(Top Banner Ad)
bombing
B2
noun B2 Quân sự, Chính trị, Tin tức

bombing

UK: /ˈbɒmɪŋ/ • US: /ˈbɑːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ném bom oanh tạc vụ đánh bom
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack by dropping bombs.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công bằng cách thả bom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bombing of the embassy caused widespread damage."

    "Vụ ném bom đại sứ quán gây ra thiệt hại trên diện rộng."

  • "The city suffered heavy bombing during the war."

    "Thành phố đã phải hứng chịu những trận ném bom ác liệt trong chiến tranh."

  • "The bombing campaign lasted for several weeks."

    "Chiến dịch ném bom kéo dài trong vài tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bomb quả bom
Verb bomb ném bom, đánh bom
Noun bomber máy bay ném bom; kẻ đánh bom
Verb bombard oanh tạc, bắn phá dữ dội; hỏi dồn dập
Noun bombardment sự oanh tạc, cuộc pháo kích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bombus
Italian
bomba
French
bombe
English
bomb -> bombing

Nguồn gốc từ 'bom' là một từ tượng thanh?

Từ 'bomb' có gốc từ tiếng Latin 'bombus', có nghĩa là 'tiếng vo ve' hoặc 'tiếng kêu rền'. Người xưa dùng từ này để mô tả âm thanh sâu và rỗng của một vật thể bay trong không khí trước khi phát nổ. Đây là một ví dụ điển hình về 'từ tượng thanh' (onomatopoeia), nơi một từ được tạo ra để bắt chước âm thanh mà nó mô tả.

Usage Note

Chỉ hành động ném bom hoặc các cuộc tấn công bằng bom. Thường liên quan đến quân sự, chiến tranh hoặc khủng bố. Có thể đề cập đến một sự kiện cụ thể hoặc một loạt các sự kiện.

Prepositions

of in on

'- Bombing of': Diễn tả việc ném bom một địa điểm hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: The bombing of the city). '- Bombing in': Chỉ địa điểm nơi vụ ném bom xảy ra (ví dụ: The bombing in Baghdad). '- Bombing on': Thường dùng khi nói về ảnh hưởng hoặc mục tiêu (ví dụ: The bombing on the factory disrupted production).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bombing
  • heavy bombing
    (cuộc ném bom dữ dội, khốc liệt)
  • suicide bombing
    (vụ đánh bom tự sát)
  • terrorist bombing
    (vụ đánh bom khủng bố)
  • aerial bombing
    (cuộc không kích, ném bom từ trên không)
Verb + bombing
  • carry out a bombing
    (thực hiện một vụ đánh bom)
  • survive a bombing
    (sống sót sau một vụ đánh bom)
  • be killed in a bombing
    (bị thiệt mạng trong một vụ đánh bom)
  • prevent a bombing
    (ngăn chặn một vụ đánh bom)
bombing + Noun
  • bombing campaign
    (chiến dịch ném bom)
  • bombing raid
    (cuộc không kích, đột kích bằng bom)
  • bombing victim
    (nạn nhân của vụ đánh bom)
  • bombing target
    (mục tiêu ném bom)

Idioms

  • to bomb (an exam/a show)

    thi trượt thảm hại / biểu diễn thất bại hoàn toàn

    "I was so nervous that I completely bombed my driving test."

    (Tôi đã quá lo lắng đến nỗi tôi đã thi trượt bài thi lái xe một cách thảm hại.)

  • to go down a bomb

    cực kỳ thành công, được đón nhận nồng nhiệt (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

    "The comedian's new jokes went down a bomb with the audience."

    (Những câu chuyện cười mới của diễn viên hài đã thành công rực rỡ và được khán giả đón nhận.)

  • a ticking time bomb

    một quả bom hẹn giờ (chỉ một tình huống nguy hiểm sắp bùng nổ)

    "The political instability in the region is a ticking time bomb."

    (Sự bất ổn chính trị trong khu vực là một quả bom hẹn giờ sắp phát nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bombing

noun
Lật mặt

Một cuộc tấn công bằng cách thả bom.

"The bombing of the embassy caused widespread damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bombing".

'Carpet Bombing' và Bối cảnh Chiến tranh

'Carpet bombing' (ném bom rải thảm) là một chiến thuật ném bom trên một khu vực rộng lớn một cách thiếu chọn lọc, giống như trải một tấm thảm bom. Chiến thuật này đã được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến II và Chiến tranh Việt Nam, gây ra sự tàn phá khủng khiếp cho cả mục tiêu quân sự và dân thường, và cho đến nay vẫn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi về mặt đạo đức.

'Photobombing': Khi 'Bom' trở thành một Trò đùa

Trong văn hóa hiện đại, 'photobombing' là hành động cố tình phá hỏng một bức ảnh bằng cách bất ngờ xuất hiện trong khung hình khi người khác đang chụp ảnh. Điều này cho thấy hậu tố '-bomb' đã phát triển một ý nghĩa mới, chỉ sự xuất hiện đột ngột và gây gián đoạn, nhưng thường mang tính hài hước và vô hại. Nó thể hiện sự biến đổi linh hoạt của ngôn ngữ trong văn hóa đại chúng.