bona fides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Evidence of one's good faith or sincerity; credentials.
Vietnamese Meaning
Bằng chứng về sự thiện chí hoặc sự chân thành của ai đó; chứng chỉ, giấy tờ chứng minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before we proceed with the deal, we need to verify his bona fides."
"Trước khi chúng ta tiến hành thỏa thuận, chúng ta cần xác minh bằng chứng về sự chân thành của anh ta."
-
"The reporter had to prove his bona fides to gain access to the sensitive information."
"Phóng viên phải chứng minh bằng chứng về sự chân thành của mình để có được quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm."
-
"The company is seeking investors with genuine bona fides."
"Công ty đang tìm kiếm các nhà đầu tư có bằng chứng chân thành thực sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective / Adverb | bona fide | Thật, chính cống, đích thực; ngay tình, có thiện chí. |
| Noun | fidelity | Lòng trung thành, sự trung thực. |
| Verb | confide | Tâm sự, thổ lộ (một bí mật); tin tưởng giao phó. |
| Noun | confidence | Sự tự tin; sự tin tưởng. |
| Adjective | confident | Tự tin. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những bằng chứng chứng minh danh tính, tư cách hoặc độ tin cậy của một cá nhân hoặc tổ chức. Khác với 'credentials' vốn chỉ các văn bằng, chứng chỉ đơn thuần, 'bona fides' hàm ý sâu sắc hơn về sự trung thực và đáng tin cậy.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người hoặc tổ chức mà bằng chứng thiện chí thuộc về (ví dụ: bona fides of the company). Khi đi với 'for', nó thường theo sau bởi một mục đích hoặc lý do (ví dụ: bona fides for the project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish one's bona fides (xác lập uy tín/tư cách của mình)
-
prove one's bona fides (chứng minh thực lực/tư cách của mình)
-
check someone's bona fides (kiểm tra tư cách/lai lịch của ai đó)
-
question someone's bona fides (nghi ngờ thiện chí/tư cách của ai đó)
-
impeccable bona fides (uy tín/lai lịch hoàn hảo, không chê vào đâu được)
-
solid bona fides (uy tín/năng lực vững chắc)
-
professional bona fides (năng lực/tư cách chuyên môn)
-
academic bona fides (năng lực/uy tín về mặt học thuật)
Idioms
-
to establish one's bona fides
Xây dựng, xác lập hoặc chứng minh rằng mình đáng tin cậy, có đủ năng lực và uy tín để làm một việc gì đó.
"Before joining the secret mission, the agent had to establish her bona fides with the local informants."
(Trước khi tham gia nhiệm vụ bí mật, nữ điệp viên phải xác lập được sự tin cậy của mình với những người đưa tin địa phương.)
-
to present one's bona fides
Trình bày các bằng chứng (bằng cấp, giấy tờ, thư giới thiệu) để chứng minh danh tính, năng lực hoặc thẩm quyền của mình.
"The new ambassador presented his bona fides to the president upon his arrival in the country."
(Vị đại sứ mới đã trình quốc thư (bằng chứng xác thực tư cách) cho tổng thống khi ông đến nước sở tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bona fides
Noun (plural)Bằng chứng về sự thiện chí hoặc sự chân thành của ai đó; chứng chỉ, giấy tờ chứng minh.
"Before we proceed with the deal, we need to verify his bona fides."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had proven my bona fides before the deadline. |
Tôi ước mình đã chứng minh được tư cách hợp lệ của mình trước thời hạn. |
| Phủ định | If only he hadn't questioned her bona fides so publicly. |
Giá mà anh ấy không nghi ngờ tư cách hợp lệ của cô ấy công khai như vậy. |
| Nghi vấn | I wish I could confirm their bona fides more easily. |
Tôi ước tôi có thể xác nhận tư cách hợp lệ của họ dễ dàng hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bona fides".
