(Top Banner Ad)
bad faith
C1
Danh từ C1 Luật, Triết học, Kinh doanh

bad faith

UK: /ˌbæd ˈfeɪθ/ • US: /ˌbæd ˈfeɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi không thiện chí hành vi trái với lương tâm hành vi giả tạo sự bất lương sự lừa dối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonesty of belief or purpose.

Vietnamese Meaning

Sự không trung thực trong niềm tin hoặc mục đích; hành vi không thiện chí, hành vi trái với lương tâm, hành vi giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted in bad faith by concealing important information from investors."

    "Công ty đã hành động không thiện chí bằng cách che giấu thông tin quan trọng khỏi các nhà đầu tư."

  • "His promise was made in bad faith."

    "Lời hứa của anh ta được đưa ra một cách không thành thật."

  • "The insurance company was accused of acting in bad faith by denying the claim."

    "Công ty bảo hiểm bị cáo buộc hành động không thiện chí khi từ chối yêu cầu bồi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase bad faith Sự thiếu trung thực, cố ý lừa dối hoặc thiếu thiện chí (đặc biệt trong đàm phán/hợp đồng)
Noun Phrase (Antonym) good faith Thiện chí, sự trung thực, sự chân thành
Adjective (Attributive) bad-faith Thuộc về hành vi thiếu trung thực (ví dụ: bad-faith negotiation)
Adverbial Phrase in bad faith Một cách thiếu thiện chí, một cách ác ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Triết học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mala fides
Old French
male foi
English
bad faith

Nguồn gốc Pháp Lý La Tinh

Cụm từ 'bad faith' là một bản dịch trực tiếp (calque) từ thuật ngữ Latinh pháp lý 'mala fides'. Khái niệm này đã tồn tại hàng ngàn năm trong luật pháp La Mã để chỉ sự thiếu trung thực, gian lận hoặc ý định lừa dối trong các thỏa thuận. Nó đối lập với 'good faith' (bona fides), tức là hành động với sự chân thành và trung thực.

Usage Note

Cụm từ 'bad faith' thường ám chỉ sự thiếu thành thật, lừa dối, hoặc cố tình vi phạm các nghĩa vụ đạo đức, pháp lý, hoặc hợp đồng. Nó khác với 'mistake' (sai lầm) vì 'bad faith' bao hàm sự cố ý và ý đồ xấu. So sánh với 'mala fides' (Latin), một thuật ngữ tương đương.

Prepositions

in

'In bad faith' có nghĩa là thực hiện một hành động hoặc đưa ra một tuyên bố với ý định lừa dối hoặc không trung thực. Ví dụ: 'The negotiation was conducted in bad faith, with no real intention of reaching an agreement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in bad faith
    (một cách thiếu thiện chí/ác ý)
Verb + Bad Faith
  • act act in bad faith
    (hành động thiếu trung thực hoặc cố ý lừa dối)
  • accuse accuse someone of bad faith
    (buộc tội ai đó thiếu thiện chí/không trung thực)
  • demonstrate demonstrate bad faith
    (thể hiện rõ sự thiếu trung thực)
Adjective + Bad Faith
  • clear clear bad faith
    (sự thiếu trung thực rõ ràng)
  • institutional institutional bad faith
    (sự thiếu trung thực có tính hệ thống (từ một tổ chức))

Idioms

  • negotiate in bad faith

    đàm phán một cách thiếu thiện chí (chỉ nhằm kéo dài hoặc trì hoãn)

    "They were accused of negotiating in bad faith just to prevent the contract signing."

    (Họ bị buộc tội đàm phán thiếu thiện chí chỉ để ngăn chặn việc ký kết hợp đồng.)

  • claim denial in bad faith

    từ chối yêu cầu bồi thường một cách phi lý/thiếu trung thực (thường trong bảo hiểm)

    "The policyholder sued the insurer for claim denial in bad faith."

    (Người mua bảo hiểm đã kiện công ty bảo hiểm vì từ chối yêu cầu bồi thường một cách thiếu trung thực.)

  • sincerity vs bad faith

    sự chân thành đối lập với sự thiếu trung thực/ác ý

    "The jury must determine whether the action was taken in sincerity or bad faith."

    (Bồi thẩm đoàn phải xác định xem hành động được thực hiện là do sự chân thành hay ác ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad faith

Danh từ
Lật mặt

Sự không trung thực trong niềm tin hoặc mục đích; hành vi không thiện chí, hành vi trái với lương tâm, hành vi giả tạo.

"The company acted in bad faith by concealing important information from investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't acted in bad faith, the deal would have been much easier to finalize.
Nếu anh ta không hành động một cách thiếu thiện chí, thỏa thuận đã dễ dàng hoàn tất hơn nhiều.
Phủ định
If the company weren't known for its bad faith dealings, more investors wouldn't be hesitant to join.
Nếu công ty không nổi tiếng với những giao dịch thiếu thiện chí của mình, nhiều nhà đầu tư sẽ không ngần ngại tham gia hơn.
Nghi vấn
Would the negotiations have collapsed if they had approached the issue in bad faith?
Liệu các cuộc đàm phán có sụp đổ nếu họ tiếp cận vấn đề một cách thiếu thiện chí không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a negotiator acts in bad faith, the deal often falls apart.
Nếu một người đàm phán hành động một cách không trung thực, thỏa thuận thường tan vỡ.
Phủ định
When a company operates in bad faith, it doesn't maintain long-term customer loyalty.
Khi một công ty hoạt động một cách không trung thực, nó không duy trì được lòng trung thành lâu dài của khách hàng.
Nghi vấn
If someone demonstrates bad faith, does the judge usually dismiss their claim?
Nếu ai đó thể hiện sự không trung thực, liệu thẩm phán có thường bác bỏ yêu cầu của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation was conducted in bad faith, leading to its failure.
Cuộc đàm phán đã được tiến hành một cách không trung thực, dẫn đến thất bại.
Phủ định
Did they act in bad faith during the contract signing?
Họ có hành động không trung thực trong quá trình ký hợp đồng không?
Nghi vấn
The company did not act in bad faith when they terminated the contract.
Công ty đã không hành động một cách không trung thực khi họ chấm dứt hợp đồng.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has operated in bad faith throughout the entire negotiation process.
Công ty đã hoạt động một cách thiếu thiện chí trong suốt quá trình đàm phán.
Phủ định
They haven't acted in bad faith; they were simply misinformed.
Họ không hành động một cách thiếu thiện chí; họ chỉ đơn giản là bị thông tin sai lệch.
Nghi vấn
Has she ever negotiated in bad faith before this incident?
Cô ấy đã bao giờ đàm phán một cách thiếu thiện chí trước sự việc này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad faith".

Bad Faith trong Triết học Hiện sinh

Triết gia người Pháp Jean-Paul Sartre đã đưa khái niệm 'bad faith' (mauvaise foi) vào Chủ nghĩa Hiện sinh. Theo Sartre, 'bad faith' là sự tự lừa dối bản thân, nơi con người phủ nhận sự tự do tuyệt đối của mình và đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc vai trò xã hội để trốn tránh trách nhiệm cá nhân.

Nguyên tắc Pháp lý đối lập

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'bad faith' (ác ý) luôn được xem xét đối lập với nguyên tắc 'good faith' (thiện chí). Nếu chứng minh được một bên hành động thiếu thiện chí trong hợp đồng, người đó có thể phải chịu hình phạt nặng hoặc hợp đồng đó bị tuyên bố vô hiệu.