fix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sửa chữa hoặc vá cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to fix my bike."
"Tôi cần sửa xe đạp của mình."
-
"Can you fix my computer?"
"Bạn có thể sửa máy tính của tôi không?"
-
"They fixed the date for the wedding."
"Họ đã chốt ngày cưới."
-
"I'm in a fix because I lost my keys."
"Tôi đang gặp khó khăn vì tôi bị mất chìa khóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | Sửa chữa, khắc phục; gắn chặt, cố định; chuẩn bị (bữa ăn); sắp xếp, ấn định |
| Noun | fix | Sự sửa chữa, giải pháp; tình thế khó khăn; liều (ma túy, không khuyến khích cho người học A1-C1) |
| Adjective | fixed | Cố định, bất biến; đã được sửa chữa; đã được ấn định |
| Noun | fixture | Vật cố định (trong nhà, công trình); người/vật quen thuộc, không thay đổi |
| Noun | fixer | Người sửa chữa; người dàn xếp, hòa giải; người môi giới |
| Adjective | fixable | Có thể sửa chữa được, có thể khắc phục được |
| Adjective | unfixable | Không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được |
| Noun | fixing | Việc sửa chữa; đồ dùng cố định; nguyên liệu phụ (trong nấu ăn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động sửa chữa, khắc phục một vật thể hoặc tình huống bị hỏng hóc. Khác với 'repair' (sửa chữa nói chung) ở chỗ 'fix' thường mang ý nghĩa giải quyết một vấn đề cụ thể, có tính ứng biến hơn. Ví dụ: 'fix a broken car' (sửa một chiếc xe hỏng) vs. 'repair the bridge' (sửa chữa cây cầu).
Prepositions
'fix up' thường dùng để cải thiện hoặc trang trí; 'fix on' có nghĩa là tập trung vào hoặc quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fix fix a car/machine (sửa chữa ô tô/máy móc)
-
fix fix a problem/situation (giải quyết vấn đề/tình huống)
-
fix fix a meal/drink (chuẩn bị bữa ăn/thức uống)
-
fix fix your hair/makeup (chỉnh sửa tóc/trang điểm)
-
quick a quick fix (một giải pháp tạm thời/nhanh gọn (thường không bền vững))
-
temporary a temporary fix (một giải pháp tạm thời)
-
permanent a permanent fix (một giải pháp lâu dài/triệt để)
-
easy an easy fix (một giải pháp dễ dàng)
-
fix up fix up the house/room (sửa sang, trang hoàng nhà/phòng)
-
fix up fix someone up (with someone/something) (sắp xếp cho ai đó (gặp gỡ ai/có được thứ gì))
-
fix on fix on an idea/plan (quyết định, chọn một ý tưởng/kế hoạch)
Idioms
-
in a fix
trong tình thế khó khăn, bế tắc
"I'm really in a fix because I lost my wallet and don't have any money."
(Tôi thực sự đang trong tình thế khó khăn vì tôi làm mất ví và không có tiền.)
-
get a fix on something
xác định vị trí, hiểu rõ về điều gì đó
"We need to get a fix on the source of the problem before we can solve it."
(Chúng ta cần xác định rõ nguồn gốc của vấn đề trước khi có thể giải quyết nó.)
-
fix someone's eyes on something
nhìn chằm chằm vào điều gì đó, tập trung ánh mắt vào
"She fixed her eyes on the distant ship, hoping to see her family."
(Cô ấy nhìn chằm chằm vào con thuyền ở đằng xa, hy vọng nhìn thấy gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fix
Động từSửa chữa hoặc vá cái gì đó.
"I need to fix my bike."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fix".
