(Top Banner Ad)
bone fixation
C1
noun C1 Y học

bone fixation

UK: /bəʊn fɪkˈseɪʃən/ • US: /boʊn fɪkˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cố định xương phẫu thuật cố định xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical procedure of stabilizing a fractured bone using internal or external devices such as plates, screws, rods, or external fixators.

Vietnamese Meaning

Thủ thuật phẫu thuật để cố định một xương bị gãy bằng cách sử dụng các thiết bị bên trong hoặc bên ngoài như nẹp, vít, đinh, hoặc khung cố định ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Internal bone fixation is often required for severe fractures."

    "Cố định xương bên trong thường được yêu cầu đối với các trường hợp gãy xương nghiêm trọng."

  • "The patient underwent bone fixation surgery after the car accident."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cố định xương sau tai nạn xe hơi."

  • "The surgeon used a metal plate for bone fixation."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một tấm kim loại để cố định xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fixate cố định vào, tập trung quá mức vào một thứ gì đó
Verb fix sửa chữa, gắn chặt, cố định
Noun fixator dụng cụ cố định (thường là khung cố định ngoài trong y khoa)
Adjective fixed được cố định, bất động, không thay đổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ésth₁ (bone)
Proto-Germanic
*bainą (bone)
Old English
bān (bone)
Latin
fīgere (to fasten, fix)
French
fixation (the act of fixing)
Modern English
bone fixation (compound term, ~19th century)

Từ Nẹp Gỗ Đến Vít Titan

Thuật ngữ 'bone fixation' (cố định xương) là một khái niệm y học hiện đại, nhưng ý tưởng về nó đã có từ hàng ngàn năm. Người Ai Cập cổ đại đã dùng nẹp gỗ và vải lanh để bất động xương gãy. Tuy nhiên, cuộc cách mạng thực sự bắt đầu vào cuối thế kỷ 19 với việc phát triển kỹ thuật khử trùng, cho phép các bác sĩ phẫu thuật một cách an toàn. Từ đó, các phương pháp cố định xương bên trong bằng đinh, nẹp, vít kim loại ra đời và ngày càng hoàn thiện với các vật liệu tiên tiến như titan, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn và tốt hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ quá trình phẫu thuật hoặc phương pháp điều trị nhằm giữ các mảnh xương gãy lại với nhau để chúng có thể lành lại đúng cách. Mức độ xâm lấn và loại thiết bị được sử dụng sẽ phụ thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của gãy xương.

Prepositions

for of

'Bone fixation for' đề cập đến việc cố định xương cho một mục đích cụ thể (ví dụ: gãy xương). 'Bone fixation of' đề cập đến việc cố định một xương cụ thể (ví dụ: xương đùi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone fixation
  • internal internal bone fixation
    (cố định xương bên trong (dùng nẹp, vít bên trong cơ thể))
  • external external bone fixation
    (cố định xương bên ngoài (dùng khung kim loại bên ngoài cơ thể))
  • rigid rigid bone fixation
    (cố định xương vững chắc)
  • surgical surgical bone fixation
    (cố định xương bằng phẫu thuật)
Verb + bone fixation
  • require require bone fixation
    (yêu cầu, cần phải cố định xương)
  • perform perform bone fixation surgery
    (thực hiện phẫu thuật cố định xương)
  • undergo undergo bone fixation
    (trải qua (cuộc phẫu thuật) cố định xương)
bone fixation + Noun
  • device bone fixation device
    (thiết bị cố định xương)
  • technique bone fixation technique
    (kỹ thuật cố định xương)
  • plate bone fixation plate
    (nẹp kim loại để cố định xương)

Idioms

  • No common idioms

    'Bone fixation' là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Nó không được sử dụng trong các thành ngữ hoặc cách nói thông tục hàng ngày trong tiếng Anh.

    "N/A"

    (Không có ví dụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone fixation

noun
Lật mặt

Thủ thuật phẫu thuật để cố định một xương bị gãy bằng cách sử dụng các thiết bị bên trong hoặc bên ngoài như nẹp, vít, đinh, hoặc khung cố định ngoài.

"Internal bone fixation is often required for severe fractures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon recommended bone fixation to stabilize the fracture.
Bác sĩ phẫu thuật đề nghị cố định xương để ổn định vết gãy.
Phủ định
Bone fixation is not always necessary for minor fractures.
Cố định xương không phải lúc nào cũng cần thiết cho những vết gãy nhỏ.
Nghi vấn
Is bone fixation the best option for this type of injury?
Liệu cố định xương có phải là lựa chọn tốt nhất cho loại chấn thương này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone fixation".

AO Foundation: Tiêu Chuẩn Vàng Toàn Cầu

Vào năm 1958 tại Thụy Sĩ, một nhóm các bác sĩ phẫu thuật đã thành lập AO Foundation (Hiệp hội Nghiên cứu Cố định xương bên trong). Họ đã hệ thống hóa các nguyên tắc và kỹ thuật phẫu thuật cố định xương, tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị gãy xương. Các nguyên tắc của AO, như cố định vững chắc và cho phép vận động sớm, đã trở thành 'tiêu chuẩn vàng' và được giảng dạy cho các bác sĩ phẫu thuật trên toàn thế giới, cho thấy sự ảnh hưởng to lớn của văn hóa hợp tác và nghiên cứu khoa học phương Tây trong y học hiện đại.

Vật Liệu Sinh Học: Từ Thép Không Gỉ Đến Titan

Sự phát triển của kỹ thuật cố định xương ở các nước phương Tây gắn liền với sự tiến bộ trong khoa học vật liệu. Ban đầu, các bác sĩ dùng thép không gỉ, nhưng nó có thể gây ra phản ứng miễn dịch. Ngày nay, titan và hợp kim của nó được ưa chuộng vì có tính tương thích sinh học cao (cơ thể không đào thải), nhẹ và cực kỳ bền. Điều này phản ánh sự đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển (R&D) trong lĩnh vực y tế ở các nền văn hóa này.