(Top Banner Ad)
good faith
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Đạo đức

good faith

UK: /ɡʊd feɪθ/ • US: /ɡʊd feɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thiện chí sự ngay thẳng sự thành thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Honesty and sincerity of intention.

Vietnamese Meaning

Sự trung thực và chân thành trong ý định; thiện chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company negotiated the contract in good faith."

    "Công ty đã đàm phán hợp đồng một cách thiện chí."

  • "We are proceeding in good faith."

    "Chúng tôi đang tiến hành với thiện chí."

  • "The agreement was made in good faith."

    "Thỏa thuận đã được thực hiện một cách thiện chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith Niềm tin, sự tin tưởng
Adjective faithful Trung thành, chung thủy
Adverb faithfully Một cách trung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bona fides
English
good faith

Nguồn gốc của 'Good Faith'

Cụm từ 'good faith' bắt nguồn từ cụm Latinh 'bona fides', có nghĩa là 'lòng tin tốt' hoặc 'sự trung thực'. Nó thể hiện ý tưởng về việc hành động một cách trung thực và chân thành, không có ý định lừa dối hoặc gian lận. Trong suốt lịch sử, khái niệm này đã trở thành một nguyên tắc quan trọng trong luật pháp và đạo đức.

Usage Note

Cụm từ 'good faith' thường được dùng để chỉ sự trung thực, ngay thẳng và không có ý định lừa dối trong các giao dịch, hợp đồng, hoặc hành động pháp lý. Nó bao hàm sự tin tưởng rằng các bên liên quan đang hành động một cách trung thực và công bằng. Khác với 'bad faith' (ác ý, không trung thực).

Prepositions

in with

‘In good faith’ thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện với thiện chí. Ví dụ: 'The company acted in good faith.' ('Công ty đã hành động với thiện chí.') 'With good faith' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good faith
  • acting acting in good faith
    (hành động một cách thiện chí)
  • showing showing good faith
    (thể hiện thiện chí)
  • demonstrating demonstrating good faith
    (chứng minh thiện chí)
Verb + good faith
  • negotiate negotiate in good faith
    (đàm phán với thiện chí)
  • believe believe in good faith
    (tin tưởng một cách chân thành)
  • rely rely on good faith
    (dựa vào sự thiện chí)

Idioms

  • in good faith

    một cách chân thành, thiện chí

    "He entered the agreement in good faith."

    (Anh ấy tham gia thỏa thuận một cách chân thành.)

  • act in good faith

    hành động một cách thiện chí, trung thực

    "The company acted in good faith to resolve the issue."

    (Công ty đã hành động một cách thiện chí để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good faith

Danh từ
Lật mặt

Sự trung thực và chân thành trong ý định; thiện chí.

"The company negotiated the contract in good faith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good faith".

Thiện chí trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'good faith' là một nguyên tắc quan trọng trong các hợp đồng và giao dịch. Nó ngụ ý rằng tất cả các bên tham gia đều hành động trung thực và công bằng, không có ý định lừa dối hoặc lợi dụng người khác. Điều này giúp xây dựng lòng tin và tạo ra mối quan hệ làm ăn bền vững.

Thiện chí trong Luật pháp

Trong luật pháp, 'good faith' thường được sử dụng như một tiêu chuẩn để đánh giá hành vi của một người. Ví dụ, một người mua 'good faith' là người mua một tài sản mà không biết về bất kỳ khiếm khuyết nào trong quyền sở hữu. Các quy định bảo vệ người hành động một cách thiện chí, ngay cả khi họ mắc sai lầm.