(Top Banner Ad)
fighter aircraft
B2
Noun B2 Quân sự/Hàng không

fighter aircraft

UK: /ˈfaɪtər ˈeə.krɑːft/ • US: /ˈfaɪtər ˈer.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay chiến đấu máy bay tiêm kích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military aircraft designed primarily for air-to-air combat.

Vietnamese Meaning

Máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích: Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu cho chiến đấu trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fighter aircraft scrambled to intercept the incoming threat."

    "Các máy bay chiến đấu đã cất cánh khẩn cấp để đánh chặn mối đe dọa đang đến."

  • "The new fighter aircraft has advanced radar capabilities."

    "Máy bay chiến đấu mới có khả năng radar tiên tiến."

  • "Fighter aircraft are essential for maintaining air superiority."

    "Máy bay chiến đấu rất cần thiết để duy trì ưu thế trên không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fight cuộc chiến đấu, trận đánh
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fighter chiến binh, võ sĩ; máy bay chiến đấu (ngắn gọn)
Noun fighting sự chiến đấu, cuộc giao tranh
Adjective fighting có tinh thần chiến đấu, đang chiến đấu
Noun aircraft máy bay, phi cơ
Noun air không khí, bầu trời
Noun craft thủ công, kỹ năng; tàu thuyền, máy bay (nghĩa ít phổ biến hơn)
Noun airplane máy bay (đồng nghĩa với aircraft)

Synonyms

interceptor (máy bay đánh chặn)

Related Words

bomber (máy bay ném bom)attack aircraft (máy bay cường kích)reconnaissance aircraft (máy bay trinh sát)

Subject Area

Quân sự/Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feohtan
Old French
air
Old English
cræft
English (14th Century)
fighter
English (19th Century)
aircraft
English (Early 20th Century)
fighter aircraft

Nguồn gốc của 'Máy bay chiến đấu'

'Fighter aircraft' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi công nghệ hàng không phát triển và máy bay bắt đầu được sử dụng trong các cuộc xung đột quân sự. Từ 'fighter' (người hoặc vật chiến đấu) có nguồn gốc từ động từ 'fight' (chiến đấu) trong tiếng Anh cổ 'feohtan'. Còn 'aircraft' (máy bay) là sự kết hợp của 'air' (không khí) và 'craft' (phương tiện, nghề thủ công). Ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác một phương tiện bay được thiết kế chuyên biệt cho mục đích chiến đấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, quốc phòng hoặc hàng không. 'Fighter' chỉ chức năng chiến đấu, 'aircraft' chỉ phương tiện bay. So với các loại máy bay khác như 'bomber' (máy bay ném bom) hay 'transport aircraft' (máy bay vận tải), 'fighter aircraft' nhấn mạnh khả năng không chiến và đánh chặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fighter aircraft
  • modern modern fighter aircraft
    (máy bay chiến đấu hiện đại)
  • advanced advanced fighter aircraft
    (máy bay chiến đấu tiên tiến)
  • stealth stealth fighter aircraft
    (máy bay chiến đấu tàng hình)
  • supersonic supersonic fighter aircraft
    (máy bay chiến đấu siêu thanh)
Verb + fighter aircraft
  • fly to fly fighter aircraft
    (lái máy bay chiến đấu)
  • deploy to deploy fighter aircraft
    (triển khai máy bay chiến đấu)
  • scramble to scramble fighter aircraft
    (điều động khẩn cấp máy bay chiến đấu)
  • intercept to intercept fighter aircraft
    (chặn bắt máy bay chiến đấu)
Fighter aircraft + Noun
  • pilot fighter aircraft pilot
    (phi công máy bay chiến đấu)
  • squadron fighter aircraft squadron
    (phi đội máy bay chiến đấu)
  • fleet fighter aircraft fleet
    (hạm đội máy bay chiến đấu)

Idioms

  • to scramble fighter aircraft

    Điều động hoặc phóng máy bay chiến đấu một cách nhanh chóng, thường là để phản ứng với một mối đe dọa hoặc nhiệm vụ khẩn cấp.

    "The air force had to scramble fighter aircraft when an unidentified object entered their airspace."

    (Không quân đã phải điều động khẩn cấp máy bay chiến đấu khi một vật thể không xác định đi vào không phận của họ.)

  • to deploy fighter aircraft

    Triển khai hoặc bố trí máy bay chiến đấu đến một khu vực hoặc căn cứ cụ thể cho một nhiệm vụ quân sự.

    "The military decided to deploy more fighter aircraft to the region to enhance security."

    (Quân đội đã quyết định triển khai thêm máy bay chiến đấu tới khu vực để tăng cường an ninh.)

  • fighter aircraft squadron

    Một đơn vị quân sự gồm nhiều máy bay chiến đấu, thường là từ 12 đến 24 chiếc, hoạt động cùng nhau.

    "A squadron of fighter aircraft conducted training exercises over the ocean."

    (Một phi đội máy bay chiến đấu đã thực hiện các cuộc diễn tập huấn luyện trên biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fighter aircraft

Noun
Lật mặt

Máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích: Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu cho chiến đấu trên không.

"The fighter aircraft scrambled to intercept the incoming threat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pilots enjoy flying fighter aircraft.
Các phi công thích lái máy bay chiến đấu.
Phủ định
He avoids flying fighter aircraft due to its complexity.
Anh ấy tránh lái máy bay chiến đấu vì độ phức tạp của nó.
Nghi vấn
Is practicing flying fighter aircraft essential for their training?
Thực hành lái máy bay chiến đấu có cần thiết cho quá trình huấn luyện của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fighter aircraft".

Biểu tượng của sức mạnh quân sự

Máy bay chiến đấu từ lâu đã là biểu tượng của sức mạnh và năng lực phòng thủ quốc gia. Sự hiện diện của chúng thể hiện khả năng bảo vệ không phận và thực hiện các hoạt động quân sự trên không của một quốc gia. Những chiếc máy bay như F-16, F-35 hay MiG-29 không chỉ là công cụ chiến tranh mà còn là niềm tự hào về công nghệ và quân sự của các cường quốc.

Xuất hiện trong văn hóa đại chúng

Máy bay chiến đấu có một vị trí nổi bật trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh, trò chơi điện tử và sách báo. Bộ phim 'Top Gun' với những cảnh quay máy bay chiến đấu hoành tráng đã trở thành kinh điển, góp phần hình thành hình ảnh lãng mạn và anh hùng về phi công chiến đấu trong tâm trí nhiều người. Chúng thường được miêu tả như những cỗ máy tốc độ cao, linh hoạt, đầy uy lực trong các cuộc không chiến.