(Top Banner Ad)
innocent purchaser
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Luật (Đặc biệt là Luật Bất động sản và Giao dịch)

innocent purchaser

UK: /ˈɪnəsnt ˈpɜːtʃəsər/ • US: /ˈɪnəsənt ˈpɜːrtʃəsər/

Nghĩa tiếng Việt

người mua vô tội người mua ngay tình người mua không có lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A buyer who purchases property or goods for value without notice of any prior claim, lien, or encumbrance on the property or goods, and who is therefore protected against such prior claims.

Vietnamese Meaning

Một người mua mua tài sản hoặc hàng hóa với giá trị hợp lý mà không hề hay biết về bất kỳ yêu sách, quyền lưu giữ hoặc gánh nặng nào trước đó đối với tài sản hoặc hàng hóa đó, và do đó được bảo vệ chống lại các yêu sách trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ruled that she was an innocent purchaser and therefore had clear title to the property."

    "Tòa án phán quyết rằng cô ấy là một người mua vô tội và do đó có quyền sở hữu rõ ràng đối với tài sản."

  • "An innocent purchaser for value takes free of the prior unrecorded mortgage."

    "Một người mua vô tội mua với giá trị hợp lý được miễn trừ khỏi thế chấp trước đó chưa được đăng ký."

  • "The law protects the rights of an innocent purchaser."

    "Luật pháp bảo vệ quyền của một người mua vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj innocent Vô tội, ngay tình, trong trắng
N innocence Sự vô tội, sự ngay tình, sự trong trắng
Adv innocently Một cách vô tội, một cách ngay tình
V purchase Mua, sắm
N purchase Sự mua, món đồ mua được
N purchaser Người mua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật (Đặc biệt là Luật Bất động sản và Giao dịch)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innocens
Old French
inocent
Middle English
innocent
English
innocent
Latin
procaptiare
Old French
purchacier
Middle English
purchacen
English
purchaser

Nguồn gốc khái niệm 'Người mua ngay tình'

Khái niệm 'innocent purchaser' (người mua ngay tình) là một trụ cột trong luật tài sản, đặc biệt là trong các hệ thống luật pháp dựa trên thông luật. Nó đề cập đến một người mua tài sản một cách trung thực, trả một giá trị hợp lý, và không hề biết về bất kỳ khuyết tật nào trong quyền sở hữu của người bán hoặc bất kỳ hành vi gian lận nào liên quan. Hệ thống pháp luật thường bảo vệ đặc biệt người mua ngay tình để duy trì sự ổn định trong giao dịch và xây dựng lòng tin trên thị trường, ngăn chặn các khiếu nại vô tận đối với những người đã mua tài sản một cách hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật bất động sản và luật thương mại. Nó nhấn mạnh rằng người mua không có ý định gian lận hoặc chiếm đoạt tài sản một cách bất hợp pháp. 'Innocent' ở đây không chỉ đơn thuần là 'ngây thơ' mà còn mang ý nghĩa 'vô can' và 'không có lỗi'. So sánh với 'bona fide purchaser' (người mua có thiện ý) - hai cụm từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'innocent purchaser' có thể nhấn mạnh hơn về sự thiếu hiểu biết của người mua về các vấn đề pháp lý.

Prepositions

of from

'Innocent of': vô can, không biết về (ví dụ: 'innocent of wrongdoing' - vô can trong hành vi sai trái). 'Innocent from': được bảo vệ khỏi (ví dụ: 'innocent from liability' - được bảo vệ khỏi trách nhiệm pháp lý). Tuy nhiên, trong cụm 'innocent purchaser', hai giới từ này không được sử dụng trực tiếp giữa 'innocent' và 'purchaser'. Chúng xuất hiện trong ngữ cảnh rộng hơn khi mô tả trạng thái của 'innocent purchaser'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innocent purchaser
  • bona fide bona fide innocent purchaser
    (Người mua ngay tình và trung thực (theo luật pháp))
  • good-faith good-faith innocent purchaser
    (Người mua ngay tình với thiện chí)
Verb + innocent purchaser
  • protect protect an innocent purchaser
    (Bảo vệ người mua ngay tình)
  • defraud defraud an innocent purchaser
    (Lừa đảo người mua ngay tình)
  • acquire acquire property as an innocent purchaser
    (Sở hữu tài sản với tư cách người mua ngay tình)
Noun + innocent purchaser
  • rights of rights of an innocent purchaser
    (Quyền của người mua ngay tình)
  • protection for protection for an innocent purchaser
    (Sự bảo vệ dành cho người mua ngay tình)
  • status of status of an innocent purchaser
    (Tư cách người mua ngay tình)

Idioms

  • innocent purchaser for value without notice

    Người mua ngay tình, có trả giá trị, không có thông báo (về khiếm khuyết quyền sở hữu)

    "The court ruled that she was an innocent purchaser for value without notice, thus her title to the property was secure."

