(Top Banner Ad)
attack aircraft
B2
Danh từ B2 Quân sự

attack aircraft

UK: /əˈtæk ˈeə.krɑːft/ • US: /əˈtæk ˈer.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay cường kích máy bay tấn công mặt đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military aircraft designed primarily for ground attack or close air support.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu cho các cuộc tấn công mặt đất hoặc hỗ trợ trên không tầm gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attack aircraft destroyed several enemy tanks."

    "Máy bay tấn công đã phá hủy một vài xe tăng của địch."

  • "The attack aircraft provided crucial close air support to the ground troops."

    "Máy bay tấn công đã cung cấp sự hỗ trợ trên không tầm gần quan trọng cho quân đội trên mặt đất."

  • "These attack aircraft are equipped with advanced targeting systems."

    "Những máy bay tấn công này được trang bị hệ thống ngắm bắn tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) attack aircraft máy bay cường kích (máy bay quân sự chuyên tấn công mục tiêu mặt đất)
Verb attack tấn công, công kích
Noun attack cuộc tấn công, sự công kích
Noun attacker kẻ tấn công

Related Words

fighter aircraft (máy bay tiêm kích)bomber (máy bay ném bom)ground attack (tấn công mặt đất)close air support (hỗ trợ trên không tầm gần)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
attaccare ('to attach, join battle')
Old French
ataquer
Middle English
attacken
Modern English Compound
attack + aircraft

Nguồn Gốc Của 'Attack'

Từ 'attack' (tấn công) bắt nguồn từ tiếng Ý 'attaccare', ban đầu có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'dính vào'. Trong bối cảnh quân sự, nó mang ý nghĩa 'gắn mình vào kẻ thù' để bắt đầu một trận chiến. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành hành động tấn công chủ động mà chúng ta biết ngày nay.

Sự Ra Đời Của 'Aircraft'

'Aircraft' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'air' (không khí) và 'craft' (phương tiện, kỹ năng chế tạo). Từ 'craft' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'kỹ năng'. 'Aircraft' được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 để mô tả bất kỳ cỗ máy nào có khả năng bay, nhấn mạnh kỹ thuật và sự khéo léo cần thiết để chế tạo chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'attack aircraft' dùng để chỉ một loại máy bay quân sự có vai trò chính là tấn công các mục tiêu trên mặt đất, bao gồm xe tăng, bộ binh, công trình và các mục tiêu khác. Nó khác với máy bay tiêm kích (fighter aircraft) vốn tập trung vào không chiến, và máy bay ném bom (bomber aircraft) vốn mang tải trọng lớn hơn để tấn công các mục tiêu chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attack aircraft
  • deploy attack aircraft
    (triển khai máy bay cường kích)
  • launch attack aircraft
    (cho máy bay cường kích xuất kích)
  • scramble attack aircraft
    (cho máy bay cường kích cất cánh khẩn cấp)
  • pilot an attack aircraft
    (lái một chiếc máy bay cường kích)
Adjective + attack aircraft
  • stealth attack aircraft
    (máy bay cường kích tàng hình)
  • light attack aircraft
    (máy bay cường kích hạng nhẹ)
  • ground attack aircraft
    (máy bay cường kích mặt đất)
  • supersonic attack aircraft
    (máy bay cường kích siêu thanh)
Noun + attack aircraft
  • squadron of attack aircraft
    (phi đội máy bay cường kích)
  • fleet of attack aircraft
    (đội máy bay cường kích)
  • wing of attack aircraft
    (không đoàn máy bay cường kích)

Idioms

  • like a squadron of attack aircraft

    Một cách nói ví von để mô tả một nhóm hành động cực kỳ nhanh, mạnh mẽ, có phối hợp và áp đảo.

    "The legal team descended on the case like a squadron of attack aircraft, overwhelming the opposition with evidence."

    (Đội ngũ pháp lý lao vào vụ kiện như một phi đội máy bay cường kích, áp đảo đối phương bằng các bằng chứng.)

  • the tip of the spear for attack aircraft

    Ám chỉ đơn vị hoặc loại máy bay cường kích tinh nhuệ nhất, đi đầu trong một chiến dịch không kích, đóng vai trò tiên phong và quan trọng nhất.

    "The new F-35s are considered the tip of the spear for our attack aircraft, capable of penetrating deep into enemy territory."

    (Những chiếc F-35 mới được coi là lực lượng tiên phong của các máy bay cường kích của chúng tôi, có khả năng xâm nhập sâu vào lãnh thổ của đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attack aircraft

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu cho các cuộc tấn công mặt đất hoặc hỗ trợ trên không tầm gần.

"The attack aircraft destroyed several enemy tanks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attack aircraft".

Biểu Tượng A-10 'Warthog'

Máy bay cường kích Fairchild Republic A-10 Thunderbolt II, có biệt danh là 'Warthog' (Lợn lòi), là một biểu tượng trong văn hóa quân sự Hoa Kỳ. Nó nổi tiếng với khả năng chịu đòn đáng kinh ngạc, khẩu pháo GAU-8 Avenger tạo ra âm thanh 'BRRRRT' đặc trưng và vai trò không thể thiếu trong việc yểm trợ không quân tầm gần cho bộ binh. Nhiều binh sĩ coi nó là 'thiên thần hộ mệnh' của họ trên chiến trường.

Tiến Hóa Từ Máy Bay Ném Bom Bổ Nhào

Khái niệm máy bay cường kích hiện đại có nguồn gốc từ các máy bay ném bom bổ nhào trong Thế chiến II, như Junkers Ju 87 'Stuka' của Đức. Những máy bay này được thiết kế đặc biệt để tấn công các mục tiêu nhỏ trên mặt đất với độ chính xác cao, đặt nền móng cho học thuyết quân sự về việc sử dụng sức mạnh không quân để hỗ trợ trực tiếp cho lực lượng mặt đất.