bombing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attack by dropping bombs.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tấn công bằng cách thả bom.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bombing of the embassy caused widespread damage."
"Vụ ném bom đại sứ quán gây ra thiệt hại trên diện rộng."
-
"The city suffered heavy bombing during the war."
"Thành phố đã phải hứng chịu những trận ném bom ác liệt trong chiến tranh."
-
"The bombing campaign lasted for several weeks."
"Chiến dịch ném bom kéo dài trong vài tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bomb | quả bom |
| Verb | bomb | ném bom, đánh bom |
| Noun | bomber | máy bay ném bom; kẻ đánh bom |
| Verb | bombard | oanh tạc, bắn phá dữ dội; hỏi dồn dập |
| Noun | bombardment | sự oanh tạc, cuộc pháo kích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động ném bom hoặc các cuộc tấn công bằng bom. Thường liên quan đến quân sự, chiến tranh hoặc khủng bố. Có thể đề cập đến một sự kiện cụ thể hoặc một loạt các sự kiện.
Prepositions
'- Bombing of': Diễn tả việc ném bom một địa điểm hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: The bombing of the city). '- Bombing in': Chỉ địa điểm nơi vụ ném bom xảy ra (ví dụ: The bombing in Baghdad). '- Bombing on': Thường dùng khi nói về ảnh hưởng hoặc mục tiêu (ví dụ: The bombing on the factory disrupted production).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy bombing (cuộc ném bom dữ dội, khốc liệt)
-
suicide bombing (vụ đánh bom tự sát)
-
terrorist bombing (vụ đánh bom khủng bố)
-
aerial bombing (cuộc không kích, ném bom từ trên không)
-
carry out a bombing (thực hiện một vụ đánh bom)
-
survive a bombing (sống sót sau một vụ đánh bom)
-
be killed in a bombing (bị thiệt mạng trong một vụ đánh bom)
-
prevent a bombing (ngăn chặn một vụ đánh bom)
-
bombing campaign (chiến dịch ném bom)
-
bombing raid (cuộc không kích, đột kích bằng bom)
-
bombing victim (nạn nhân của vụ đánh bom)
-
bombing target (mục tiêu ném bom)
Idioms
-
to bomb (an exam/a show)
thi trượt thảm hại / biểu diễn thất bại hoàn toàn
"I was so nervous that I completely bombed my driving test."
(Tôi đã quá lo lắng đến nỗi tôi đã thi trượt bài thi lái xe một cách thảm hại.)
-
to go down a bomb
cực kỳ thành công, được đón nhận nồng nhiệt (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
"The comedian's new jokes went down a bomb with the audience."
(Những câu chuyện cười mới của diễn viên hài đã thành công rực rỡ và được khán giả đón nhận.)
-
a ticking time bomb
một quả bom hẹn giờ (chỉ một tình huống nguy hiểm sắp bùng nổ)
"The political instability in the region is a ticking time bomb."
(Sự bất ổn chính trị trong khu vực là một quả bom hẹn giờ sắp phát nổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bombing
nounMột cuộc tấn công bằng cách thả bom.
"The bombing of the embassy caused widespread damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bombing".
