(Top Banner Ad)
bondage
C1
Danh từ C1 Tình dục học/Pháp luật/Xã hội học

bondage

UK: /ˈbɒndɪdʒ/ • US: /ˈbɑːndɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự trói buộc tình trạng nô lệ sự giam cầm xiềng xích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being held as a slave or prisoner; the practice of tying someone up.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị giam cầm, nô lệ; hành động trói ai đó lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She explored the world of BDSM, experimenting with bondage."

    "Cô ấy khám phá thế giới BDSM, thử nghiệm với hành động trói."

  • "Many people are still living in bondage in some parts of the world."

    "Nhiều người vẫn đang sống trong cảnh nô lệ ở một số nơi trên thế giới."

  • "The characters are trapped in a cycle of emotional bondage."

    "Các nhân vật bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự ràng buộc cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond mối ràng buộc, giao kèo, xiềng xích
Verb bind trói, buộc, ràng buộc
Adjective bound bị trói buộc, bị ràng buộc
Noun bondsman nô lệ (nam), người ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình dục học/Pháp luật/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
bóndi (farmer, householder)
Old English
bonda (serf, man bound to the soil)
Middle English
bondage (serfdom, slavery)
Modern English
bondage

Từ 'Nông Dân' đến 'Nô Lệ'

Thật thú vị, 'bondage' có nguồn gốc từ một từ tiếng Na Uy cổ là 'bóndi', có nghĩa là 'nông dân' hoặc 'chủ hộ'. Tuy nhiên, khi vào tiếng Anh cổ, trong chế độ phong kiến, nhiều nông dân bị ràng buộc với đất đai của lãnh chúa và không được tự do rời đi. Dần dần, ý nghĩa của từ này chuyển từ 'người làm nông tự do' sang 'nông nô', và cuối cùng phát triển thành 'bondage', mang nghĩa là tình trạng nô lệ hoặc bị cầm tù, mất tự do.

Usage Note

Từ 'bondage' có thể mang nghĩa đen là tình trạng bị nô lệ hoặc giam cầm, thường liên quan đến sự thiếu tự do và quyền kiểm soát. Trong bối cảnh tình dục, 'bondage' đề cập đến hành động trói hoặc hạn chế sự di chuyển của đối tác như một phần của hoạt động tình dục. Cần phân biệt với 'slavery' (chế độ nô lệ), vốn mang tính chất áp bức và tước đoạt nhân quyền một cách hệ thống và tàn bạo hơn.

Prepositions

in into

'In bondage': bị giam cầm, bị nô lệ. Ví dụ: 'They were held in bondage for years.' ('Họ bị giam cầm trong nhiều năm.')
'Into bondage': bị đẩy vào cảnh nô lệ, bị bắt làm tù binh. Ví dụ: 'The tribe was sold into bondage.' ('Bộ tộc đó bị bán vào cảnh nô lệ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bondage
  • debt debt bondage
    (sự nô lệ vì nợ nần)
  • sexual sexual bondage
    (sự trói buộc/nô lệ trong tình dục)
  • spiritual spiritual bondage
    (sự ràng buộc về tinh thần)
  • perpetual perpetual bondage
    (sự nô lệ vĩnh viễn)
Verb + bondage
  • hold someone in hold someone in bondage
    (giam giữ ai đó trong cảnh nô lệ)
  • be sold into be sold into bondage
    (bị bán làm nô lệ)
  • escape from escape from bondage
    (thoát khỏi cảnh nô lệ)
  • release from release from bondage
    (giải thoát khỏi cảnh nô lệ)
Noun + bondage
  • a life of a life of bondage
    (một cuộc đời nô lệ)
  • years of years of bondage
    (nhiều năm làm nô lệ)

Idioms

  • in bondage to something

    Bị lệ thuộc, bị kiểm soát hoàn toàn bởi một thói quen, cảm xúc hoặc niềm tin tiêu cực.

    "He has lived for years in bondage to his addiction."

    (Anh ta đã sống nhiều năm trong sự lệ thuộc vào cơn nghiện của mình.)

  • break the bonds/bondage of...

    Phá vỡ xiềng xích của...; thoát khỏi sự kìm kẹp, áp bức của một điều gì đó.

    "She fought to break the bonds of poverty and ignorance."

    (Cô ấy đã đấu tranh để phá vỡ xiềng xích của đói nghèo và dốt nát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bondage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng bị giam cầm, nô lệ; hành động trói ai đó lại.

"She explored the world of BDSM, experimenting with bondage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the media often sensationalizes it, bondage is sometimes practiced safely and consensually.
Mặc dù giới truyền thông thường xuyên giật gân hóa vấn đề này, nhưng việc trói buộc đôi khi được thực hành một cách an toàn và có sự đồng thuận.
Phủ định
Unless there is clear and enthusiastic consent, bondage is not an acceptable or ethical activity.
Trừ khi có sự đồng ý rõ ràng và nhiệt tình, việc trói buộc không phải là một hoạt động chấp nhận được hoặc đạo đức.
Nghi vấn
If bondage is something you are considering, have you researched the safety protocols and communication techniques involved?
Nếu trói buộc là điều bạn đang cân nhắc, bạn đã nghiên cứu các quy tắc an toàn và kỹ thuật giao tiếp liên quan chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found themselves in a state of bondage, unable to escape its grip.
Họ thấy mình trong một trạng thái bị giam cầm, không thể thoát khỏi sự kìm kẹp của nó.
Phủ định
None of us expected to witness such a blatant display of bondage.
Không ai trong chúng ta mong đợi được chứng kiến một sự phô trương trắng trợn như vậy về sự giam cầm.
Nghi vấn
Is their bondage a result of their own choices?
Sự giam cầm của họ có phải là kết quả từ sự lựa chọn của chính họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His art explored complex themes: bondage, freedom, and the human spirit.
Nghệ thuật của anh ấy khám phá các chủ đề phức tạp: sự giam cầm, tự do và tinh thần con người.
Phủ định
The prisoner denied all allegations: he claimed no involvement in the bondage or forced labor.
Người tù phủ nhận mọi cáo buộc: anh ta tuyên bố không liên quan đến việc giam cầm hoặc lao động cưỡng bức.
Nghi vấn
Does his fascination with the past stem from a desire to understand historical injustices: specifically, the bondage and exploitation of enslaved people?
Có phải sự say mê của anh ấy với quá khứ bắt nguồn từ mong muốn hiểu được những bất công trong lịch sử: cụ thể là sự giam cầm và bóc lột của những người bị bắt làm nô lệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bondage".

Hai Sắc thái của 'Bondage'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'bondage' có hai ý nghĩa chính rất khác nhau. Nghĩa thứ nhất là lịch sử và nghiêm túc: tình trạng nô lệ, bị áp bức. Nghĩa thứ hai, phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, là một hoạt động tình dục đồng thuận trong cộng đồng BDSM, trong đó một người bị trói hoặc hạn chế cử động để tạo khoái cảm. Việc hiểu rõ ngữ cảnh là rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm.

Nô lệ Hiện đại: Nô lệ vì Nợ nần (Debt Bondage)

Mặc dù chế độ nô lệ truyền thống đã bị cấm trên toàn thế giới, một hình thức nô lệ hiện đại gọi là 'debt bondage' (nô lệ vì nợ nần) vẫn còn tồn tại. Đây là khi một người bị buộc phải làm việc để trả một món nợ, nhưng các điều khoản vay khắc nghiệt đến mức họ gần như không bao giờ có thể trả hết nợ và thoát ra được. Đây được coi là hình thức nô lệ phổ biến nhất trên thế giới ngày nay.