(Top Banner Ad)
bone resorption
C1
Danh từ C1 Y học

bone resorption

UK: /bəʊn riːˈzɔːpʃən/ • US: /boʊn riːˈzɔːrpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu xương hủy xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which osteoclasts break down bone and release the minerals, resulting in a transfer of calcium from bone fluid to the blood.

Vietnamese Meaning

Quá trình các tế bào hủy xương (osteoclasts) phá vỡ cấu trúc xương và giải phóng các khoáng chất, dẫn đến sự chuyển giao canxi từ dịch xương vào máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased bone resorption is a hallmark of osteoporosis."

    "Sự gia tăng hủy xương là một dấu hiệu đặc trưng của bệnh loãng xương."

  • "Bisphosphonates are used to inhibit bone resorption."

    "Bisphosphonates được sử dụng để ức chế sự hủy xương."

  • "The study investigated the effects of vitamin D on bone resorption."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của vitamin D đối với quá trình hủy xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resorption sự tiêu xương, sự tái hấp thu
Verb resorb tiêu (xương), tái hấp thu
Adjective resorptive có tính chất tiêu xương, thuộc về sự tái hấp thu

Synonyms

Antonyms

bone formation (tạo xương)bone deposition (lắng đọng xương)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resorbere ('to suck back')
Late Middle English
resorption
Proto-Germanic
*bainą ('bone')
Old English
bān ('bone')

Nguồn gốc từ 'Bone' (Xương)

Từ 'bone' có nguồn gốc từ 'bān' trong tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ một từ German nguyên thủy có nghĩa là 'xương'. Từ xa xưa, xương luôn được coi là phần cốt lõi, là khung đỡ cho cơ thể, biểu tượng cho sức mạnh và sự tồn tại.

Nguồn gốc từ 'Resorption' (Sự tiêu/Tái hấp thu)

Từ 'resorption' đến từ tiếng Latin 'resorbere'. Nó được ghép từ 're-' (nghĩa là 'lại', 'ngược lại') và 'sorbere' (nghĩa là 'hút vào'). Vì vậy, 'resorption' mang ý nghĩa đen là 'hút ngược trở lại', mô tả quá trình các tế bào của cơ thể phá vỡ và hấp thụ lại mô xương.

Usage Note

Bone resorption là một quá trình sinh lý bình thường, cần thiết cho việc tái tạo và sửa chữa xương. Tuy nhiên, sự mất cân bằng giữa quá trình tạo xương và hủy xương có thể dẫn đến các bệnh lý như loãng xương (osteoporosis) và viêm khớp (arthritis). Cần phân biệt với 'bone formation' (tạo xương).

Prepositions

in of

‘Bone resorption in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà quá trình hủy xương xảy ra (ví dụ: bone resorption in the jaw). ‘Bone resorption of’ thường được sử dụng để chỉ chính xương bị hủy (ví dụ: bone resorption of the femoral head).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone resorption
  • excessive bone resorption
    (sự tiêu xương quá mức)
  • increased bone resorption
    (sự tiêu xương gia tăng)
  • osteoclastic bone resorption
    (sự tiêu xương do tế bào hủy xương)
  • normal bone resorption
    (sự tiêu xương bình thường)
Verb + bone resorption
  • inhibit bone resorption
    (ức chế sự tiêu xương)
  • prevent bone resorption
    (ngăn chặn sự tiêu xương)
  • stimulate bone resorption
    (kích thích sự tiêu xương)
  • cause bone resorption
    (gây ra sự tiêu xương)
  • reduce bone resorption
    (làm giảm sự tiêu xương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone resorption

Danh từ
Lật mặt

Quá trình các tế bào hủy xương (osteoclasts) phá vỡ cấu trúc xương và giải phóng các khoáng chất, dẫn đến sự chuyển giao canxi từ dịch xương vào máu.

"Increased bone resorption is a hallmark of osteoporosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bone resorption was a significant concern for the patient after the surgery.
Sự tiêu xương là một mối lo ngại đáng kể cho bệnh nhân sau phẫu thuật.
Phủ định
There wasn't any bone resorption visible on the X-ray taken last week.
Không có bất kỳ sự tiêu xương nào có thể nhìn thấy trên phim X-quang được chụp vào tuần trước.
Nghi vấn
Was bone resorption the primary cause of her tooth loss?
Sự tiêu xương có phải là nguyên nhân chính gây ra tình trạng mất răng của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone resorption".

Loãng xương: Mối lo ngại sức khỏe cộng đồng ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, loãng xương (osteoporosis), một tình trạng mà việc tiêu xương diễn ra nhanh hơn quá trình tạo xương, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh, dẫn đến nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức và khuyến khích kiểm tra sức khỏe xương định kỳ.

Vai trò của Canxi và Vitamin D trong chế độ ăn

Văn hóa phương Tây rất nhấn mạnh tầm quan trọng của canxi và vitamin D để ngăn ngừa các vấn đề về xương. Điều này thể hiện qua việc tiêu thụ phổ biến các sản phẩm từ sữa như sữa, phô mai, sữa chua và các loại thực phẩm được bổ sung vitamin D (fortified foods) như ngũ cốc ăn sáng.