(Top Banner Ad)
osteopenia
C1
danh từ C1 Y học

osteopenia

UK: /ˌɒstiːəʊˈpiːniə/ • US: /ˌɑːstiːoʊˈpiːniə/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which bone mineral density is lower than normal, but not low enough to be classified as osteoporosis. Osteopenia indicates a higher risk of developing osteoporosis later in life.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó mật độ khoáng của xương thấp hơn bình thường, nhưng không đủ thấp để được phân loại là loãng xương. Thiếu xương chỉ ra nguy cơ phát triển loãng xương cao hơn sau này trong cuộc đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed her with osteopenia after reviewing her bone density scan."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thiếu xương sau khi xem xét kết quả chụp quét mật độ xương."

  • "Lifestyle changes and medication can help manage osteopenia and prevent it from progressing to osteoporosis."

    "Thay đổi lối sống và dùng thuốc có thể giúp kiểm soát tình trạng thiếu xương và ngăn ngừa nó tiến triển thành loãng xương."

  • "Osteopenia is often diagnosed in older adults, especially women after menopause."

    "Thiếu xương thường được chẩn đoán ở người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osteoporosis bệnh loãng xương (tình trạng mất xương nghiêm trọng hơn osteopenia)
Adjective osteopenic liên quan đến tình trạng thiếu xương (osteopenia)
Prefix osteo- tiền tố chỉ xương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
osteon
Ancient Greek
penia
Modern Medical English
osteopenia

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Thuật ngữ 'osteopenia' là một từ ghép hiện đại trong y học, được tạo thành từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Osteon' có nghĩa là 'xương', và 'penia' có nghĩa là 'sự thiếu hụt' hoặc 'nghèo nàn'. Do đó, 'osteopenia' mô tả tình trạng xương bị thiếu hụt mật độ khoáng chất, yếu hơn bình thường nhưng chưa đến mức nghiêm trọng của bệnh loãng xương (osteoporosis).

Usage Note

Osteopenia là giai đoạn tiền loãng xương, mật độ xương thấp hơn so với người bình thường nhưng chưa đến mức loãng xương. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời có thể giúp ngăn ngừa tiến triển thành loãng xương.

Prepositions

with in due to

* **with osteopenia:** Được dùng để chỉ người bệnh có tình trạng thiếu xương. * **osteopenia in:** Được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: xương) bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu xương. * **osteopenia due to:** Được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu xương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + osteopenia
  • diagnose diagnose osteopenia
    (chẩn đoán thiếu xương)
  • treat treat osteopenia
    (điều trị thiếu xương)
  • prevent prevent osteopenia
    (ngăn ngừa thiếu xương)
  • develop develop osteopenia
    (mắc phải/phát triển tình trạng thiếu xương)
Noun + of + osteopenia
  • risk risk of osteopenia
    (nguy cơ thiếu xương)
  • management management of osteopenia
    (quản lý tình trạng thiếu xương)

Idioms

  • screening for osteopenia

    sàng lọc để phát hiện thiếu xương

    "Regular screening for osteopenia is recommended for postmenopausal women."

    (Phụ nữ sau mãn kinh được khuyến nghị sàng lọc thiếu xương định kỳ.)

  • managing osteopenia

    quản lý tình trạng thiếu xương

    "Managing osteopenia often involves lifestyle changes and sometimes medication."

    (Quản lý tình trạng thiếu xương thường bao gồm thay đổi lối sống và đôi khi dùng thuốc.)

  • living with osteopenia

    sống chung với thiếu xương

    "Learning to live with osteopenia means adopting bone-healthy habits."

    (Học cách sống chung với thiếu xương có nghĩa là áp dụng các thói quen tốt cho xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osteopenia

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó mật độ khoáng của xương thấp hơn bình thường, nhưng không đủ thấp để được phân loại là loãng xương. Thiếu xương chỉ ra nguy cơ phát triển loãng xương cao hơn sau này trong cuộc đời.

"The doctor diagnosed her with osteopenia after reviewing her bone density scan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteopenia".

Tầm quan trọng của sức khỏe xương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi dân số có xu hướng già đi, việc nâng cao nhận thức về sức khỏe xương và phòng ngừa các bệnh như osteopenia và loãng xương đã trở thành ưu tiên y tế công cộng. Các chiến dịch thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ sung canxi, vitamin D và tập thể dục thường xuyên để duy trì xương chắc khỏe.

Lối sống và chế độ ăn uống

Hiểu biết về osteopenia cũng liên quan đến nhận thức về ảnh hưởng của lối sống. Các yếu tố như chế độ ăn uống giàu canxi và vitamin D, tránh hút thuốc, hạn chế rượu bia, và duy trì hoạt động thể chất được coi là rất quan trọng trong việc duy trì mật độ xương và giảm nguy cơ mắc bệnh. Đây là những khuyến nghị y tế được phổ biến rộng rãi.