(Top Banner Ad)
bone formation
C1
danh từ C1 Y học

bone formation

UK: /bəʊn fɔːˈmeɪʃən/ • US: /boʊn fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành xương quá trình tạo xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of laying down new bone material by cells called osteoblasts. It is synonymous with bone tissue formation.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành vật liệu xương mới bởi các tế bào gọi là nguyên bào xương. Nó đồng nghĩa với sự hình thành mô xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin D is essential for proper bone formation."

    "Vitamin D rất cần thiết cho sự hình thành xương đúng cách."

  • "The study investigated the effects of different nutrients on bone formation in mice."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của các chất dinh dưỡng khác nhau đến sự hình thành xương ở chuột."

  • "Impaired bone formation can lead to osteoporosis."

    "Sự hình thành xương suy giảm có thể dẫn đến loãng xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ossification sự cốt hóa (một từ đồng nghĩa khoa học hơn với 'bone formation')
Verb ossify cốt hóa, biến thành xương
Verb form hình thành, tạo nên
Adjective bony nhiều xương, gầy trơ xương
Noun osteoblast tế bào tạo xương (thuật ngữ sinh học liên quan)

Synonyms

ossification (sự cốt hóa)osteogenesis (sự tạo xương)bone tissue formation (sự hình thành mô xương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'bone')
*bainą
Old English (for 'bone')
bān
Latin (for 'formation')
formātiō ('a shaping')
Old French (for 'formation')
formacion
Modern English
bone formation

Sự Kết Hợp Giữa Gốc German và Latin

Cụm từ 'bone formation' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh hiện đại pha trộn từ vựng từ nhiều nguồn gốc. Từ 'bone' (xương) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và German, là một từ rất cơ bản. Trong khi đó, 'formation' (sự hình thành) lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và học thuật. Sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ y học chính xác, mô tả quá trình sinh học phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'bone formation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và sinh học, đặc biệt khi thảo luận về sự phát triển xương, chữa lành gãy xương và các bệnh lý liên quan đến xương. Nó nhấn mạnh quá trình sinh học chủ động, không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của xương.

Prepositions

in during after

'in bone formation' dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà quá trình diễn ra (ví dụ: 'certain proteins play a role in bone formation'). 'during bone formation' dùng để chỉ thời điểm quá trình diễn ra (ví dụ: 'collagen is deposited during bone formation'). 'after bone formation' dùng để chỉ điều xảy ra sau khi quá trình hoàn tất (ví dụ: 'bone remodeling occurs after bone formation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone formation
  • normal bone formation
    (sự hình thành xương bình thường)
  • abnormal bone formation
    (sự hình thành xương bất thường)
  • rapid bone formation
    (sự hình thành xương nhanh chóng)
  • ectopic bone formation
    (sự hình thành xương lạc chỗ (xương mọc ở nơi không bình thường))
Verb + bone formation
  • stimulate bone formation
    (kích thích sự hình thành xương)
  • promote bone formation
    (thúc đẩy sự hình thành xương)
  • inhibit bone formation
    (ức chế sự hình thành xương)
  • study bone formation
    (nghiên cứu sự hình thành xương)
Noun + of bone formation
  • the process of bone formation
    (quá trình hình thành xương)
  • the rate of bone formation
    (tốc độ hình thành xương)
  • the mechanism of bone formation
    (cơ chế hình thành xương)

Idioms

  • the building blocks of bone formation

    Những yếu tố nền tảng của sự hình thành xương. Cụm từ này được dùng theo nghĩa đen để chỉ các chất cần thiết cho xương.

    "Calcium and Vitamin D are the essential building blocks of bone formation in children."

    (Canxi và Vitamin D là những yếu tố nền tảng thiết yếu của sự hình thành xương ở trẻ em.)

  • a process as delicate as bone formation

    Một quá trình tinh vi/phức tạp như sự hình thành xương. Đây là một cách nói so sánh để nhấn mạnh sự phức tạp và nhạy cảm của một việc gì đó.

    "Rebuilding a company's reputation is a process as delicate as bone formation; it requires time, precision, and the right elements."

    (Việc gầy dựng lại danh tiếng của một công ty là một quá trình tinh vi như sự hình thành xương vậy; nó đòi hỏi thời gian, sự chính xác và các yếu tố phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone formation

danh từ
Lật mặt

Quá trình hình thành vật liệu xương mới bởi các tế bào gọi là nguyên bào xương. Nó đồng nghĩa với sự hình thành mô xương.

"Vitamin D is essential for proper bone formation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone formation".

Dinh Dưỡng và Sức Khỏe Xương trong Văn Hóa Phương Tây

Ở các nước phương Tây, nhận thức về sức khỏe xương rất cao. Các chiến dịch y tế công cộng, như 'Got Milk?' nổi tiếng ở Mỹ, nhấn mạnh tầm quan trọng của canxi và vitamin D đối với sự hình thành xương vững chắc, đặc biệt là ở trẻ em. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa tập trung vào phòng bệnh thông qua chế độ ăn uống để ngăn ngừa các bệnh như loãng xương khi về già.

Sự Hình Thành Xương và Thám Hiểm Không Gian

Nghiên cứu về sự hình thành xương là một lĩnh vực quan trọng trong ngành du hành vũ trụ. Trong môi trường không trọng lực, các phi hành gia bị mất khối lượng xương đáng kể vì cơ thể không cần chống lại trọng lực. NASA và các cơ quan không gian khác đang nghiên cứu các biện pháp để kích thích sự hình thành xương trong không gian, một thách thức lớn cho các sứ mệnh dài ngày tới sao Hỏa.