hiện, nhận dạng, đánh giá, làm cho an toàn, thu hồi và xử lý cuối cùng các loại bom đạn chưa nổ.

"The EOD team was called in to disarm the bomb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explosive ordnance disposal (eod)".

Nghề nghiệp nguy hiểm và cao cả

Công việc xử lý bom mìn (EOD) được xem là một trong những nghề nguy hiểm nhất thế giới. Các chuyên gia EOD phải đối mặt với rủi ro cao khi vô hiệu hóa các thiết bị nổ, từ bom đạn thời chiến còn sót lại cho đến các thiết bị nổ tự chế (IED) trong các vụ khủng bố. Họ được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật, tâm lý và phải có sự bình tĩnh tuyệt đối dưới áp lực cực lớn. Nhiều bộ phim và tài liệu đã khắc họa sự dũng cảm và hy sinh của những người lính, kỹ thuật viên EOD, làm nổi bật tầm quan trọng của công việc này trong việc bảo vệ tính mạng dân thường và giữ gìn hòa bình.

Biểu tượng của sự an toàn và hy vọng

Tại nhiều vùng đất bị chiến tranh tàn phá hoặc có nguy cơ khủng bố, sự xuất hiện của các đội EOD mang ý nghĩa biểu tượng cho sự an toàn và hy vọng. Họ là những người tiên phong dọn dẹp 'di sản' chết chóc của chiến tranh, mở đường cho người dân trở về nhà, canh tác đất đai và xây dựng lại cuộc sống. Hình ảnh người lính EOD mặc bộ đồ bảo hộ đặc biệt, cẩn trọng tiến đến quả bom, đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho lòng dũng cảm, sự hy sinh và tinh thần phục vụ cộng đồng, mang lại sự yên bình cho những nơi từng bị đe dọa.