    (Tòa án phán quyết rằng cô ấy là người mua ngay tình, có trả giá trị, không có thông báo, do đó quyền sở hữu tài sản của cô ấy được bảo đảm.)

  • rights of an innocent purchaser

    Quyền của người mua ngay tình

    "The law often prioritizes the rights of an innocent purchaser over previous claimants."

    (Luật pháp thường ưu tiên quyền của người mua ngay tình hơn các bên khiếu nại trước đó.)

  • to be protected as an innocent purchaser

    Được bảo vệ với tư cách người mua ngay tình

    "Even if the seller was fraudulent, the buyer may be protected as an innocent purchaser."

    (Ngay cả khi người bán gian lận, người mua có thể được bảo vệ với tư cách là người mua ngay tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innocent purchaser

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một người mua mua tài sản hoặc hàng hóa với giá trị hợp lý mà không hề hay biết về bất kỳ yêu sách, quyền lưu giữ hoặc gánh nặng nào trước đó đối với tài sản hoặc hàng hóa đó, và do đó được bảo vệ chống lại các yêu sách trước đó.

"The court ruled that she was an innocent purchaser and therefore had clear title to the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law protects the innocent purchaser who buys property without knowledge of any existing claims.
Luật pháp bảo vệ người mua vô tội, người mua tài sản mà không biết về bất kỳ yêu sách hiện có nào.
Phủ định
He is not an innocent purchaser, because he knew about the fraudulent activity that had occurred before the purchase, which means he cannot claim protection under the law.
Anh ta không phải là một người mua vô tội, vì anh ta biết về hoạt động gian lận đã xảy ra trước khi mua, điều đó có nghĩa là anh ta không thể yêu cầu được bảo vệ theo luật.
Nghi vấn
Is the buyer, who acquired the painting from the previous owner, considered an innocent purchaser whose title is clear?
Người mua đã mua bức tranh từ chủ sở hữu trước đó có được coi là người mua vô tội, người có quyền sở hữu rõ ràng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an innocent purchaser of the stolen goods.
Cô ấy là một người mua vô tội của hàng hóa bị đánh cắp.
Phủ định
He does not look like an innocent purchaser to me.
Đối với tôi, anh ta trông không giống một người mua vô tội.
Nghi vấn
Are they innocent purchasers of the property?
Họ có phải là những người mua vô tội của tài sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocent purchaser".

Cân bằng quyền lợi trong giao dịch

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một sự cân bằng tinh tế giữa việc bảo vệ quyền sở hữu của chủ sở hữu ban đầu (người có thể bị lừa hoặc mất tài sản) và quyền của một người mua ngay tình. Nguyên tắc 'Nemo dat quod non habet' (không ai có thể chuyển giao những gì mình không có) thường xung đột với nhu cầu bảo vệ các giao dịch thương mại hợp pháp. Việc công nhận 'innocent purchaser' giúp duy trì niềm tin vào thị trường bằng cách đảm bảo rằng những người mua tài sản một cách trung thực sẽ không bị mất tài sản của họ một cách dễ dàng.

Nguyên tắc 'Người mua hãy thận trọng' và 'Người mua ngay tình'

Khái niệm 'innocent purchaser' là một ngoại lệ quan trọng đối với nguyên tắc 'caveat emptor' (người mua hãy thận trọng) phổ biến trong luật hợp đồng. Trong khi 'caveat emptor' đặt trách nhiệm điều tra lên người mua, thì việc bảo vệ 'innocent purchaser' thừa nhận rằng có những trường hợp người mua không thể hoặc không nên chịu trách nhiệm cho các khiếm khuyết không rõ ràng trong quyền sở hữu tài sản. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trung thực trong giao dịch.