(Top Banner Ad)
bomber aircraft
B2
Danh từ ghép B2 Quân sự

bomber aircraft

UK: /ˈbɒmə(r) ˈeərkrɑːft/ • US: /ˈbɑːmər ˈerkræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay ném bom
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military aircraft designed to drop bombs.

Vietnamese Meaning

Máy bay ném bom, một loại máy bay quân sự được thiết kế để thả bom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bomber aircraft took off on its mission."

    "Chiếc máy bay ném bom cất cánh thực hiện nhiệm vụ của nó."

  • "During the war, many bomber aircraft were deployed."

    "Trong chiến tranh, nhiều máy bay ném bom đã được triển khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bomb quả bom, vật liệu nổ
Noun bomber máy bay ném bom; kẻ đánh bom
Noun bombing sự/vụ ném bom
Verb bomb ném bom, đánh bom
Adjective bombed-out bị bom tàn phá (chỉ các tòa nhà, thành phố)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βόμβος (bómbos)
Latin
bombus ('a humming, booming sound')
Italian
bomba
French
bombe
English
bomb
English
bomber ('one who bombs')
English
bomber aircraft

Nguồn Gốc Từ Âm Thanh

Từ 'bomb' (bom) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'bómbos', một từ tượng thanh mô tả âm thanh ù ù hoặc tiếng nổ. Âm thanh này được liên tưởng đến tiếng nổ của một quả bom. Ban đầu, 'bomber' có nghĩa là người ném bom, sau này được dùng để chỉ loại máy bay được thiết kế riêng cho nhiệm vụ này.

Sự Kết Hợp Của 'Air' và 'Craft'

Từ 'aircraft' là sự kết hợp của 'air' (không khí) và 'craft' (phương tiện, kỹ năng). 'Craft' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là sức mạnh hoặc kỹ năng. Khi kết hợp lại, 'aircraft' chỉ bất kỳ cỗ máy nào có khả năng bay. Việc ghép 'bomber' với 'aircraft' tạo ra một thuật ngữ chính xác để chỉ máy bay quân sự chuyên dùng để ném bom.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và hàng không. 'Bomber' là một danh từ chỉ máy bay ném bom, và 'aircraft' là một danh từ chung chỉ bất kỳ loại máy bay nào. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ cụ thể hơn, chỉ rõ loại máy bay có khả năng ném bom. Không có nhiều sắc thái ý nghĩa khác biệt so với việc sử dụng riêng lẻ các từ, nhưng cụm từ này cung cấp sự rõ ràng và chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bomber aircraft
  • heavy bomber aircraft
    (máy bay ném bom hạng nặng)
  • strategic bomber aircraft
    (máy bay ném bom chiến lược)
  • stealth bomber aircraft
    (máy bay ném bom tàng hình)
  • long-range bomber aircraft
    (máy bay ném bom tầm xa)
Verb + bomber aircraft
  • fly a bomber aircraft
    (lái máy bay ném bom)
  • deploy a bomber aircraft
    (triển khai máy bay ném bom)
  • shoot down a bomber aircraft
    (bắn hạ máy bay ném bom)
Noun + bomber aircraft
  • bomber aircraft fleet
    (phi đội máy bay ném bom)
  • bomber aircraft crew
    (phi hành đoàn máy bay ném bom)
  • bomber aircraft wing
    (không đoàn máy bay ném bom (một đơn vị trong không quân))

Idioms

  • bomber jacket

    Áo khoác bomber, một loại áo khoác ngắn có khóa kéo, cổ và cổ tay bo chun, ban đầu được thiết kế cho phi công máy bay ném bom.

    "He looked cool in his new leather bomber jacket."

    (Anh ấy trông thật ngầu trong chiếc áo khoác bomber da mới của mình.)

  • The bomber will always get through.

    Một câu nói nổi tiếng (của Thủ tướng Anh Stanley Baldwin vào năm 1932) thể hiện niềm tin rằng không có hệ thống phòng thủ nào có thể ngăn chặn hoàn toàn các cuộc tấn công bằng máy bay ném bom, nhấn mạnh sự脆弱 (tính dễ bị tổn thương) của các thành phố trước các cuộc không kích.

    "Before radar was perfected, the prevailing military doctrine was that 'the bomber will always get through'."

    (Trước khi radar được hoàn thiện, học thuyết quân sự thịnh hành là 'máy bay ném bom sẽ luôn lọt qua'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bomber aircraft

Danh từ ghép
Lật mặt

Máy bay ném bom, một loại máy bay quân sự được thiết kế để thả bom.

"The bomber aircraft took off on its mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air force deployed several bomber aircraft to the region.
Không quân đã triển khai một vài máy bay ném bom đến khu vực.
Phủ định
Seldom had the world seen such advanced bomber aircraft technology until its unveiling.
Hiếm khi thế giới chứng kiến công nghệ máy bay ném bom tiên tiến như vậy cho đến khi nó được ra mắt.
Nghi vấn
Should a bomber aircraft be detected near the border, what protocols are in place?
Nếu một máy bay ném bom bị phát hiện gần biên giới, những giao thức nào được áp dụng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bomber aircraft".

Biểu tượng của Chiến tranh Thế giới thứ II

Máy bay ném bom chiến lược, như B-17 'Flying Fortress' của Mỹ và Avro Lancaster của Anh, đóng vai trò quyết định trong Thế chiến II. Chúng được dùng trong các chiến dịch ném bom tầm xa nhằm phá hủy các nhà máy, cơ sở hạ tầng và làm suy giảm tinh thần của đối phương, góp phần định hình kết quả cuộc chiến.

Chiến tranh Lạnh và Văn hóa Đại chúng

Trong Chiến tranh Lạnh, các máy bay ném bom như B-52 Stratofortress trở thành biểu tượng của sức mạnh quân sự và sự răn đe hạt nhân. Hình ảnh của chúng đã đi vào văn hóa đại chúng qua các bộ phim nổi tiếng như 'Dr. Strangelove', thể hiện nỗi lo sợ về chiến tranh hạt nhân. Ngày nay, máy bay ném bom tàng hình như B-2 Spirit đại diện cho đỉnh cao công nghệ quân sự hiện đại.