(Top Banner Ad)
disuse atrophy
C1
Danh từ C1 Y học

disuse atrophy

UK: /dɪsˈjuːs ˈætrəfi/ • US: /dɪsˈjuːs ˈætrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

teo cơ do không sử dụng teo do giảm hoạt động giảm trương lực cơ do không vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wasting away or decrease in size of an organ or tissue due to lack of use.

Vietnamese Meaning

Sự teo hoặc giảm kích thước của một cơ quan hoặc mô do thiếu sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged bed rest can lead to disuse atrophy of the leg muscles."

    "Nghỉ ngơi trên giường kéo dài có thể dẫn đến teo cơ do không sử dụng ở cơ chân."

  • "The astronaut experienced disuse atrophy after spending months in zero gravity."

    "Phi hành gia bị teo cơ do không sử dụng sau nhiều tháng ở trong môi trường không trọng lực."

  • "Physical therapy is often necessary to reverse disuse atrophy."

    "Vật lý trị liệu thường cần thiết để đảo ngược tình trạng teo cơ do không sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disuse Tình trạng không sử dụng, sự bỏ không
Adjective disused Không còn được sử dụng, bị bỏ không
Noun atrophy Sự teo, sự thoái hóa (của một bộ phận cơ thể)
Verb atrophy Bị teo đi, bị thoái hóa
Adjective atrophic Bị teo, thuộc về sự teo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (not, without) + trophe (nourishment)
Greek
atrophia (lack of food, a wasting away)
Latin
atrophia
Latin
dis- (apart, not) + uti (to use)
Old French
des-user (to not use)
English (16th-17th century)
disuse (lack of use)
English (17th century onwards)
atrophy (wasting away)
English (combined term)
disuse atrophy

Nguồn gốc của 'Disuse Atrophy'

Cụm từ 'disuse atrophy' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Atrophy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'a-' nghĩa là 'không' và 'trophe' nghĩa là 'nuôi dưỡng', ám chỉ sự thiếu hụt dinh dưỡng dẫn đến teo tóp. 'Disuse' có nghĩa là 'không sử dụng' hoặc 'bỏ không'. Khi kết hợp lại, 'disuse atrophy' mô tả chính xác tình trạng cơ hoặc mô bị yếu đi và teo nhỏ do thiếu vận động hoặc không được sử dụng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt liên quan đến cơ bắp. Sự khác biệt với các loại teo khác nằm ở nguyên nhân trực tiếp là do không sử dụng, trái ngược với teo do bệnh tật hoặc lão hóa. Ví dụ, một người bị bó bột tay có thể bị teo cơ do không sử dụng.

Prepositions

due to from

* **due to**: Chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: "Disuse atrophy occurs *due to* prolonged immobilization."
* **from**: Chỉ nguyên nhân. Ví dụ: "The patient suffered disuse atrophy *from* being bedridden for weeks."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disuse atrophy
  • severe severe disuse atrophy
    (teo cơ do không dùng nghiêm trọng)
  • significant significant disuse atrophy
    (teo cơ do không dùng đáng kể)
  • profound profound disuse atrophy
    (teo cơ do không dùng trầm trọng)
Verb + disuse atrophy
  • prevent prevent disuse atrophy
    (ngăn ngừa teo cơ do không dùng)
  • develop develop disuse atrophy
    (phát triển/bị teo cơ do không dùng)
  • suffer from suffer from disuse atrophy
    (mắc chứng/bị teo cơ do không dùng)
  • reverse reverse disuse atrophy
    (đảo ngược tình trạng teo cơ do không dùng)
Prepositional Phrase + disuse atrophy
  • due to due to disuse atrophy
    (do teo cơ vì không dùng)

Idioms

  • prevent disuse atrophy

    Ngăn ngừa tình trạng teo cơ do không dùng (bằng cách vận động)

    "Regular exercise is crucial to prevent disuse atrophy in immobilized patients."

    (Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để ngăn ngừa teo cơ do không dùng ở bệnh nhân bị bất động.)

  • reverse disuse atrophy

    Đảo ngược/phục hồi tình trạng teo cơ do không dùng (thông qua tập luyện)

    "Physiotherapy can help reverse disuse atrophy in limbs after a long recovery period."

    (Vật lý trị liệu có thể giúp đảo ngược tình trạng teo cơ do không dùng ở các chi sau một thời gian dài phục hồi.)

  • signs of disuse atrophy

    Các dấu hiệu của tình trạng teo cơ do không dùng

    "Doctors look for signs of disuse atrophy, such as muscle weakness and reduced size, in patients who have been bedridden."

    (Các bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu teo cơ do không dùng, như yếu cơ và giảm kích thước, ở những bệnh nhân nằm liệt giường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disuse atrophy

Danh từ
Lật mặt

Sự teo hoặc giảm kích thước của một cơ quan hoặc mô do thiếu sử dụng.

"Prolonged bed rest can lead to disuse atrophy of the leg muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disuse atrophy".

“Use it or lose it” – Sử dụng nó hoặc mất nó

Khái niệm 'Use it or lose it' (Sử dụng nó hoặc mất nó) là một thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó phản ánh trực tiếp ý nghĩa của 'disuse atrophy' trong đời sống hàng ngày, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hoạt động thể chất và tinh thần để tránh sự suy giảm chức năng. Nếu một bộ phận cơ thể hoặc một kỹ năng không được sử dụng, nó có thể dần yếu đi hoặc biến mất.

Phục hồi chức năng và Vật lý trị liệu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngành phục hồi chức năng và vật lý trị liệu đóng vai trò then chốt trong việc chống lại 'disuse atrophy'. Sau chấn thương, phẫu thuật hoặc bệnh tật khiến bệnh nhân phải nằm bất động, các liệu pháp này được thiết kế để khuyến khích vận động sớm, tăng cường sức mạnh cơ bắp và duy trì phạm vi chuyển động của khớp. Đây là nỗ lực y tế nhằm ngăn chặn hoặc đảo ngược tình trạng teo cơ do không dùng, giúp bệnh nhân lấy lại chức năng và chất lượng cuộc sống.