(Top Banner Ad)
external fixation
C1
Danh từ C1 Y học

external fixation

UK: /ɪkˈstɜːnl fɪkˈseɪʃən/ • US: /ɪkˈstɜːrnəl fɪkˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cố định ngoài phẫu thuật cố định ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which pins or screws are placed into the bone above and below a fracture, and then fixed to a metal bar outside the skin.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó đinh hoặc ốc vít được đặt vào xương phía trên và phía dưới chỗ gãy, sau đó cố định vào một thanh kim loại bên ngoài da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "External fixation was applied to stabilize the patient's fractured tibia."

    "Cố định ngoài đã được áp dụng để ổn định xương chày bị gãy của bệnh nhân."

  • "The patient required external fixation after a motorcycle accident caused a compound fracture."

    "Bệnh nhân cần cố định ngoài sau khi một tai nạn xe máy gây ra gãy hở."

  • "External fixation allows for bone healing while minimizing soft tissue damage."

    "Cố định ngoài cho phép xương lành lại đồng thời giảm thiểu tổn thương mô mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun external fixation Sự cố định ngoài
Adjective external Bên ngoài
Adverb externally Một cách bên ngoài
Verb fix Cố định, sửa chữa
Noun fixation Sự cố định, sự ám ảnh
Adjective fixed Đã cố định, không thay đổi

Synonyms

ex fix (cách gọi tắt của external fixation)external skeletal fixation (cố định xương ngoài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Latin
exter
Latin
fixus
English
external fixation

Nguồn Gốc Của 'External Fixation'

Cụm từ 'external fixation' ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'External' (bên ngoài) bắt nguồn từ 'externus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hướng ra ngoài'. 'Fixation' (sự cố định) xuất phát từ 'fixus', quá khứ phân từ của động từ 'figere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cố định' hoặc 'gắn chặt'. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả chính xác một phương pháp y tế dùng để cố định xương gãy từ bên ngoài cơ thể bằng khung và đinh.

Usage Note

External fixation is used to stabilize fractures when internal fixation is not possible, such as in cases of severe open fractures or when there is significant soft tissue damage. Nó tạo ra một khung cố định bên ngoài cơ thể.

Prepositions

for in

"External fixation for" được sử dụng để chỉ mục đích của việc cố định ngoài. Ví dụ: external fixation for a tibial fracture. "External fixation in" có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà phương pháp cố định ngoài được sử dụng. Ví dụ: external fixation in trauma cases.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + external fixation
  • apply apply external fixation
    (Lắp đặt/áp dụng cố định ngoài)
  • remove remove external fixation
    (Tháo bỏ cố định ngoài)
  • manage manage external fixation
    (Quản lý/chăm sóc cố định ngoài)
  • use use external fixation
    (Sử dụng cố định ngoài)
Adjective + external fixation
  • temporary temporary external fixation
    (Cố định ngoài tạm thời)
  • circular circular external fixation
    (Cố định ngoài dạng vòng)
  • Ilizarov Ilizarov external fixation
    (Cố định ngoài Ilizarov)
Noun + external fixation
  • complications of complications of external fixation
    (Biến chứng của cố định ngoài)
  • frame of frame of external fixation
    (Khung cố định ngoài)
  • device for device for external fixation
    (Thiết bị cố định ngoài)

Idioms

  • external fixation device

    Thiết bị cố định ngoài (một dụng cụ y tế dùng để ổn định xương gãy từ bên ngoài)

    "The surgeon chose an external fixation device to stabilize the complex tibia fracture."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã chọn một thiết bị cố định ngoài để ổn định xương chày gãy phức tạp.)

  • external fixation system

    Hệ thống cố định ngoài (bộ phận hoàn chỉnh bao gồm đinh, dây và khung dùng trong cố định ngoài)

    "Patients with an external fixation system require careful daily pin-site care."

    (Bệnh nhân có hệ thống cố định ngoài cần được chăm sóc vị trí đinh cẩn thận hàng ngày.)

  • dynamic external fixation

    Cố định ngoài động (một loại cố định ngoài cho phép một số chuyển động có kiểm soát để hỗ trợ quá trình lành xương)

    "Dynamic external fixation can promote early weight-bearing in some types of fractures."

    (Cố định ngoài động có thể thúc đẩy việc chịu trọng lượng sớm ở một số loại gãy xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external fixation

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó đinh hoặc ốc vít được đặt vào xương phía trên và phía dưới chỗ gãy, sau đó cố định vào một thanh kim loại bên ngoài da.

"External fixation was applied to stabilize the patient's fractured tibia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
External fixation is being used to stabilize the fractured bone.
Nẹp cố định ngoài đang được sử dụng để ổn định xương bị gãy.
Phủ định
External fixation was not considered for the initial treatment.
Nẹp cố định ngoài đã không được xem xét cho điều trị ban đầu.
Nghi vấn
Will external fixation be required after the surgery?
Liệu nẹp cố định ngoài có cần thiết sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external fixation".

Phương Pháp Ilizarov

Kỹ thuật cố định ngoài Ilizarov, được phát triển bởi Gavriil Ilizarov ở Liên Xô, là một bước tiến vượt bậc trong phẫu thuật chỉnh hình. Ban đầu được phát hiện một cách tình cờ, phương pháp này sử dụng một khung cố định ngoài dạng vòng đặc biệt, không chỉ giúp xương gãy liền mà còn cho phép kéo dài xương và điều trị các biến dạng xương phức tạp, mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân trước đây không thể điều trị được.

Thử Thách Với Bệnh Nhân

Mặc dù cố định ngoài là một phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều trường hợp gãy xương phức tạp, nhưng nó cũng mang lại những thách thức đáng kể cho bệnh nhân. Thiết bị cố định, thường có kích thước lớn và dễ nhìn thấy, có thể gây khó chịu, ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày và thậm chí cả hình ảnh cơ thể của bệnh nhân. Việc chăm sóc cẩn thận để tránh nhiễm trùng tại vị trí đinh cũng là một phần quan trọng trong quá trình hồi phục.