attack aircraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu cho các cuộc tấn công mặt đất hoặc hỗ trợ trên không tầm gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attack aircraft destroyed several enemy tanks."
"Máy bay tấn công đã phá hủy một vài xe tăng của địch."
-
"The attack aircraft provided crucial close air support to the ground troops."
"Máy bay tấn công đã cung cấp sự hỗ trợ trên không tầm gần quan trọng cho quân đội trên mặt đất."
-
"These attack aircraft are equipped with advanced targeting systems."
"Những máy bay tấn công này được trang bị hệ thống ngắm bắn tiên tiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Compound) | attack aircraft | máy bay cường kích (máy bay quân sự chuyên tấn công mục tiêu mặt đất) |
| Verb | attack | tấn công, công kích |
| Noun | attack | cuộc tấn công, sự công kích |
| Noun | attacker | kẻ tấn công |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'attack aircraft' dùng để chỉ một loại máy bay quân sự có vai trò chính là tấn công các mục tiêu trên mặt đất, bao gồm xe tăng, bộ binh, công trình và các mục tiêu khác. Nó khác với máy bay tiêm kích (fighter aircraft) vốn tập trung vào không chiến, và máy bay ném bom (bomber aircraft) vốn mang tải trọng lớn hơn để tấn công các mục tiêu chiến lược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy attack aircraft (triển khai máy bay cường kích)
-
launch attack aircraft (cho máy bay cường kích xuất kích)
-
scramble attack aircraft (cho máy bay cường kích cất cánh khẩn cấp)
-
pilot an attack aircraft (lái một chiếc máy bay cường kích)
-
stealth attack aircraft (máy bay cường kích tàng hình)
-
light attack aircraft (máy bay cường kích hạng nhẹ)
-
ground attack aircraft (máy bay cường kích mặt đất)
-
supersonic attack aircraft (máy bay cường kích siêu thanh)
-
squadron of attack aircraft (phi đội máy bay cường kích)
-
fleet of attack aircraft (đội máy bay cường kích)
-
wing of attack aircraft (không đoàn máy bay cường kích)
Idioms
-
like a squadron of attack aircraft
Một cách nói ví von để mô tả một nhóm hành động cực kỳ nhanh, mạnh mẽ, có phối hợp và áp đảo.
"The legal team descended on the case like a squadron of attack aircraft, overwhelming the opposition with evidence."
(Đội ngũ pháp lý lao vào vụ kiện như một phi đội máy bay cường kích, áp đảo đối phương bằng các bằng chứng.)
-
the tip of the spear for attack aircraft
Ám chỉ đơn vị hoặc loại máy bay cường kích tinh nhuệ nhất, đi đầu trong một chiến dịch không kích, đóng vai trò tiên phong và quan trọng nhất.
"The new F-35s are considered the tip of the spear for our attack aircraft, capable of penetrating deep into enemy territory."
(Những chiếc F-35 mới được coi là lực lượng tiên phong của các máy bay cường kích của chúng tôi, có khả năng xâm nhập sâu vào lãnh thổ của đối phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attack aircraft
Danh từMột loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu cho các cuộc tấn công mặt đất hoặc hỗ trợ trên không tầm gần.
"The attack aircraft destroyed several enemy tanks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attack aircraft".
