(Top Banner Ad)
bone grafting
C1
noun C1 Y học

bone grafting

UK: /ˈbəʊn ˌɡrɑːftɪŋ/ • US: /ˈboʊn ˌɡræftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghép xương cấy ghép xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure to replace missing bone in order to repair bone fractures that are extremely complex, pose a significant health risk to the patient, or fail to heal properly.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật để thay thế xương bị thiếu nhằm sửa chữa các xương gãy phức tạp, gây rủi ro sức khỏe đáng kể cho bệnh nhân hoặc không lành đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bone grafting is often necessary to repair severe bone fractures."

    "Ghép xương thường cần thiết để sửa chữa các vết gãy xương nghiêm trọng."

  • "The patient underwent bone grafting to repair the damaged jawbone."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật ghép xương để sửa chữa xương hàm bị tổn thương."

  • "Bone grafting can help improve the success rate of dental implants."

    "Ghép xương có thể giúp cải thiện tỷ lệ thành công của cấy ghép nha khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graft mảnh ghép (xương, da)
Verb to graft ghép (xương, da)
Noun bone xương
Adjective bony nhiều xương, xương xẩu
Adjective grafted được ghép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (bone)
*bainą
Old English (bone)
bān
Greek (grafting)
grapheion (stylus)
Old French (grafting)
greffe (a plant shoot)
Middle English (grafting)
graffen (to insert a shoot)
Modern English
bone grafting

Nguồn Gốc của "Bone" (Xương)

Từ "bone" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "bān" trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc German là "*bainą". Điều thú vị là nó có cùng họ hàng với từ "bein" trong tiếng Đức và tiếng Na Uy, đều có nghĩa là "xương" hoặc "chân", cho thấy mối liên hệ ngôn ngữ chặt chẽ giữa các dân tộc German cổ đại.

Từ Cành Cây Đến Phòng Mổ: Câu Chuyện của "Grafting"

Từ "grafting" ban đầu không liên quan đến y học. Nó bắt nguồn từ từ "greffe" trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là một cái que nhọn để viết hoặc một cành cây nhỏ. Kỹ thuật "grafting" (ghép cây) trong nông nghiệp là cắm một cành cây nhỏ vào một cây khác. Hình ảnh này rất giống với hành động y khoa, nên sau này thuật ngữ "grafting" được mượn để chỉ việc ghép các mô cơ thể như da, và đặc biệt là xương.

Usage Note

Bone grafting được sử dụng để tái tạo và sửa chữa xương bị tổn thương do chấn thương, bệnh tật hoặc khuyết tật bẩm sinh. Nó liên quan đến việc cấy ghép xương từ một khu vực của cơ thể bệnh nhân (autograft), từ người hiến tặng (allograft) hoặc từ vật liệu tổng hợp vào khu vực cần thiết.

Prepositions

for in of

- 'bone grafting for': chỉ mục đích của việc ghép xương (ví dụ: bone grafting for spinal fusion).
- 'bone grafting in': chỉ vị trí ghép xương (ví dụ: bone grafting in the jaw).
- 'bone grafting of': chỉ bộ phận được ghép xương (ví dụ: bone grafting of the tibia).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bone grafting
  • undergo bone grafting
    (trải qua phẫu thuật ghép xương)
  • perform bone grafting
    (thực hiện phẫu thuật ghép xương)
  • require bone grafting
    (yêu cầu, cần phải ghép xương)
Adjective + bone grafting
  • successful bone grafting
    (ca ghép xương thành công)
  • major bone grafting
    (ca ghép xương lớn, phức tạp)
  • dental bone grafting
    (ghép xương nha khoa)
Noun + bone grafting
  • bone grafting procedure
    (thủ thuật ghép xương)
  • bone grafting material
    (vật liệu ghép xương)
  • bone grafting surgery
    (phẫu thuật ghép xương)

Idioms

  • The gold standard of bone grafting

    Phương pháp hoặc vật liệu ghép xương được coi là tốt nhất, là tiêu chuẩn vàng để so sánh với các phương pháp khác.

    "Using the patient's own bone is often considered the gold standard of bone grafting."

    (Sử dụng xương của chính bệnh nhân thường được coi là tiêu chuẩn vàng của kỹ thuật ghép xương.)

  • Bone grafting is not a silver bullet.

    Ghép xương không phải là một giải pháp thần kỳ có thể giải quyết mọi vấn đề về xương một cách dễ dàng.

    "While effective, the surgeon reminded him that bone grafting is not a silver bullet and requires significant healing time."

    (Mặc dù hiệu quả, bác sĩ phẫu thuật nhắc nhở anh ấy rằng ghép xương không phải là giải pháp thần kỳ và cần thời gian hồi phục đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone grafting

noun
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật để thay thế xương bị thiếu nhằm sửa chữa các xương gãy phức tạp, gây rủi ro sức khỏe đáng kể cho bệnh nhân hoặc không lành đúng cách.

"Bone grafting is often necessary to repair severe bone fractures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said bone grafting was necessary after the accident.
Bác sĩ nói rằng ghép xương là cần thiết sau vụ tai nạn.
Phủ định
The patient didn't need bone grafting after the initial treatment.
Bệnh nhân không cần ghép xương sau điều trị ban đầu.
Nghi vấn
Did the surgeon recommend bone grafting for the damaged jaw?
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã đề nghị ghép xương cho hàm bị tổn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone grafting".

Ghép Xương và "Nụ Cười Hollywood"

Trong văn hóa phương Tây, một nụ cười đẹp với hàm răng đều và trắng sáng thường được coi là biểu tượng của sức khỏe và sự thành công. Ghép xương nha khoa (dental bone grafting) đã trở thành một thủ thuật phổ biến, là bước đệm quan trọng cho việc cấy ghép implant. Nó cho phép nhiều người có được "nụ cười Hollywood" mơ ước, ngay cả khi họ bị mất xương hàm, phản ánh tầm quan trọng của thẩm mỹ trong xã hội hiện đại.

Sự Đổi Mới Trong Vật Liệu Ghép Xương

Sự phát triển của khoa học đã tạo ra nhiều loại vật liệu ghép xương khác nhau. Ngoài việc lấy xương từ chính cơ thể bệnh nhân (tự thân), các bác sĩ giờ đây có thể sử dụng xương từ người hiến tặng, từ động vật (như bò), hoặc thậm chí là vật liệu tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Sự đa dạng này không chỉ cho thấy sự tiến bộ vượt bậc của y học mà còn mở ra các cuộc thảo luận về đạo đức và lựa chọn cá nhân trong điều trị.