bomber aircraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military aircraft designed to drop bombs.
Vietnamese Meaning
Máy bay ném bom, một loại máy bay quân sự được thiết kế để thả bom.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bomber aircraft took off on its mission."
"Chiếc máy bay ném bom cất cánh thực hiện nhiệm vụ của nó."
-
"During the war, many bomber aircraft were deployed."
"Trong chiến tranh, nhiều máy bay ném bom đã được triển khai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và hàng không. 'Bomber' là một danh từ chỉ máy bay ném bom, và 'aircraft' là một danh từ chung chỉ bất kỳ loại máy bay nào. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ cụ thể hơn, chỉ rõ loại máy bay có khả năng ném bom. Không có nhiều sắc thái ý nghĩa khác biệt so với việc sử dụng riêng lẻ các từ, nhưng cụm từ này cung cấp sự rõ ràng và chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy bomber aircraft (máy bay ném bom hạng nặng)
-
strategic bomber aircraft (máy bay ném bom chiến lược)
-
stealth bomber aircraft (máy bay ném bom tàng hình)
-
long-range bomber aircraft (máy bay ném bom tầm xa)
-
fly a bomber aircraft (lái máy bay ném bom)
-
deploy a bomber aircraft (triển khai máy bay ném bom)
-
shoot down a bomber aircraft (bắn hạ máy bay ném bom)
-
bomber aircraft fleet (phi đội máy bay ném bom)
-
bomber aircraft crew (phi hành đoàn máy bay ném bom)
-
bomber aircraft wing (không đoàn máy bay ném bom (một đơn vị trong không quân))
Idioms
-
bomber jacket
Áo khoác bomber, một loại áo khoác ngắn có khóa kéo, cổ và cổ tay bo chun, ban đầu được thiết kế cho phi công máy bay ném bom.
"He looked cool in his new leather bomber jacket."
(Anh ấy trông thật ngầu trong chiếc áo khoác bomber da mới của mình.)
-
The bomber will always get through.
Một câu nói nổi tiếng (của Thủ tướng Anh Stanley Baldwin vào năm 1932) thể hiện niềm tin rằng không có hệ thống phòng thủ nào có thể ngăn chặn hoàn toàn các cuộc tấn công bằng máy bay ném bom, nhấn mạnh sự脆弱 (tính dễ bị tổn thương) của các thành phố trước các cuộc không kích.
"Before radar was perfected, the prevailing military doctrine was that 'the bomber will always get through'."
(Trước khi radar được hoàn thiện, học thuyết quân sự thịnh hành là 'máy bay ném bom sẽ luôn lọt qua'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bomber aircraft
Danh từ ghépMáy bay ném bom, một loại máy bay quân sự được thiết kế để thả bom.
"The bomber aircraft took off on its mission."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air force deployed several bomber aircraft to the region. |
Không quân đã triển khai một vài máy bay ném bom đến khu vực. |
| Phủ định | Seldom had the world seen such advanced bomber aircraft technology until its unveiling. |
Hiếm khi thế giới chứng kiến công nghệ máy bay ném bom tiên tiến như vậy cho đến khi nó được ra mắt. |
| Nghi vấn | Should a bomber aircraft be detected near the border, what protocols are in place? |
Nếu một máy bay ném bom bị phát hiện gần biên giới, những giao thức nào được áp dụng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bomber aircraft".
